Kết quả bóng đá trận Sporting CP (W) vs SeaSters Odessa (W), 19:30 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 19:30 ngày 05/08/2026
Sporting CP (W) Sắp đá --:--:--
SeaSters Odessa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Điểm | 2 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Sporting CP (W) · Khách = SeaSters Odessa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting CP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Sporting CP (W)
HHBTTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Sevilla FC (W) | 0-0 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Sporting CP (W) | 0-0 (0-0) | Racing Power (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | SL Benfica (W) | 3-1 (2-1) | Sporting CP (W) | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Sporting CP (W) | 2-1 (0-1) | Rio Ave (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Sporting CP (W) | 3-1 (2-1) | Braga (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | SCU Torreense (W) | 2-0 (1-0) | Sporting CP (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Sporting CP (W) | 1-0 (0-0) | Maritimo (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Valadares Gaia FC (W) | 1-1 (0-0) | Sporting CP (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Valadares Gaia FC (W) | 0-2 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-0) | Sporting CP (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Sporting CP (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Sporting CP (W) | 3-0 (0-0) | SF Damaiense (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 31/01/26 | Sporting CP (W) | 2-1 (2-0) | Racing Power (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Vitoria SC (W) | 0-0 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | H |
| 16/01/26 | SF Damaiense (W) | 1-6 (0-3) | Sporting CP (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 11/01/26 | Racing Power (W) | 2-3 (2-2) | Sporting CP (W) | +1 | 2.5 | T |
| 05/01/26 | Sporting CP (W) | 1-1 (0-1) | SCU Torreense (W) | +1 | 2.75 | H |
| 22/12/25 | Sporting CP (W) | 1-1 (0-1) | SL Benfica (W) | -1 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | Braga (W) | 1-0 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Rio Ave (W) | 1-3 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SeaSters Odessa (W)
HTTBTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 3-0 (3-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 5-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 1-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-3 (0-3) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Ladomir (W) | 0-2 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Vorskla Poltava W | 2-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | SeaSters Odessa (W) | 1-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Zhytomyr (W) | 3-3 (3-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | FC Metalist 1925 (W) | 3-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-3 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Kolos Kovalivka (W) | 1-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting CP (W) (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
SeaSters Odessa (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.22 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting CP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 6.00 | 8.60 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.12 | 6.00 | 8.60 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 9.50 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 1.10 | 2.25 | 0.55 |
| Live | 1.18 | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.75 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.50 | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.30 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 1.28 | 2.50 | 0.56 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 11.70 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.07 ↓ | 2.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.