Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Luzern, 21:30 ngày 09/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
St. Gallen 2 Kết thúc HT 1-0 2
Luzern
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| 14' | Leonardo Bertone | |
| 22' | Bung Hua Freimann | |
| Lukas Daschner | 29' | |
| 38' | Lucas Manuel Silva Ferreira | |
| Lukas Daschner 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Mikolajewski ▼ Ruben Dantas | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Daniel Mikolajewski(Assists:Matteo Di Giusto) (Kiến tạo: Matteo Di Giusto) | |
| Leon Frokaj | 51' | |
| ▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch | 55' ⇄ | |
| ▲ Andrin Hunziker ▼ Lukas Daschner | 55' ⇄ | |
| 59' | Andrejs Ciganiks | |
| 64' ⇄ | ▲ Nando Toggenburger ▼ Sascha Meyer | |
| ▲ Betim Fazliji ▼ Leon Frokaj | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mio Zimmermann ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira | |
| 79' ⇄ | ▲ Aurelio Oehlers ▼ Oscar Tshikomb | |
| ▲ Colin Kleine Bekel ▼ Jozo Stanic | 80' ⇄ | |
| ▲ Corsin Konietzke ▼ Christian Witzig | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jesper Lofgren ▼ Stefan Knezevic | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Matteo Di Giusto(Assists:Aurelio Oehlers) (Kiến tạo: Aurelio Oehlers) | |
| 90+4' | Mio Zimmermann | |
| Lukas Gortler 2 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| 90+7' | Daniel Mikolajewski | |
| Lukas Gortler(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+9' | |
| Lukas Gortler 3 - 2 ⚽ | 90+11' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Luzern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 13 | - | - |
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Gallen 3 (15%)Hòa 9 (45%)Luzern 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/02/26 | Luzern | 2-2 (0-1) | St. Gallen | 0 | 3 | H |
| 24/08/25 | St. Gallen | 0-1 (0-1) | Luzern | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/25 | Luzern | 1-1 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
| 02/02/25 | Luzern | 2-0 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | B |
| 21/09/24 | St. Gallen | 2-3 (2-0) | Luzern | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/24 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | H |
| 04/02/24 | Luzern | 1-0 (0-0) | St. Gallen | 0 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/05/23 | Luzern | 1-1 (1-1) | St. Gallen | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/02/23 | St. Gallen | 2-2 (1-1) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 20/10/22 | Luzern | 3-3 (2-2) | St. Gallen | 0 | 3.25 | H |
| 14/08/22 | St. Gallen | 4-1 (1-0) | Luzern | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/22 | Luzern | 3-2 (0-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | St. Gallen | 3-2 (3-2) | Luzern | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/10/21 | Luzern | 2-0 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/21 | St. Gallen | 2-2 (2-0) | Luzern | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/21 | St. Gallen | 1-3 (1-2) | Luzern | 0 | 3 | B |
| 18/04/21 | St. Gallen | 0-0 (0-0) | Luzern | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/21 | Luzern | 4-2 (1-2) | St. Gallen | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — St. Gallen
TTBTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Luzern
BBBTTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | FC Zurich | 1-4 (0-2) | Luzern | 0 | 3 | T |
Đội hình
St. Gallen
Luzern
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde1Simon Simoni5Stefan Knezevic13Bung Hua Freimann20CPius Dorn22Ruben Dantas6Leonardo Bertone10Lucas Manuel Silva Ferreira11Matteo Di Giusto14Andrejs Ciganiks16Oscar Tshikomb71Sascha Meyer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lawrence Ati Zigi5.8
- 4Jozo Stanic▼ Rời sân 80'6.6
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 80'6.6
- 10Lukas Daschner⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 55'7.7
- 14Aliou Balde8.1
- 16Lukas Gortler C⚽ Ghi bàn 90+5' · ⚽ Ghi bàn 90+11'7.9
- 20Leon Frokaj🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 69'6.4
- 28Hugo Vandermersch▼ Rời sân 55'6.4
- 36Chima Chima Okoroji6
- 64Mihailo Stevanovic6.9
- 74Joel Ruiz5.9
Khách · 4231
- 1Simon Simoni7.4
- 5Stefan Knezevic▼ Rời sân 83'5.3
- 6Leonardo Bertone🟨 Thẻ vàng 14'6.3
- 10Lucas Manuel Silva Ferreira🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 79'6.3
- 11Matteo Di Giusto⚽ Ghi bàn 89' · 🎯 Kiến tạo 46'7.5
- 13Bung Hua Freimann🟨 Thẻ vàng 22'6.2
- 14Andrejs Ciganiks🟨 Thẻ vàng 59'6.1
- 16Oscar Tshikomb▼ Rời sân 79'6.4
- 20Pius Dorn C6.6
- 22Ruben Dantas▼ Rời sân 46'6.7
- 71Sascha Meyer▼ Rời sân 64'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
26
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
113
Tấn công
12793
Tấn công nguy hiểm
8960
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
392238
TL chuyền bóng thành công
73%61%
Phạm lỗi
817
Việt vị
23
Cứu thua
18
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
15
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.311.37
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Luzern (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Gallen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Luzern (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 8.1 | 8/4 | 12/18 | 0 | |||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 3/3 | 33/52 | 1 | ||
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/2 | 18/23 | 1 | 🟨 | |
| 64Mihailo Stevanovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 33/44 | 1 | |||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 7Christian Witzig Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 15/19 | 0 | |||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 20Leon Frokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 6 | 1/0 | 32/41 | 0 | |||
| 74Joel Ruiz Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 28/41 | 2 | |||
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 9Andrin Hunziker (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 8/15 | 0 | |||
| 47Enoch Owusu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 23Betim Fazliji (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 3Colin Kleine Bekel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 63Corsin Konietzke (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 2/5 | 1 |
Luzern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matteo Di Giusto Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1 | 2/1 | 8/14 | 0 | |
| 1Simon Simoni Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/39 | 0 | |||
| 22Ruben Dantas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 20Pius Dorn Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 16Oscar Tshikomb Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 6Leonardo Bertone Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 12/23 | 2 | 🟨 | ||
| 10Lucas Manuel Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 13Bung Hua Freimann Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 8/19 | 2 | 🟨 | ||
| 14Andrejs Ciganiks Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 12/17 | 4 | 🟨 | ||
| 71Sascha Meyer Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 5Stefan Knezevic Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 19Daniel Mikolajewski (dự bị) Trung phong | 8.2 | 1 | 1/1 | 11/13 | 0 | 🟨 | |
| 7Aurelio Oehlers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 1/5 | 0 | ||
| 15Nando Toggenburger (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 80Mio Zimmermann (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jesper Lofgren (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1901/8/12 |
| Kybunpark | Sân nhà | Swisspor Arena |
| 11300 | Sức chứa | 8200 |
| Enrico Maaben | HLV | Jörg Portmann |
| Gallen | Khu vực | Luzern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.83 | 2.83 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.17 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.05 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.39 ↓ | 7.10 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 3.15 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.58 ↑ | 1.39 ↓ | 7.10 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.85 | 2.96 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.34 ↓ | 7.80 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.95 | 2.79 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.67 | 2.81 | 0.92 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.76 | 2.85 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.38 ↓ | 7.75 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.77 | 2.84 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.48 ↑ | 5.38 ↑ | 1.19 ↓ | 3.98 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 4.10 | 3.95 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 4.05 ↓ | 3.60 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.20 | 1.03 | 3.50 | 0.75 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 94.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.88 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Gallen | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Luzern | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).