Kết quả bóng đá trận Sportivo Trinidense Reserves vs Libertad Asuncion Reserves, 17:30 ngày 19/10/2026
team league Dự bị (Paraguay) · 17:30 ngày 19/10/2026
Sportivo Trinidense Reserves 3 Kết thúc HT 0-3 5
Libertad Asuncion Reserves
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo Trinidense Reserves | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 4 | |
| 54' | ⚽ 0 - 5 | |
| 1 - 5 ⚽ | 67' | |
| 2 - 5 ⚽ | 70' | |
| 3 - 5 ⚽ | 74' | |
| 78' | ||
| 87' | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 14 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 24 |
Chủ = Sportivo Trinidense Reserves · Khách = Libertad Asuncion Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo Trinidense Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
01
Quả ném biên
1620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo Trinidense Reserves (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Libertad Asuncion Reserves (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sportivo Trinidense Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | 0.69 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.81 ↑ | 8.50 | 0.54 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.00 | 1.06 | 3.00 | 0.70 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.45 | 1.34 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.46 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.83 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.42 | 4.70 | 1.44 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | -1.50 | 1.14 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.