Kết quả bóng đá trận Sporting San Jose vs International San Carlos, 09:00 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 29/08/2026
Sporting San Jose 2 Kết thúc HT 1-0 0
International San Carlos
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Ernesto Rohrmoser Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting San Jose | Phút | |
| Leiva G. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gabriel Leiva 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| Leiva G. 4 - 0 ⚽ | 5' | |
| 28' | Wilson Gonzalez | |
| 29' | Wilson Gonzalez Castillo | |
| 29' | ||
| 29' | Wilson Gonzalez | |
| 40' | ⚽ 4 - 1 | |
| Ariel Soto | 42' | |
| 42' | ||
| Soto A. | 42' | |
| 45' | ||
| 45' | Jonathan Chacón | |
| 45' | Campbell J. | |
| George M. | 45' | |
| Salinas Y. | 45' | |
| Mayron Antonio George Clayton | 45+1' | |
| Yostin Salinas | 45+2' | |
| 45+2' | Joel Campbell | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wilmer Azofeifa ▼ Glen Gabriel Casanova Hernández | |
| 46' ⇄ | ▲ Joseph Bolanos Valverde ▼ Carlos Manuel Martinez Castro | |
| 46' ⇄ | ▲ Bolanos J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Azofeifa W. ▼ | |
| Giovanni Alexander Lopez Yepes | 61' | |
| Lopez A. | 61' | |
| ▲ Youstin Salas ▼ Giovanni Alexander Lopez Yepes | 66' ⇄ | |
| ▲ Renzo Carballo ▼ Mayron Antonio George Clayton | 66' ⇄ | |
| ▲ Joshua Navarro Sandi ▼ José Pintos | 66' ⇄ | |
| ▲ Renzo Carballo ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Sandi J. N. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Salas Y. ▼ | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Carlos Villegas ▼ Joel Campbell | |
| 69' ⇄ | ▲ Villegas C. ▼ | |
| ▲ Daniel Colindres Solera ▼ Gabriel Leiva | 74' ⇄ | |
| ▲ Colindres D. ▼ | 74' ⇄ | |
| 77' | Yamir Villan | |
| 77' | ||
| 77' | Y. Villan | |
| 78' | ||
| 80' | Wilson Gonzalez Castillo | |
| 80' | Wilson Gonzalez | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleman Fabrizio ▼ Erick Estefano Torres Padilla | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleman F. ▼ | |
| ▲ Ignacio Gomez ▼ Erson Josimar Mendez James | 87' ⇄ | |
| ▲ Gomez I. ▼ | 87' ⇄ | |
| Joshua Navarro Sandi 5 - 1 ⚽ | 88' | |
| 6 - 1 ⚽ | 88' | |
| Sandi J. N. 7 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90' | Perez J. L. | |
| 90+2' | Juan Luis Perez | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 9 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Sporting San Jose · Khách = International San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting San Jose | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Sporting San Jose
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 2 |
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Đội hình
Sporting San Jose
International San Carlos
23Leonel Moreira2Yostin Salinas5Ariel Soto26CGiancarlo Gonzalez27Adrian Chevez8Carlos Enrique Pineda Lopez10Giovanni Alexander Lopez Yepes6Gabriel Leiva7José Pintos19Erson Josimar Mendez James9Mayron Antonio George Clayton99Guido Antonio Jimenez Lopez99Guido Jiménez2Jonathan Chacon19Juan Luis Perez42Wilson Gonzalez Castillo42Wilson Gonzalez42Wilson Gonzalez Castillo6Glen Casanova6Glen Gabriel Casanova Hernández8Yamir Villan50Randy Vega67Carlos Manuel Martinez Castro10CJoel Campbell40Yamil Leal9Erick Estefano Torres Padilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Yostin Salinas🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 5Ariel Soto🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Gabriel Leiva⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 74'
- 7José Pintos▼ Rời sân 66'
- 8Carlos Enrique Pineda Lopez
- 9Mayron Antonio George Clayton🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 66'
- 10Giovanni Alexander Lopez Yepes🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 66'
- 19Erson Josimar Mendez James▼ Rời sân 87'
- 23Leonel Moreira
- 26Giancarlo Gonzalez C
- 27Adrian Chevez
Khách · 3421
- 2Jonathan Chacon🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Glen Casanova
- 6Glen Gabriel Casanova Hernández▼ Rời sân 46'
- 8Yamir Villan🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 9Erick Estefano Torres Padilla▼ Rời sân 85'
- 10Joel Campbell C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 69'
- 19Juan Luis Perez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 40Yamil Leal
- 42Wilson Gonzalez Castillo
- 42Wilson Gonzalez🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 29' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 42Wilson Gonzalez Castillo🟨 Thẻ vàng 29' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 50Randy Vega
- 67Carlos Manuel Martinez Castro▼ Rời sân 46'
- 99Guido Antonio Jimenez Lopez
- 99Guido Jiménez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
67
Tấn công
7793
Tấn công nguy hiểm
5580
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
01
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting San Jose (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
International San Carlos (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Sporting San Jose
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giovanni Alexander Lopez Yepes Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 23Leonel Moreira Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Mayron Antonio George Clayton Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Ariel Soto Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Gabriel Leiva Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Yostin Salinas Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 28Joshua Navarro Sandi (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Joel Campbell Hộ công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Juan Luis Perez Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Yamir Villan Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 42Wilson Gonzalez Castillo Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting San Jose | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ernesto Rohrmoser | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Antonio Marin | HLV | Douglas Sequeira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.70 | 5.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.65 | 4.85 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 191.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.00 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.98 ↑ | 100.00 ↑ | 5.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.65 | 4.85 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 191.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.95 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.48 | 4.89 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.69 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.74 ↑ | 14.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.25 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.71 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 197.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.63 | 4.42 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 30.42 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.14 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.