Kết quả bóng đá trận Sporting Club Delhi vs East Bengal, 20:30 ngày 19/08/2026

Durand Cúp Ấn Độ · 20:30 ngày 19/08/2026
Sporting Club Delhi
Sắp đá --:--:--
East Bengal
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 12 54
Bại 20 31
Ghi bàn 23 1216
Mất bàn 42 107
Điểm 15 1119

Chủ = Sporting Club Delhi · Khách = East Bengal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Club Delhi (17)Hiệp 1 / Cả trậnEast Bengal (5)
1 (6%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (40%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (47%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Sporting Club Delhi 4 (31%)Hòa 4 (31%)East Bengal 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISL21/02/26East Bengal4-1 (3-1)Sporting Club Delhi6-5-1.52.75B
ISL26/02/25East Bengal2-0 (0-0)Sporting Club Delhi11-2-13B
ISL28/12/24Sporting Club Delhi1-1 (0-0)East Bengal10-5-0.52.75H
ISL17/02/24Sporting Club Delhi0-1 (0-1)East Bengal3-9-1.752.75B
IND SC09/01/24East Bengal3-2 (1-1)Sporting Club Delhi6-4-1.53B
ISL30/09/23East Bengal2-1 (1-1)Sporting Club Delhi4-4+0.752.75B
IND SC13/04/23East Bengal3-3 (3-1)Sporting Club Delhi3-9+0.752.75H
ISL20/01/23East Bengal0-2 (0-1)Sporting Club Delhi4-7+0.752.5T
ISL09/12/22Sporting Club Delhi2-0 (1-0)East Bengal8-5+12.75T
ISL24/01/22East Bengal0-4 (0-3)Sporting Club Delhi2-5+0.752.75T
ISL23/12/21Sporting Club Delhi1-1 (1-1)East Bengal7-1+0.752.5H
ISL12/02/21East Bengal1-1 (0-0)Sporting Club Delhi1-6+0.252.25H
ISL15/12/20Sporting Club Delhi3-2 (0-1)East Bengal7-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Sporting Club Delhi

BHBHHBTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISL21/05/26ATK Mohun Bagan2-1 (0-0)Sporting Club Delhi17-4-1.753B
ISL17/05/26Sporting Club Delhi0-0 (0-0)Inter Kashi4-5+0.252H
ISL08/05/26Sporting Club Delhi1-2 (0-2)Odisha FC5-0+0.52.5B
ISL02/05/26Sporting Club Delhi0-0 (0-0)Minerva Punjab2-7-0.52.25H
ISL26/04/26Sporting Club Delhi2-2 (1-1)Mohammedan SC9-6+1.252.75H
ISL17/04/26Chennai Titans1-0 (1-0)Sporting Club Delhi2-3-0.52.5B
ISL10/04/26Northeast United0-3 (0-0)Sporting Club Delhi4-1-0.52.5T
ISL05/04/26Sporting Club Delhi2-0 (1-0)Kerala Blasters FC5-6-0.252T
ISL19/03/26Sporting Club Delhi1-1 (1-0)Jamshedpur FC3-7-0.52.5H
ISL08/03/26Mumbai City2-2 (2-1)Sporting Club Delhi5-1-12.5H
ISL26/02/26FC Goa1-0 (1-0)Sporting Club Delhi6-3-12.75B
ISL21/02/26East Bengal4-1 (3-1)Sporting Club Delhi6-5-1.52.75B
ISL15/02/26Bengaluru2-0 (1-0)Sporting Club Delhi3-5-1.753B
INT CF07/02/26Jamshedpur FC1-0 (1-0)Sporting Club Delhi---B
IND SC06/11/25Rajasthan Club2-2 (2-0)Sporting Club Delhi5-4-0.52.75H
IND SC03/11/25Kerala Blasters FC3-0 (3-0)Sporting Club Delhi6-2-12.75B
IND SC27/10/25Sporting Club Delhi1-4 (0-3)Mumbai City3-2-0.752.75B
IND SC24/04/25Jamshedpur FC2-0 (1-0)Sporting Club Delhi3-0-0.52.75B
ISL12/03/25Sporting Club Delhi1-1 (1-1)Kerala Blasters FC4-6-0.752.75H
ISL06/03/25Sporting Club Delhi1-3 (0-1)Minerva Punjab3-3-0.252.5B

Thành tích gần đây — East Bengal

THHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Id DCup16/08/26Army Red0-1 (0-1)East Bengal6-4--T
CFL14/08/26Bhawanipore1-1 (0-0)East Bengal3-7--H
ACL212/08/26East Bengal1-1 (0-0)Al-Arabi Club (KUW)6-403H
Id DCup25/07/26East Bengal0-1 (0-0)ATK Mohun Bagan6-5--B
CFL15/07/26Bidhannagar MSA1-5 (1-4)East Bengal3-6--T
ISL21/05/26Inter Kashi1-2 (1-0)East Bengal4-13+12.75T
ISL17/05/26ATK Mohun Bagan1-1 (0-0)East Bengal13-5-0.52.75H
ISL11/05/26East Bengal0-0 (0-0)Minerva Punjab2-4+0.752.5H
ISL05/05/26Mumbai City1-2 (1-0)East Bengal5-802.5T
ISL28/04/26East Bengal3-0 (1-0)Odisha FC7-4+1.753.5T
ISL16/04/26East Bengal3-3 (1-2)Bengaluru4-9+12.75H
ISL11/04/26Chennai Titans1-3 (1-1)East Bengal2-4+0.52.5T
ISL23/03/26East Bengal7-0 (3-0)Mohammedan SC20-0+23.25T
ISL14/03/26East Bengal1-1 (1-0)Kerala Blasters FC7-3+12.5H
ISL05/03/26East Bengal0-0 (0-0)FC Goa1-3+0.52.5H
ISL27/02/26East Bengal1-2 (1-0)Jamshedpur FC10-5+0.752.75B
ISL21/02/26East Bengal4-1 (3-1)Sporting Club Delhi6-5+1.52.75T
ISL16/02/26East Bengal3-0 (0-0)Northeast United4-2+0.252.75T
IND SC07/12/25East Bengal0-0 (0-0)FC Goa3-1-0.52.5H
IND SC04/12/25East Bengal3-1 (2-1)Minerva Punjab6-4+0.752.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5
T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Club Delhi (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
East Bengal (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting Club Delhi (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sporting Club DelhiEast Bengal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting Club DelhiEast Bengal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
03
Thắng 1
78
Hòa
52
Thua 1
60
Thua 2+
Sporting Club DelhiEast Bengal

Thông tin đội bóng

Sporting Club Delhi Thông tin East Bengal
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tomasz Tchorz HLV Oscar Bruzon
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.701.650.963.250.810.93-0.750.83
Live4.203.701.650.78 ↓2.750.98 ↑0.93-0.750.83
InterwettenSớm4.203.651.701.103.500.60---
Live3.90 ↓3.651.75 ↑1.103.500.60---
WewbetSớm3.653.771.620.903.250.780.89-0.750.79
Live3.87 ↑3.60 ↓1.61 ↓0.73 ↓2.750.95 ↑0.89-0.750.79
LadbrokesSớm4.203.901.610.482.501.50---
Live3.80 ↓3.60 ↓1.73 ↑0.50 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm4.203.801.670.923.250.730.90-0.750.75
Live4.50 ↑3.25 ↓1.75 ↑0.81 ↓3.000.84 ↑0.76 ↓-0.750.88 ↑
PinnacleSớm4.043.831.620.963.250.760.93-0.750.78
Live4.83 ↑2.82 ↓1.78 ↑0.84 ↓3.000.87 ↑0.93-0.500.78
BwinSớm4.103.901.611.153.500.61---
Live3.80 ↓3.60 ↓1.72 ↑1.20 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm3.833.601.770.572.501.352.000.000.36
Live3.79 ↓3.80 ↑1.74 ↓1.00 ↑3.250.71 ↓1.24 ↓-0.250.52 ↑
Bet 365Sớm3.753.601.750.903.000.901.00-0.500.80
Live4.20 ↑3.70 ↑1.65 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑1.00-0.500.80
William HillSớm4.203.601.651.203.500.57---
Live3.50 ↓3.601.75 ↑0.53 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.