Kết quả bóng đá trận St Albans City vs lewes, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
St Albans City Sắp đá --:--:--
lewes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = St Albans City · Khách = lewes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
lewes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 22 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St Albans City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885 | |
| Clarence Park | Sân nhà | The Dripping Pan |
| 4500 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| St Albans City | Khu vực | Lewes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 5.25 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 3.90 | 5.20 | 0.71 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.95 ↑ | 4.70 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.17 | 5.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.47 | 4.17 | 5.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 0.98 | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 5.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 | 5.25 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.65 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.84 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.97 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.25 ↓ | 5.65 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.