Kết quả bóng đá trận Sportivo San Lorenzo Reserve vs Sportivo Luqueno Reserves, 01:55 ngày 11/08/2026
team league Dự bị (Paraguay) · 01:55 ngày 11/08/2026
Sportivo San Lorenzo Reserve 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sportivo Luqueno Reserves
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo San Lorenzo Reserve | Phút | |
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 73' | ||
| 74' | ||
| 82' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 32 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 12 |
Chủ = Sportivo San Lorenzo Reserve · Khách = Sportivo Luqueno Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo San Lorenzo Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (62%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
78
Sút cầu môn
54
Tấn công
90123
Tấn công nguy hiểm
7189
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo San Lorenzo Reserve (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Sportivo Luqueno Reserves (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sportivo San Lorenzo Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 4.80 | 1.67 | 0.82 | 3.75 | 1.02 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.57 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 1.70 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.76 | -0.75 | 0.58 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.40 ↓ | 0.70 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 0.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.65 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 64.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.09 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 4.40 | 1.65 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.97 | 4.21 | 1.61 | 0.76 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 87.91 ↑ | 6.11 ↑ | 1.09 ↓ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.65 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.85 | 1.66 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 ↓ | 1.65 ↓ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.71 | 3.99 | 1.58 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.46 ↓ | 1.68 ↑ | 1.69 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.69 | 1.48 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.54 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↓ | 1.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 4.13 | 1.81 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.37 ↑ | 3.96 ↓ | 1.57 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.52 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.60 | 1.57 | 1.33 | 3.50 | 0.53 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 16.40 ↑ | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 1.09 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | 0.76 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.10 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.67 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.