Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Luzern, 21:30 ngày 09/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
St. Gallen
2 Kết thúc HT 1-0 2
Luzern
🟨 2 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

St. Gallen Phút Luzern
14' Leonardo Bertone
22' Bung Hua Freimann
Lukas Daschner 29'
38' Lucas Manuel Silva Ferreira
Lukas Daschner 1 - 0 45+3'
HT 1-0
46' ▲ Daniel Mikolajewski ▼ Ruben Dantas
46' 1 - 1 Daniel Mikolajewski(Assists:Matteo Di Giusto) (Kiến tạo: Matteo Di Giusto)
Leon Frokaj 51'
▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch55'
▲ Andrin Hunziker ▼ Lukas Daschner55'
59' Andrejs Ciganiks
64' ▲ Nando Toggenburger ▼ Sascha Meyer
▲ Betim Fazliji ▼ Leon Frokaj69'
79' ▲ Mio Zimmermann ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira
79' ▲ Aurelio Oehlers ▼ Oscar Tshikomb
▲ Colin Kleine Bekel ▼ Jozo Stanic80'
▲ Corsin Konietzke ▼ Christian Witzig80'
83' ▲ Jesper Lofgren ▼ Stefan Knezevic
89' 1 - 2 Matteo Di Giusto(Assists:Aurelio Oehlers) (Kiến tạo: Aurelio Oehlers)
90+4' Mio Zimmermann
Lukas Gortler 2 - 2 90+5'
90+7' Daniel Mikolajewski
Lukas Gortler(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+9'
Lukas Gortler 3 - 2 90+11'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 11
Bại 11 34
Ghi bàn 85 2018
Mất bàn 25 1717
Điểm 64 1916

Chủ = St. Gallen · Khách = Luzern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Gallen (14)Hiệp 1 / Cả trậnLuzern (10)
4 (29%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (36%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (29%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

St. Gallen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107573
Sân nhà21104343
Sân khách11003233
6 gần64021013--

Luzern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301238111
Sân nhà100113010
Sân khách20112518
6 gần63031012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Gallen 3 (15%)Hòa 9 (45%)Luzern 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H
SUI SL01/02/26Luzern2-2 (0-1)St. Gallen6-203H
SUI SL24/08/25St. Gallen0-1 (0-1)Luzern6-3+0.253B
SUI SL04/04/25Luzern1-1 (1-1)St. Gallen4-2-0.253H
SUI SL02/02/25Luzern2-0 (1-0)St. Gallen4-2-0.253B
SUI SL21/09/24St. Gallen2-3 (2-0)Luzern5-4+0.52.75B
SUI SL01/04/24St. Gallen1-1 (1-0)Luzern7-3+0.253H
SUI SL04/02/24Luzern1-0 (0-0)St. Gallen7-502.75B
SUI SL06/08/23St. Gallen2-1 (0-0)Luzern10-2+0.53.25T
SUI SL21/05/23Luzern1-1 (1-1)St. Gallen5-9-0.53.25H
SUI SL19/02/23St. Gallen2-2 (1-1)Luzern2-6+0.253.25H
SUI SL20/10/22Luzern3-3 (2-2)St. Gallen2-303.25H
SUI SL14/08/22St. Gallen4-1 (1-0)Luzern10-3+0.52.75T
SUI SL18/04/22Luzern3-2 (0-1)St. Gallen6-502.75B
SUI SL20/03/22St. Gallen3-2 (3-2)Luzern5-4+0.52.75T
SUI SL24/10/21Luzern2-0 (1-0)St. Gallen5-2-0.252.75B
SUI SL01/08/21St. Gallen2-2 (2-0)Luzern5-6+0.252.75H
SUI Cup24/05/21St. Gallen1-3 (1-2)Luzern3-303B
SUI SL18/04/21St. Gallen0-0 (0-0)Luzern3-2+0.253H
SUI SL07/03/21Luzern4-2 (1-2)St. Gallen7-502.75B

Thành tích gần đây — St. Gallen

TTBTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2+1.253.25T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4+0.52.75H

Thành tích gần đây — Luzern

BBBTTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2-0.753B
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6+0.253.5B
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2+0.253B
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern-+1.253T
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4+1.253.5T
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1+0.753.25T
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6+0.53.5T
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5+1.253.5T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2+0.253.25H
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7-0.253.25T
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6+0.253T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5+0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6-0.253B
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803T
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0+1.53.5B
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3-0.53T
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25B
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5-0.53.25B
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25T
SUI SL15/02/26FC Zurich1-4 (0-2)Luzern5-603T

Đội hình

St. GallenLuzern
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde1Simon Simoni5Stefan Knezevic13Bung Hua Freimann20CPius Dorn22Ruben Dantas6Leonardo Bertone10Lucas Manuel Silva Ferreira11Matteo Di Giusto14Andrejs Ciganiks16Oscar Tshikomb71Sascha Meyer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
127
93
Tấn công nguy hiểm
89
60
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
392
238
TL chuyền bóng thành công
73%
61%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
1
5
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
29
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.31
1.37
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Luzern (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Gallen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Luzern (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
40
B.thắng H2
St. GallenLuzern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
St. GallenLuzern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
84
Thắng 1
42
Hòa
04
Thua 1
43
Thua 2+
St. GallenLuzern

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Aliou Balde
Tiền đạo
8.18/412/180
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
7.913/333/521
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
7.712/218/231🟨
64Mihailo Stevanovic
Tiền vệ phòng ngự
6.90/033/441
4Jozo Stanic
Trung vệ
6.60/027/341
7Christian Witzig
Tiền đạo cánh trái
6.63/115/190
28Hugo Vandermersch
Tiền đạo cánh phải
6.41/017/221
20Leon Frokaj
Tiền vệ phòng ngự
6.41/112/151🟨
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
61/032/410
74Joel Ruiz
Hậu vệ
5.91/028/412
1Lawrence Ati Zigi
Thủ môn
5.80/025/340
9Andrin Hunziker (dự bị)
Tiền đạo
71/08/150
47Enoch Owusu (dự bị)
Tiền đạo
6.71/014/170
23Betim Fazliji (dự bị)
Tiền vệ
6.51/08/80
3Colin Kleine Bekel (dự bị)
Trung vệ
-0/02/40
63Corsin Konietzke (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/02/51

Luzern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matteo Di Giusto
Tiền vệ tấn công
7.5112/18/140
1Simon Simoni
Thủ môn
7.40/017/390
22Ruben Dantas
Hậu vệ trái
6.71/012/160
20Pius Dorn
Hậu vệ phải
6.61/09/140
16Oscar Tshikomb
Tiền đạo
6.41/09/111
6Leonardo Bertone
Tiền vệ trung tâm
6.32/012/232🟨
10Lucas Manuel Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
6.31/010/150🟨
13Bung Hua Freimann
Hậu vệ phải
6.20/08/192🟨
14Andrejs Ciganiks
Hậu vệ trái
6.11/012/174🟨
71Sascha Meyer
Tiền vệ
5.80/04/80
5Stefan Knezevic
Trung vệ
5.30/025/330
19Daniel Mikolajewski (dự bị)
Trung phong
8.211/111/130🟨
7Aurelio Oehlers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.312/11/50
15Nando Toggenburger (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/51
80Mio Zimmermann (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/51🟨
3Jesper Lofgren (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Gallen Thông tin Luzern
1879 Thành lập 1901/8/12
Kybunpark Sân nhà Swisspor Arena
11300 Sức chứa 8200
Enrico Maaben HLV Jörg Portmann
Gallen Khu vực Luzern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.832.830.883.250.840.780.251.00
Live1.70 ↓4.00 ↑3.50 ↑1.20 ↑2.500.50 ↓1.34 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm2.093.603.100.883.250.930.820.251.01
Live48.00 ↑5.40 ↑1.17 ↓2.50 ↑3.500.21 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.953.803.100.873.250.921.010.500.79
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.35 ↑2.500.30 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.973.853.050.903.250.960.850.251.03
Live4.55 ↑1.39 ↓7.10 ↑1.78 ↑2.500.46 ↓1.96 ↑0.250.43 ↓
InterwettenSớm2.203.553.151.053.500.751.200.500.65
Live100.00 ↑1.25 ↓4.00 ↑0.25 ↓3.502.60 ↑0.80 ↓0.500.97 ↑
10BETSớm2.133.453.050.813.250.86---
Live4.58 ↑1.39 ↓7.10 ↑1.69 ↑2.500.45 ↓---
12betSớm2.013.852.960.903.250.960.850.251.03
Live4.90 ↑1.34 ↓7.80 ↑2.00 ↑2.500.40 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm2.133.952.790.953.250.920.910.250.97
Live61.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.113.672.810.923.250.960.950.250.95
Live55.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓3.44 ↑3.500.21 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.093.762.850.923.250.940.880.251.00
Live5.05 ↑1.38 ↓7.75 ↑1.81 ↑2.500.45 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.000.402.501.70---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓1.62 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.153.403.050.843.250.900.870.250.87
Live67.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓3.96 ↑3.500.16 ↓6.90 ↑0.500.07 ↓
PinnacleSớm2.263.772.840.853.250.950.990.250.83
Live30.48 ↑5.38 ↑1.19 ↓3.98 ↑3.500.18 ↓0.46 ↓0.001.79 ↑
HK Jockey ClubSớm1.574.103.950.983.500.73---
Live1.64 ↑4.05 ↓3.60 ↓0.90 ↓3.500.80 ↑---
BwinSớm2.003.903.101.003.500.70---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.04 ↓1.37 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm2.153.503.201.033.500.750.570.001.30
Live94.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.57 ↑3.500.20 ↓0.39 ↓0.001.99 ↑
SNAISớm2.003.753.10------
Live1.90 ↓4.00 ↑3.40 ↑------
Bet 365Sớm1.913.903.200.903.250.900.980.500.83
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.053.802.881.053.500.730.860.250.92
Live101.00 ↑1.20 ↓4.20 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.83 ↓0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Gallen+1/2100
Luzern-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).