Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Juan Pablo II College, 23:00 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 02/08/2026
Sporting Cristal 2 Kết thúc HT 0-0 0
Juan Pablo II College
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Cristal
Juan Pablo II College
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Ortega
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Alaniz Avila (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Araujo Blanco (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Julian Lutiger Vidalon (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Miguel Araujo Blanco
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Yoshimar Yotun
32'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Alaniz Avila (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - No penalty confirmed - Gerald Martin Tavara Mogollon
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Josue Torres
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Hernan Barcos 1-0
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Matias Almiron (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Erinson Ramirez, ra Christian Flores
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Wisdom (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gabriel Santana Pinto, ra Ian Wisdom
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Adan Hendricks Ayarza, ra Nicolas Leguizamon
67'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Maxloren Castro
68'
🔁 Thay người: vào Jack Carhuallanqui, ra Josue Torres
🔁 Thay người: vào Luis Iberico, ra Gerald Martin Tavara Mogollon
71'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Rojas
🟨 Thẻ vàng - Catriel Cabellos
77'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jorge Barreto, ra Alvaro Rojas
79'
🔁 Thay người: vào Jorge Toledo, ra Fabio Agurto
⚽ BÀN THẮNG - Santiago.Gonzalez 2-0
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Santiago.Gonzalez
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
🔁 Thay người: vào Irven Beybe Avila Acero, ra Santiago.Gonzalez
85'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Iberico (chân phải) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Matias Almiron
90+2'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Cristal | Phút | |
| Miguel Araujo Blanco | 25' | |
| Yoshimar Yotun | 31' | |
| 📺 VAR | 36' | |
| Gerald Martin Tavara Mogollon(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 36' | |
| 42' | Josue Torres | |
| HT 0-0 | ||
| Hernan Barcos 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 54' ⇄ | ▲ Erinson Ramirez ▼ Christian Flores | |
| ▲ Gabriel Santana Pinto ▼ Ian Wisdom | 57' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Adan Hendricks Ayarza ▼ Nicolas Leguizamon | |
| ▲ Luis Iberico ▼ Gerald Martin Tavara Mogollon | 68' ⇄ | |
| ▲ Catriel Cabellos ▼ Maxloren Castro | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jack Carhuallanqui ▼ Josue Torres | |
| 72' | Alvaro Rojas | |
| Catriel Cabellos | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Jorge Barreto ▼ Alvaro Rojas | |
| 79' ⇄ | ▲ Jorge Toledo ▼ Fabio Agurto | |
| Santiago.Gonzalez 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| Santiago.Gonzalez | 82' | |
| ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos | 84' ⇄ | |
| ▲ Irven Beybe Avila Acero ▼ Santiago.Gonzalez | 84' ⇄ | |
| 89' | Matias Almiron | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Sporting Cristal · Khách = Juan Pablo II College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Cristal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sporting Cristal 2 (67%)Hòa 1 (33%)Juan Pablo II College 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/25 | Sporting Cristal | 3-2 (3-1) | Juan Pablo II College | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
BBHTHTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
THHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Cienciano | 6-1 (3-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Sporting Cristal
Juan Pablo II College
1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon18Juan González20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon7Santiago.Gonzalez23Maxloren Castro26Ian Wisdom29Hernan Barcos23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto33Matias Almiron60Pablo Miguez8Christian Flores28CJack Kevin Duran Aban37Alvaro Rojas88Josue Torres25Nicolas Leguizamon50Diego Martin Alaniz Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Diego Enriquez7.2
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon7.8
- 7Santiago.Gonzalez⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 18Juan González7.9
- 19Yoshimar Yotun C🟨 Thẻ vàng 31'6.9
- 20Miguel Araujo Blanco🟨 Thẻ vàng 25'8.4
- 23Maxloren Castro▼ Rời sân 68'6.2
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon▼ Rời sân 68'6.8
- 26Ian Wisdom▼ Rời sân 57'6.4
- 29Hernan Barcos⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 90Cristiano da Silva Leite6.4
Khách · 442
- 8Christian Flores▼ Rời sân 54'6.2
- 19Paolo Reyna6.4
- 23MATIAS VEGA6.7
- 25Nicolas Leguizamon▼ Rời sân 67'5.6
- 26Fabio Agurto▼ Rời sân 79'7
- 28Jack Kevin Duran Aban C7
- 33Matias Almiron🟨 Thẻ vàng 89'6.9
- 37Alvaro Rojas🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 50Diego Martin Alaniz Avila6.4
- 60Pablo Miguez6.2
- 88Josue Torres🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 68'5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
159
Sút cầu môn
53
Tấn công
13269
Tấn công nguy hiểm
5533
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
487313
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
32
Cứu thua
33
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3540
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.74
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Juan Pablo II College (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Cristal (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Juan Pablo II College (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 8.4 | 1/1 | 64/65 | 1 | 🟨 | ||
| 7Santiago.Gonzalez Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/2 | 31/35 | 1 | 🟨 | |
| 18Juan González Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 43/51 | 6 | |||
| 29Hernan Barcos Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 15/24 | 2 | ||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 53/56 | 2 | |||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 45/55 | 4 | 🟨 | ||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 6.8 | 5/0 | 38/43 | 2 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 3 | |||
| 26Ian Wisdom Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 23Maxloren Castro Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 27Gabriel Santana Pinto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 16Luis Iberico (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 11Irven Beybe Avila Acero (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jack Kevin Duran Aban Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 38/46 | 0 | |||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 15/22 | 5 | |||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 33/39 | 4 | 🟨 | ||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 37Alvaro Rojas Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 50Diego Martin Alaniz Avila Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 25/31 | 0 | |||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 21/30 | 5 | |||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 8Christian Flores Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 25Nicolas Leguizamon Trung phong | 5.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 88Josue Torres Tiền vệ trung tâm | 5 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 18Erinson Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/1 | 6/8 | 0 | |||
| 31Jorge Toledo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 80Jorge Barreto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 14Jack Carhuallanqui (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 7Adan Hendricks Ayarza (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Cristal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-12-13 | Thành lập | |
| San Martin | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Autuori de Mello | HLV | |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.10 | 11.10 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.50 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.50 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 129.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.80 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.85 ↑ | 80.87 ↑ | 5.19 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 129.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.70 | 8.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.10 | 7.20 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.45 | 9.90 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 62.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.25 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.34 | 8.02 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.33 ↓ | 11.04 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.