Kết quả bóng đá trận SSV Jeddeloh vs Heidenheimer, 18:00 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 18:00 ngày 23/08/2026
SSV Jeddeloh
5 Kết thúc HT 3-1 2
Heidenheimer
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Tường thuật trực tiếp

SSV JeddelohHeidenheimer
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonah Samuel Njie Besong
🎯 Dứt điểm - Tom-Julian Kanowski (đánh đầu) Post
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Philip Gramberg (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
12'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — vào lưới
12'
BÀN THẮNG - Yannik Wagner 0-1, kiến tạo: Marvin Pieringer
🎯 Dứt điểm - Kamer Krasniqi (chân phải) — vào lưới
13'
BÀN THẮNG - Kamer Krasniqi 1-1, kiến tạo: Tom-Julian Kanowski
13'
18'
🟨 Thẻ vàng - Yannik Wagner
19'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Own Goal - Jan Schoppner 2-1
27'
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân trái) Own — vào lưới球
27'
🎯 Dứt điểm - Haris Hyseni (chân phải) — vào lưới
29'
BÀN THẮNG - Haris Hyseni 3-1, kiến tạo: Pascal Steinwender
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Breunig (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Janssen (chân trái) — chệch khung thành
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adam Kolle (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adam Kolle (đánh đầu) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mainka (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mathias Honsak, ra Yannik Wagner
46'
🔁 Thay người: vào Budu Zivzivadze, ra Maximilian Breunig
46'
🔁 Thay người: vào Paul Hennrich, ra Adam Kolle
47'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân trái) — bị cản phá
58'
🥅 Phạt đền
58'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (chân trái) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Mikkel Kaufmann Sorensen, ra Oualid Mhamdi
63'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (đánh đầu) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Moritz Brinkmann, ra Robin Krolikowski
66'
BÀN THẮNG - Penalty - Haris Hyseni 4-1
70'
🎯 Dứt điểm - Haris Hyseni (chân phải) — vào lưới
70'
71'
🔁 Thay người: vào Luca Kerber, ra Marvin Pieringer
BÀN THẮNG - Tim Janssen 5-1, kiến tạo: Kamer Krasniqi
72'
🎯 Dứt điểm - Tim Janssen (chân trái) — vào lưới
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Gazi Siala (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Jan Schoppner
🔁 Thay người: vào Kingsley Marcinek, ra Tim Janssen
76'
🔁 Thay người: vào Affamefuna Ifeadigo, ra Haris Hyseni
76'
81'
🎯 Dứt điểm - Budu Zivzivadze (chân trái) — bị cản phá
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kingsley Marcinek
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tobias Bothe, ra Pascal Steinwender
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mainka (đánh đầu) — bị cản phá
85'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kamer Krasniqi (chân trái) — bị cản phá
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Marnon Busch (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (chân phải) — vào lưới
89'
BÀN THẮNG - Mikkel Kaufmann Sorensen 5-2, kiến tạo: Luca Kerber
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Kerber (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

SSV Jeddeloh Phút Heidenheimer
12' 0 - 1 Yannik Wagner(Assists:Marvin Pieringer) (Kiến tạo: Marvin Pieringer)
Kamer Krasniqi(Assists:Tom-Julian Kanowski) (Kiến tạo: Tom-Julian Kanowski) 1 - 1 13'
18' Yannik Wagner
Jan Schoppner 1 - 2 27'
Haris Hyseni(Assists:Pascal Steinwender) (Kiến tạo: Pascal Steinwender) 2 - 2 29'
HT 3-1
46' ▲ Mathias Honsak ▼ Yannik Wagner
46' ▲ Budu Zivzivadze ▼ Maximilian Breunig
46' ▲ Paul Hennrich ▼ Adam Kolle
58' Budu Zivzivadze Đá hỏng penalty
60' ▲ Mikkel Kaufmann Sorensen ▼ Oualid Mhamdi
▲ Moritz Brinkmann ▼ Robin Krolikowski66'
Haris Hyseni 3 - 2 70'
71' ▲ Luca Kerber ▼ Marvin Pieringer
Tim Janssen(Assists:Kamer Krasniqi) (Kiến tạo: Kamer Krasniqi) 4 - 2 72'
75' Jan Schoppner
▲ Affamefuna Ifeadigo ▼ Haris Hyseni76'
▲ Kingsley Marcinek ▼ Tim Janssen76'
Kingsley Marcinek 83'
▲ Tobias Bothe ▼ Pascal Steinwender84'
89' 4 - 3 Mikkel Kaufmann Sorensen(Assists:Luca Kerber) (Kiến tạo: Luca Kerber)
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 00 01
Bại 13 65
Ghi bàn 95 1926
Mất bàn 713 2423
Điểm 60 1213

Chủ = SSV Jeddeloh · Khách = Heidenheimer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SSV Jeddeloh (12)Hiệp 1 / Cả trậnHeidenheimer (10)
2 (17%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (42%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

SSV Jeddeloh 0 (0%)Hòa 0 (0%)Heidenheimer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC19/08/18SSV Jeddeloh2-5 (0-3)Heidenheimer2-15-1.53B

Thành tích gần đây — SSV Jeddeloh

BTBBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26ETSV Weiche Flensburg5-2 (1-0)SSV Jeddeloh--0.253.25B
GER Reg13/08/26SSV Jeddeloh2-0 (1-0)St Pauli II-+0.53.25T
GER Reg09/08/26Phonix Lubeck2-0 (1-0)SSV Jeddeloh--0.753.25B
GER Reg01/08/26SSV Jeddeloh0-2 (0-1)FC Schoningen08---B
INT CF25/07/26BSV Rehden5-2 (2-2)SSV Jeddeloh---B
INT CF22/07/26SSV Jeddeloh2-0 (0-0)SV Rodinghausen---T
INT CF17/07/26SSV Jeddeloh0-3 (0-1)Preuben Munster---B
INT CF11/07/26SV Wilhelmshaven1-5 (1-1)SSV Jeddeloh---T
INT CF11/07/26SSV Jeddeloh1-4 (1-1)SV Meppen---B
INT CF04/07/26SSV Jeddeloh0-2 (0-2)VFB Lubeck---B
GER Reg16/05/26SSV Jeddeloh2-2 (0-1)SV Drochtersen/Assel-03.25H
GER Reg09/05/26Werder Bremen (Youth)4-0 (1-0)SSV Jeddeloh---B
GER Reg02/05/26SSV Jeddeloh3-4 (0-3)Kickers Emden---B
GER Reg25/04/26Phonix Lubeck3-2 (0-1)SSV Jeddeloh-+0.253B
GER Reg23/04/26SSV Jeddeloh3-2 (2-2)VFB Lubeck-+0.53.25T
GER Reg18/04/26SSV Jeddeloh4-0 (1-0)HSC Hannover---T
GER Reg11/04/26TuS Blau-Weiss Lohne0-2 (0-1)SSV Jeddeloh-+0.53.25T
GER Reg03/04/26Altona 932-7 (1-4)SSV Jeddeloh-+0.753T
GER Reg28/03/26SSV Jeddeloh5-1 (2-0)ETSV Weiche Flensburg-+0.53.25T
GER Reg22/03/26Eintracht Norderstedt0-1 (0-1)SSV Jeddeloh-+0.253T

Thành tích gần đây — Heidenheimer

BBTTBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/08/26Heidenheimer2-4 (2-1)Bayern Munchen3-4-2.253.75B
GER D215/08/26Hertha Berlin4-1 (3-0)Heidenheimer5-3-0.253B
GER D208/08/26Heidenheimer4-3 (3-2)VfL Osnabruck4-6+13T
INT CF01/08/26Heidenheimer4-1 (2-0)Ingolstadt5-3+0.753.5T
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2-0.52.75B
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4-0.53H
INT CF15/07/26TSV Nördlingen0-9 (0-5)Heidenheimer---T
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3+0.253B
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3+0.753T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3+0.53.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4-0.753T
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5T
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4-0.752.75B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5-0.252.5T
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3-13H
GER D121/03/26Heidenheimer3-3 (0-2)Bayer Leverkusen2-5-13H
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4-13B
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3-0.753B
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2-0.752.75B

Đội hình

SSV JeddelohHeidenheimer
1Moritz Onken4Philip Gramberg20Tim Janssen23Tom-Julian Kanowski28Niklas von Aschwege47CGazi Siala5Keita Taguchi7Pascal Steinwender10Kamer Krasniqi16Robin Krolikowski37Haris Hyseni1Frank Feller2Marnon Busch6CPatrick Mainka22Oualid Mhamdi28Adam Kolle3Jan Schoppner16Julian Niehues24Marcel Costly38Yannik Wagner14Maximilian Breunig18Marvin Pieringer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
26
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
83
128
Tấn công nguy hiểm
22
69
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
0
11
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
230
571
TL chuyền bóng thành công
59%
85%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
1
3
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
23
27
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
5
18
Chuyền dài
25
57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
2.83
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SSV Jeddeloh (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SSV Jeddeloh (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Heidenheimer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SSV JeddelohHeidenheimer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SSV JeddelohHeidenheimer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
22
Thắng 1
14
Hòa
23
Thua 1
86
Thua 2+
SSV JeddelohHeidenheimer

SSV Jeddeloh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Tim Janssen
Tiền vệ
8.212/17/110
37Haris Hyseni
Tiền vệ
7.922/29/171
23Tom-Julian Kanowski
Hậu vệ
7.711/09/155
10Kamer Krasniqi
Tiền vệ
7.5112/219/250
1Moritz Onken
Thủ môn
7.50/014/390
28Niklas von Aschwege
Tiền vệ
6.70/09/161
7Pascal Steinwender
Tiền đạo
6.610/09/220
4Philip Gramberg
Hậu vệ
6.61/08/170
5Keita Taguchi
Tiền vệ
6.60/021/261
16Robin Krolikowski
Hậu vệ
6.50/013/130
47Gazi Siala
Tiền vệ
61/011/180
8Moritz Brinkmann (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/51
2Kingsley Marcinek (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/34🟨
14Affamefuna Ifeadigo (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/30
11Tobias Bothe (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Heidenheimer

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Patrick Mainka
Hậu vệ
7.82/193/988
16Julian Niehues
Tiền vệ phòng ngự
7.70/072/834
18Marvin Pieringer
Trung phong
7.614/017/241
2Marnon Busch
Hậu vệ phải
7.51/067/753
24Marcel Costly
Tiền đạo cánh phải
7.50/017/240
38Yannik Wagner
Tiền đạo cánh trái
7.212/14/61🟨
22Oualid Mhamdi
Hậu vệ phải
6.91/041/490
14Maximilian Breunig
Trung phong
6.83/08/113
28Adam Kolle
Trung vệ
6.72/042/503
3Jan Schoppner
Tiền vệ trung tâm
6.62/155/683🟨
1Frank Feller
Thủ môn
4.20/019/240
20Luca Kerber (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.411/16/61
29Mikkel Kaufmann Sorensen (dự bị)
Trung phong
7.113/11/10
17Mathias Honsak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/021/230
8Paul Hennrich (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/114/170
11Budu Zivzivadze (dự bị)
Trung phong
6.13/29/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SSV Jeddeloh Thông tin Heidenheimer
Thành lập 1972-5-27
Sân nhà Voith-Arena
0 Sức chứa 13000
HLV Frank Schmidt
Khu vực Heidenheim an der Brenz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm15.009.401.010.914.500.710.88-2.750.82
Live14.00 ↓9.00 ↓1.02 ↑0.86 ↓4.500.76 ↑1.00 ↑-2.750.70 ↓
EasybetsSớm19.0010.901.080.774.250.960.85-2.750.86
Live1.06 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.70 ↑7.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm18.009.501.070.854.500.920.83-3.000.97
Live1.01 ↓56.00 ↑31.00 ↑3.25 ↑7.500.21 ↓1.61 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm16.0013.001.051.014.500.790.90-2.750.90
Live1.34 ↓4.30 ↓8.30 ↑4.76 ↑7.500.09 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm15.008.001.150.854.500.850.85-3.000.85
Live1.07 ↓13.00 ↑35.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.90 ↑-3.000.80 ↓
10BETSớm14.008.201.140.894.750.84---
Live1.39 ↓4.35 ↓7.72 ↑5.14 ↑7.500.10 ↓---
12betSớm13.0010.001.061.014.500.790.90-2.750.90
Live1.04 ↓8.30 ↓45.00 ↑5.26 ↑7.500.07 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm14.509.301.080.984.500.820.93-2.750.89
Live1.03 ↓12.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm12.509.201.080.974.500.850.85-3.000.99
Live1.04 ↓9.60 ↑27.00 ↑5.00 ↑7.500.10 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm25.009.201.050.924.500.840.80-3.250.98
Live1.35 ↓4.37 ↓8.55 ↑4.75 ↑7.500.09 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm12.007.501.130.132.504.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑81.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm21.0012.501.040.814.750.920.92-3.000.81
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑6.67 ↑7.500.07 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm16.8813.391.060.884.500.880.86-3.000.88
Live18.28 ↑14.05 ↑1.061.51 ↑6.500.48 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm14.508.501.160.824.500.87---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.75 ↓6.500.93 ↑---
1xBetSớm13.007.801.140.904.500.850.65-3.501.15
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.96 ↑7.500.18 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm22.0011.001.06------
Live20.00 ↓12.00 ↑1.07 ↑------
Bet 365Sớm17.009.001.110.954.750.900.98-2.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑7.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm29.009.001.100.854.500.850.90-2.750.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑7.500.08 ↓0.91 ↑-3.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.