Kết quả bóng đá trận SRC Hiroshima vs Maruyasu Industries, 16:30 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 19/08/2026
SRC Hiroshima Sắp đá --:--:--
Maruyasu Industries
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 11 | 4 |
| Điểm | 3 | 5 | 18 | 10 |
Chủ = SRC Hiroshima · Khách = Maruyasu Industries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SRC Hiroshima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — SRC Hiroshima
TBBTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | SRC Hiroshima | 4-0 (1-0) | ENEOS Mizushima | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Fukuyama City FC | 3-0 (3-0) | SRC Hiroshima | - | - | B |
| 28/06/26 | SRC Hiroshima | 2-4 (1-2) | Beluga Rosso Iwami | - | - | B |
| 21/06/26 | International Pacific University | 0-1 (0-0) | SRC Hiroshima | +1 | 3 | T |
| 07/06/26 | SRC Hiroshima | 1-0 (0-0) | Miyajima United | - | - | T |
| 31/05/26 | Baleine Shimonoseki | 1-5 (0-4) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 24/05/26 | SRC Hiroshima | 5-2 (2-0) | Variamore Aki | - | - | T |
| 03/05/26 | ENEOS Mizushima | 1-3 (1-1) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 28/09/25 | Fukuyama City FC | 3-0 (0-0) | SRC Hiroshima | - | - | B |
| 20/09/25 | SRC Hiroshima | 2-3 (1-2) | Mitsubishi Motors Mizushima | - | - | B |
| 02/08/25 | Hatsukaichi FC | 2-5 (0-1) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 19/07/25 | Hatsukaichi FC | 2-0 (2-0) | SRC Hiroshima | - | - | B |
| 22/09/24 | SRC Hiroshima | 2-1 (1-1) | Mitsubishi Motors Mizushima | - | - | T |
| 15/09/24 | Yonago Genki SC | 3-1 (0-1) | SRC Hiroshima | - | - | B |
| 08/09/24 | Baleine Shimonoseki | 0-0 (0-0) | SRC Hiroshima | 0 | 3 | H |
| 28/07/24 | SRC Hiroshima | 5-0 (2-0) | Hatsukaichi FC | - | - | T |
| 21/07/24 | International Pacific University | 1-0 (0-0) | SRC Hiroshima | +2 | 4 | B |
| 23/06/24 | Mitsubishi Motors Mizushima | 0-1 (0-0) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 21/05/23 | SRC Hiroshima | 1-3 (1-1) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 08/11/20 | Urayasu SC | 3-0 (3-0) | SRC Hiroshima | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maruyasu Industries
HTHHHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Maruyasu Industries | 0-0 (0-0) | J Lease FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Veertien Kuwana | 0-2 (0-1) | Maruyasu Industries | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Okinawa SV | 1-1 (1-0) | Maruyasu Industries | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Maruyasu Industries | 0-0 (0-0) | Honda FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Minebea Mitsumi FC | 1-1 (0-0) | Maruyasu Industries | - | - | H |
| 28/03/26 | Maruyasu Industries | 1-0 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Verspah Oita | 2-0 (2-0) | Maruyasu Industries | - | - | B |
| 23/11/25 | Maruyasu Industries | 3-2 (0-2) | Minebea Mitsumi FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/11/25 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (1-1) | Maruyasu Industries | 0 | 2.25 | H |
| 08/11/25 | Rayluck Shiga | 1-1 (1-1) | Maruyasu Industries | -1.25 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Maruyasu Industries | 0-1 (0-0) | Yokogawa Musashino | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Maruyasu Industries | 1-2 (0-2) | Honda FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Briobecca Urayasu | 2-0 (2-0) | Maruyasu Industries | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/10/25 | Maruyasu Industries | 0-1 (0-0) | Verspah Oita | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | FC Tiamo Hirakata | 1-2 (1-0) | Maruyasu Industries | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | Maruyasu Industries | 0-1 (0-0) | Veertien Kuwana | 0 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Maruyasu Industries | 0-0 (0-0) | Grulla Morioka | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Atletico Suzuka | 1-2 (0-1) | Maruyasu Industries | 0 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Maruyasu Industries | 4-1 (3-1) | Run Mel Aomori | -0.75 | 2 | T |
| 27/07/25 | Okinawa SV | 0-1 (0-1) | Maruyasu Industries | -0.75 | 2.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SRC Hiroshima (8 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Maruyasu Industries (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
SRC Hiroshima (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Maruyasu Industries (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SRC Hiroshima | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.75 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.06 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.95 ↑ | 1.61 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.83 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.17 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.53 | 3.60 | 1.87 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 4.81 ↑ | 3.95 ↑ | 1.57 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.54 | 3.29 | 1.61 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.85 ↑ | 3.89 ↑ | 1.51 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.93 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.78 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.40 | 1.97 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 1.30 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 5.61 ↑ | 3.98 ↑ | 1.55 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.10 ↓ | -0.75 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.65 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.25 ↓ | 1.80 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.