Kết quả bóng đá trận SSV Jeddeloh vs Heidenheimer, 18:00 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 18:00 ngày 23/08/2026
SSV Jeddeloh 5 Kết thúc HT 3-1 2
Heidenheimer
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
SSV Jeddeloh
Heidenheimer
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonah Samuel Njie Besong
🎯 Dứt điểm - Tom-Julian Kanowski (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philip Gramberg (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Yannik Wagner 0-1, kiến tạo: Marvin Pieringer
🎯 Dứt điểm - Kamer Krasniqi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kamer Krasniqi 1-1, kiến tạo: Tom-Julian Kanowski
18'
🟨 Thẻ vàng - Yannik Wagner
19'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jan Schoppner 2-1
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Haris Hyseni (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Haris Hyseni 3-1, kiến tạo: Pascal Steinwender
31'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Janssen (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adam Kolle (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adam Kolle (đánh đầu) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mainka (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mathias Honsak, ra Yannik Wagner
46'
🔁 Thay người: vào Budu Zivzivadze, ra Maximilian Breunig
46'
🔁 Thay người: vào Paul Hennrich, ra Adam Kolle
47'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân trái) — bị cản phá
58'
🥅 Phạt đền
58'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (chân trái) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Mikkel Kaufmann Sorensen, ra Oualid Mhamdi
63'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (đánh đầu) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Moritz Brinkmann, ra Robin Krolikowski
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Haris Hyseni 4-1
🎯 Dứt điểm - Haris Hyseni (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Luca Kerber, ra Marvin Pieringer
⚽ BÀN THẮNG - Tim Janssen 5-1, kiến tạo: Kamer Krasniqi
🎯 Dứt điểm - Tim Janssen (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gazi Siala (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Jan Schoppner
🔁 Thay người: vào Kingsley Marcinek, ra Tim Janssen
🔁 Thay người: vào Affamefuna Ifeadigo, ra Haris Hyseni
81'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kingsley Marcinek
83'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tobias Bothe, ra Pascal Steinwender
84'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mainka (đánh đầu) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kamer Krasniqi (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Marnon Busch (chân phải) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (chân phải) — vào lưới
89'
⚽ BÀN THẮNG - Mikkel Kaufmann Sorensen 5-2, kiến tạo: Luca Kerber
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Kerber (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| SSV Jeddeloh | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Yannik Wagner(Assists:Marvin Pieringer) (Kiến tạo: Marvin Pieringer) | |
| Kamer Krasniqi(Assists:Tom-Julian Kanowski) (Kiến tạo: Tom-Julian Kanowski) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 18' | Yannik Wagner | |
| Jan Schoppner 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Haris Hyseni(Assists:Pascal Steinwender) (Kiến tạo: Pascal Steinwender) 2 - 2 ⚽ | 29' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mathias Honsak ▼ Yannik Wagner | |
| 46' ⇄ | ▲ Budu Zivzivadze ▼ Maximilian Breunig | |
| 46' ⇄ | ▲ Paul Hennrich ▼ Adam Kolle | |
| 58' | ❌ Budu Zivzivadze Đá hỏng penalty | |
| 60' ⇄ | ▲ Mikkel Kaufmann Sorensen ▼ Oualid Mhamdi | |
| ▲ Moritz Brinkmann ▼ Robin Krolikowski | 66' ⇄ | |
| Haris Hyseni 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Luca Kerber ▼ Marvin Pieringer | |
| Tim Janssen(Assists:Kamer Krasniqi) (Kiến tạo: Kamer Krasniqi) 4 - 2 ⚽ | 72' | |
| 75' | Jan Schoppner | |
| ▲ Affamefuna Ifeadigo ▼ Haris Hyseni | 76' ⇄ | |
| ▲ Kingsley Marcinek ▼ Tim Janssen | 76' ⇄ | |
| Kingsley Marcinek | 83' | |
| ▲ Tobias Bothe ▼ Pascal Steinwender | 84' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 4 - 3 Mikkel Kaufmann Sorensen(Assists:Luca Kerber) (Kiến tạo: Luca Kerber) | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 24 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 13 |
Chủ = SSV Jeddeloh · Khách = Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SSV Jeddeloh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SSV Jeddeloh 0 (0%)Hòa 0 (0%)Heidenheimer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/18 | SSV Jeddeloh | 2-5 (0-3) | Heidenheimer | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SSV Jeddeloh
BTBBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ETSV Weiche Flensburg | 5-2 (1-0) | SSV Jeddeloh | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | SSV Jeddeloh | 2-0 (1-0) | St Pauli II | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Phonix Lubeck | 2-0 (1-0) | SSV Jeddeloh | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | SSV Jeddeloh | 0-2 (0-1) | FC Schoningen08 | - | - | B |
| 25/07/26 | BSV Rehden | 5-2 (2-2) | SSV Jeddeloh | - | - | B |
| 22/07/26 | SSV Jeddeloh | 2-0 (0-0) | SV Rodinghausen | - | - | T |
| 17/07/26 | SSV Jeddeloh | 0-3 (0-1) | Preuben Munster | - | - | B |
| 11/07/26 | SV Wilhelmshaven | 1-5 (1-1) | SSV Jeddeloh | - | - | T |
| 11/07/26 | SSV Jeddeloh | 1-4 (1-1) | SV Meppen | - | - | B |
| 04/07/26 | SSV Jeddeloh | 0-2 (0-2) | VFB Lubeck | - | - | B |
| 16/05/26 | SSV Jeddeloh | 2-2 (0-1) | SV Drochtersen/Assel | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Werder Bremen (Youth) | 4-0 (1-0) | SSV Jeddeloh | - | - | B |
| 02/05/26 | SSV Jeddeloh | 3-4 (0-3) | Kickers Emden | - | - | B |
| 25/04/26 | Phonix Lubeck | 3-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | SSV Jeddeloh | 3-2 (2-2) | VFB Lubeck | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | SSV Jeddeloh | 4-0 (1-0) | HSC Hannover | - | - | T |
| 11/04/26 | TuS Blau-Weiss Lohne | 0-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Altona 93 | 2-7 (1-4) | SSV Jeddeloh | +0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | SSV Jeddeloh | 5-1 (2-0) | ETSV Weiche Flensburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Eintracht Norderstedt | 0-1 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Heidenheimer
BBTTBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Heidenheimer | 2-4 (2-1) | Bayern Munchen | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | Hertha Berlin | 4-1 (3-0) | Heidenheimer | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Heidenheimer | 4-1 (2-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | TSV Nördlingen | 0-9 (0-5) | Heidenheimer | - | - | T |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
SSV Jeddeloh
Heidenheimer
1Moritz Onken4Philip Gramberg20Tim Janssen23Tom-Julian Kanowski28Niklas von Aschwege47CGazi Siala5Keita Taguchi7Pascal Steinwender10Kamer Krasniqi16Robin Krolikowski37Haris Hyseni1Frank Feller2Marnon Busch6CPatrick Mainka22Oualid Mhamdi28Adam Kolle3Jan Schoppner16Julian Niehues24Marcel Costly38Yannik Wagner14Maximilian Breunig18Marvin Pieringer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Moritz Onken7.5
- 4Philip Gramberg6.6
- 5Keita Taguchi6.6
- 7Pascal Steinwender🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 10Kamer Krasniqi⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 72'7.5
- 16Robin Krolikowski▼ Rời sân 66'6.5
- 20Tim Janssen⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 76'8.2
- 23Tom-Julian Kanowski🎯 Kiến tạo 13'7.7
- 28Niklas von Aschwege6.7
- 37Haris Hyseni⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 47Gazi Siala C6
Khách · 442
- 1Frank Feller4.2
- 2Marnon Busch7.5
- 3Jan Schoppner⚽ Phản lưới 27' · 🟨 Thẻ vàng 75'6.6
- 6Patrick Mainka C7.8
- 14Maximilian Breunig▼ Rời sân 46'6.8
- 16Julian Niehues7.7
- 18Marvin Pieringer🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 22Oualid Mhamdi▼ Rời sân 60'6.9
- 24Marcel Costly7.5
- 28Adam Kolle▼ Rời sân 46'6.7
- 38Yannik Wagner⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
926
Sút cầu môn
58
Tấn công
83128
Tấn công nguy hiểm
2269
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
011
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
230571
TL chuyền bóng thành công
59%85%
Phạm lỗi
108
Việt vị
13
Cứu thua
61
Tắc bóng
818
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
518
Chuyền dài
2557
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.582.83
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SSV Jeddeloh (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SSV Jeddeloh (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Heidenheimer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SSV Jeddeloh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tim Janssen Tiền vệ | 8.2 | 1 | 2/1 | 7/11 | 0 | ||
| 37Haris Hyseni Tiền vệ | 7.9 | 2 | 2/2 | 9/17 | 1 | ||
| 23Tom-Julian Kanowski Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 9/15 | 5 | ||
| 10Kamer Krasniqi Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1 | 2/2 | 19/25 | 0 | |
| 1Moritz Onken Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/39 | 0 | |||
| 28Niklas von Aschwege Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 7Pascal Steinwender Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 9/22 | 0 | ||
| 4Philip Gramberg Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 8/17 | 0 | |||
| 5Keita Taguchi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 16Robin Krolikowski Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 47Gazi Siala Tiền vệ | 6 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 8Moritz Brinkmann (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 2Kingsley Marcinek (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/3 | 4 | 🟨 | ||
| 14Affamefuna Ifeadigo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Tobias Bothe (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Heidenheimer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Patrick Mainka Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 93/98 | 8 | |||
| 16Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 72/83 | 4 | |||
| 18Marvin Pieringer Trung phong | 7.6 | 1 | 4/0 | 17/24 | 1 | ||
| 2Marnon Busch Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 67/75 | 3 | |||
| 24Marcel Costly Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 38Yannik Wagner Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 4/6 | 1 | 🟨 | |
| 22Oualid Mhamdi Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 41/49 | 0 | |||
| 14Maximilian Breunig Trung phong | 6.8 | 3/0 | 8/11 | 3 | |||
| 28Adam Kolle Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 42/50 | 3 | |||
| 3Jan Schoppner Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 55/68 | 3 | 🟨 | ||
| 1Frank Feller Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 20Luca Kerber (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 6/6 | 1 | ||
| 29Mikkel Kaufmann Sorensen (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 1/1 | 0 | ||
| 17Mathias Honsak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 8Paul Hennrich (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 14/17 | 0 | |||
| 11Budu Zivzivadze (dự bị) Trung phong | 6.1 | 3/2 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SSV Jeddeloh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972-5-27 | |
| Sân nhà | Voith-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| HLV | Frank Schmidt | |
| Khu vực | Heidenheim an der Brenz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 15.00 | 9.40 | 1.01 | 0.91 | 4.50 | 0.71 | 0.88 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.76 ↑ | 1.00 ↑ | -2.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 19.00 | 10.90 | 1.08 | 0.77 | 4.25 | 0.96 | 0.85 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.07 | 0.85 | 4.50 | 0.92 | 0.83 | -3.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 16.00 | 13.00 | 1.05 | 1.01 | 4.50 | 0.79 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.30 ↓ | 8.30 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.15 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | -3.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 8.20 | 1.14 | 0.89 | 4.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.35 ↓ | 7.72 ↑ | 5.14 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.06 | 1.01 | 4.50 | 0.79 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↓ | 45.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 14.50 | 9.30 | 1.08 | 0.98 | 4.50 | 0.82 | 0.93 | -2.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.50 | 9.20 | 1.08 | 0.97 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -3.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 27.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 25.00 | 9.20 | 1.05 | 0.92 | 4.50 | 0.84 | 0.80 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.37 ↓ | 8.55 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.13 | 0.13 | 2.50 | 4.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 21.00 | 12.50 | 1.04 | 0.81 | 4.75 | 0.92 | 0.92 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.67 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.88 | 13.39 | 1.06 | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.86 | -3.00 | 0.88 |
| Live | 18.28 ↑ | 14.05 ↑ | 1.06 | 1.51 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.50 | 1.16 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 7.80 | 1.14 | 0.90 | 4.50 | 0.85 | 0.65 | -3.50 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.96 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 22.00 | 11.00 | 1.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 20.00 ↓ | 12.00 ↑ | 1.07 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.11 | 0.95 | 4.75 | 0.90 | 0.98 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 9.00 | 1.10 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.90 | -2.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | -3.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.