Kết quả bóng đá trận St. James Swifts (W) vs Greenisland (W), 01:45 ngày 03/09/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 03/09/2026
St. James Swifts (W) 3 Kết thúc HT 2-3 8
Greenisland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| St. James Swifts (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| 2 - 1 ⚽ | 13' | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 | |
| 28' | ⚽ 2 - 3 | |
| HT 2-3 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 3-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 18 | 17 | 36 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 28 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 25 |
Chủ = St. James Swifts (W) · Khách = Greenisland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. James Swifts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
713
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. James Swifts (W) (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Greenisland (W) (15 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. James Swifts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.60 | 1.70 | 0.65 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.55 ↑ | 11.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.85 | 1.97 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 11.50 | 0.31 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.30 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.65 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 3.20 ↑ | 4.40 ↑ | 1.78 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.40 | 2.83 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 11.50 | 0.40 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.63 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 11.50 | 0.35 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.