Kết quả bóng đá trận St Albans Saints U23 vs Bentleigh Greens U23, 15:15 ngày 14/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 15:15 ngày 14/08/2026
St Albans Saints U23 3 Kết thúc HT 1-1 1
Bentleigh Greens U23
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| St Albans Saints U23 | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = St Albans Saints U23 · Khách = Bentleigh Greens U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans Saints U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
St Albans Saints U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 3 | 13 | 35 | 43 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 21 | 14 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 16 | 22 | 19 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Bentleigh Greens U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 1 | 12 | 59 | 63 | 40 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 0 | 5 | 30 | 27 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 29 | 36 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
St Albans Saints U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bentleigh Greens U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (3-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Albans Saints U23
BTHBTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | South Melbourne U23 | 2-1 (2-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 25/07/26 | St Albans Saints U23 | 5-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 19/07/26 | Avondale U23 | 0-0 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | H |
| 11/07/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | -0.75 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | St Albans Saints U23 | 0-0 (0-0) | Melbourne City U23 | -3 | 4.25 | H |
| 21/06/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-1) | Altona Magic U23 | +0.25 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons U23 | 0-1 (0-1) | St Albans Saints U23 | -1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-0 (0-0) | Preston Lions U23 | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 0-3 (0-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | H |
| 02/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (3-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-2 (0-2) | South Melbourne U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-5 (0-3) | Avondale U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (1-0) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Melbourne City U23 | 8-0 (4-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Altona Magic U23 | 2-1 (1-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens U23
TBBTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bentleigh Greens U23 | 4-1 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 26/07/26 | Preston Lions U23 | 3-2 (3-0) | Bentleigh Greens U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-2 (0-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 11/07/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | +0.75 | 4 | T |
| 04/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-4 (1-2) | Green Gully U23 | +0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 4-5 (0-3) | Altona Magic U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-0 (1-0) | South Melbourne U23 | +0.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 30/05/26 | Avondale U23 | 5-2 (4-0) | Bentleigh Greens U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-4 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 1-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | +0.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-1 (1-1) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (3-0) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 6-2 (3-1) | Bentleigh Greens U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-0 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Bentleigh Greens U23 | 5-1 (3-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 21/03/26 | Green Gully U23 | 0-5 (0-3) | Bentleigh Greens U23 | -0.75 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Altona Magic U23 | 2-3 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | - | - | T |
| 06/03/26 | South Melbourne U23 | 2-0 (1-0) | Bentleigh Greens U23 | -2.75 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
126
Sút cầu môn
74
Tấn công
9269
Tấn công nguy hiểm
6263
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Albans Saints U23 (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Bentleigh Greens U23 (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St Albans Saints U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Bentleigh Greens U23 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Albans Saints U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.38 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.25 | 0.62 | 3.50 | 0.72 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.55 | 2.35 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.44 ↓ | 5.40 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.45 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.98 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.33 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 99.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.52 | 2.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 120.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.87 | 2.32 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.91 ↑ | 34.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.37 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.35 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.70 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.25 ↑ | 75.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 41.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.38 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.