Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Atletico Grau, 03:30 ngày 20/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 20/09/2026
Sporting Cristal 3 Kết thúc HT 2-1 1
Atletico Grau
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Cristal | Phút | |
| Lutiger R. (Kiến tạo: Yoshimar Yotun) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Iberico L. (Kiến tạo: Santiago.Gonzalez) 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 39' | Guarderas R. | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Fernandez A. (Kiến tạo: Rafael Guarderas) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Da Luz M. ▼ | |
| Hoyos M. (Kiến tạo: Yoshimar Yotun) 4 - 2 ⚽ | 50' | |
| 50' | Oncoy F. | |
| Cristiano | 50' | |
| 54' | Gabriel Ernesto Alfaro Martinez | |
| 66' | Fernandez A. | |
| 69' ⇄ | ▲ Eslyn Correa ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ruidiaz R. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Benites Vargas L. E. ▼ | |
| ▲ Gabriel ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Abram L. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Vasquez C. ▼ | |
| ▲ Tavara G. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Cuesta J. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Avila I. ▼ | 87' ⇄ | |
| Abram L. | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 12 |
Chủ = Sporting Cristal · Khách = Atletico Grau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Cristal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 14 |
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Đội hình
Sporting Cristal
Atletico Grau
1Enriquez D.5Lutiger R.8Sosa L.20Araujo M.90Cristiano6A. Alvarez19Yotun Y.7Santiago González16Iberico L.23M.Castro22Hoyos M.1Alvarez P.3Tapia I.4Rodriguez Carreno D. A.25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Guarderas R.13Oncoy F.7Barreto D.15Lavandeira Hernandez P.20A.Vásquez99Fernandez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Enriquez D.
- 5Lutiger R.⚽ Ghi bàn 3'
- 6A. Alvarez
- 7Santiago González🎯 Kiến tạo 26'
- 8Sosa L.
- 16Iberico L.⚽ Ghi bàn 26'
- 19Yotun Y.🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 20Araujo M.
- 22Hoyos M.⚽ Ghi bàn 50'
- 23M.Castro
- 90Cristiano🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 4231
- 1Alvarez P.
- 3Tapia I.
- 4Rodriguez Carreno D. A.
- 5Guarderas R.🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 7Barreto D.
- 13Oncoy F.🟨 Thẻ vàng 50'
- 15Lavandeira Hernandez P.
- 20A.Vásquez
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez🟨 Thẻ vàng 54'
- 27Rodrigo Tapia
- 99Fernandez A.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
24
Sút bóng
179
Sút cầu môn
115
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
413366
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
109
Việt vị
14
Cứu thua
48
Quả ném biên
1315
Chuyền dài
2420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Atletico Grau (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Cristal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-12-13 | Thành lập | |
| San Martin | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Autuori de Mello | HLV | Gerardo Ameli |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.20 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.90 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.13 | 6.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 3.90 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.75 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 286.00 ↑ | 10.99 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 8.40 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 1.03 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Cristal | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Grau | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).