Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Nottingham Forest, 01:45 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 01/08/2026
Sporting CP
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Nottingham Forest
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Sporting CP Phút Nottingham Forest
2' 0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Goncalo Inacio 1 - 1 14'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 31 63
Hòa 01 42
Bại 01 01
Ghi bàn 135 2913
Mất bàn 17 710
Điểm 94 2211

Chủ = Sporting CP · Khách = Nottingham Forest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting CP (46)Hiệp 1 / Cả trậnNottingham Forest (6)
20 (43%)Thắng/Thắng3 (50%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (15%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (2%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (2%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sporting CP 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nottingham Forest 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/09Sporting CP0-1 (0-0)Nottingham Forest-+12.5B

Thành tích gần đây — Sporting CP

TTTHTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0+13.5T
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503B
POR D108/03/26Sporting Braga2-2 (1-2)Sporting CP6-5+0.252.5H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Nottingham Forest

HBTTHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---B
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4+0.753T
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6-13B
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3-0.52.5B
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1-0.753T
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7+0.252.5T
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25T
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4+12.75T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1+0.252.25T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2-0.52.5H
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5T
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11+0.252.5T
ENG PR15/03/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Fulham5-4+0.252.5H
UEFA EL13/03/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Midtjylland7-2+12.75B
ENG PR05/03/26Manchester City2-2 (1-0)Nottingham Forest6-1-1.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
5
0
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
20
26
Tấn công nguy hiểm
14
13
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Nottingham Forest (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
32
B.thắng H1
103
B.thắng H2
Sporting CPNottingham Forest

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting CPNottingham Forest

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
23
Thắng 1
67
Hòa
22
Thua 1
12
Thua 2+
Sporting CPNottingham Forest

Thông tin đội bóng

Sporting CP Thông tin Nottingham Forest
1906-7-1 Thành lập 1865
Estadio Jose Alvalade XXI Sân nhà City Ground
50080 Sức chứa 30600
Rui Borges HLV Oliver Glasner
Lisbon Khu vực Nottingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.902.800.903.250.950.880.250.88
Live2.00 ↓3.30 ↓3.80 ↑0.84 ↓4.000.99 ↑0.99 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm2.103.702.880.833.250.840.850.250.85
Live2.05 ↓3.13 ↓3.50 ↑0.92 ↑4.250.79 ↓0.75 ↓0.250.95 ↑
Mansion88Sớm1.863.653.250.913.250.850.980.500.78
Live2.04 ↑3.10 ↓3.30 ↑0.86 ↓4.000.96 ↑1.04 ↑0.500.80 ↑
InterwettenSớm2.153.602.901.053.500.651.100.500.60
Live1.95 ↓3.15 ↓3.70 ↑1.40 ↑4.500.50 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.153.602.900.892.750.79---
Live1.98 ↓3.26 ↓3.72 ↑1.00 ↑4.250.78 ↓---
12betSớm1.863.653.251.003.250.760.980.500.78
Live2.04 ↑3.10 ↓3.30 ↑0.86 ↓4.000.96 ↑1.04 ↑0.500.80 ↑
CrownSớm1.913.803.000.963.250.800.910.500.85
Live2.05 ↑3.00 ↓3.35 ↑0.88 ↓4.000.92 ↑0.78 ↓0.251.04 ↑
SbobetSớm2.043.473.100.913.000.971.040.500.86
Live2.11 ↑2.96 ↓3.46 ↑0.84 ↓4.001.04 ↑1.040.500.86
WewbetSớm1.943.783.160.963.250.840.940.500.88
Live2.05 ↑3.16 ↓3.80 ↑0.81 ↓4.001.05 ↑1.05 ↑0.500.83 ↓
LadbrokesSớm2.053.752.700.402.501.70---
Live1.91 ↓3.00 ↓3.50 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm2.153.802.800.813.250.920.860.250.86
Live2.05 ↓3.30 ↓3.50 ↑0.78 ↓4.000.97 ↑1.01 ↑0.500.75 ↓
PinnacleSớm2.083.482.800.843.250.870.850.250.86
Live1.93 ↓3.01 ↓3.81 ↑0.78 ↓4.000.95 ↑0.92 ↑0.500.82 ↓
BwinSớm2.053.752.701.003.500.68---
Live1.87 ↓3.10 ↓3.50 ↑0.95 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm2.193.703.000.912.750.830.880.250.82
Live1.96 ↓3.23 ↓4.03 ↑0.85 ↓4.000.95 ↑0.70 ↓0.251.16 ↑
Bet 365Sớm2.103.502.800.982.750.830.900.250.90
Live2.00 ↓3.20 ↓3.75 ↑0.80 ↓4.001.00 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm2.103.502.800.752.500.95---
Live1.95 ↓2.90 ↓3.50 ↑1.20 ↑4.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.