Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Nacional da Madeira, 02:30 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 06/09/2026
Sporting CP 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nacional da Madeira
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting CP | Phút | |
| Araujo M. | 5' | |
| Altimira S. | 20' | |
| Altimira S. | 21' | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Suarez L. 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Deivison ▼ | |
| 48' | Jensen M. | |
| Goncalves F. (Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Goncalves F. (Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris) 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 62' ⇄ | ▲ Labidi C. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ A.Obando ▼ | |
| ▲ Ioannidis F. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Irankunda N. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Luis Guilherme ▼ | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Djalo M. ▼ | |
| ▲ G.Vagiannidis ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniel Júnior ▼ | |
| ▲ Andersen S. ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 30 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 24 | 5 |
Chủ = Sporting CP · Khách = Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting CP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sporting CP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 2 |
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
Đội hình
Sporting CP
Nacional da Madeira
1Silva R.6Debast Z.20Araujo M.22Fresneda I.25Inacio G.5Altimira S.77Doumbia I.10Catamo G.17Zalazar R.58Goncalves F.97Suarez L.1Marin R.33Francisco Gonçalves34Leo Santos38Lima Cardoso J. V.6Matheus Dias8Baeza M.21Kokolo W.52Wesley7Jensen M.11Gavriel S.99Pablo Ruan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Silva R.
- 5Altimira S.🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 6Debast Z.
- 10Catamo G.
- 17Zalazar R.
- 20Araujo M.🟨 Thẻ vàng 5'
- 22Fresneda I.
- 25Inacio G.
- 58Goncalves F.⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 50'
- 77Doumbia I.
- 97Suarez L.⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 50'
Khách · 3421
- 1Marin R.
- 6Matheus Dias
- 7Jensen M.🟨 Thẻ vàng 48'
- 8Baeza M.
- 11Gavriel S.
- 21Kokolo W.
- 33Francisco Gonçalves
- 34Leo Santos
- 38Lima Cardoso J. V.
- 52Wesley
- 99Pablo Ruan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Thẻ vàng
21
Sút bóng
183
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
90
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
645310
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
26
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
2918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting CP | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-1 | Thành lập | 1910-12-8 |
| Estadio Jose Alvalade XXI | Sân nhà | Estadio da Madeira |
| 50080 | Sức chứa | 5132 |
| Rui Borges | HLV | Joao Giao |
| Lisbon | Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 6.00 | 9.70 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.96 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 21.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.50 | 17.00 | 1.02 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 54.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.99 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.50 | 11.00 | 1.08 | 3.50 | 0.76 | 1.06 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 76.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 1.10 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 6.40 | 13.00 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.60 ↑ | 12.00 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.60 | 12.00 | 1.08 | 3.50 | 0.76 | 1.06 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 76.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.30 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 50.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.60 | 11.70 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.35 ↓ | 10.80 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.88 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 8.00 | 15.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 14.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 7.64 | 11.13 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↑ | 7.47 ↓ | 11.22 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.75 | 14.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 7.25 ↓ | 12.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.50 | 14.10 | 1.02 | 3.50 | 0.87 | 1.18 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.50 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.77 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.50 ↓ | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nacional da Madeira | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).