Kết quả bóng đá trận St. James Swifts (W) vs Sion Swifts (W), 01:45 ngày 11/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 11/07/2026
St. James Swifts (W) 0 Kết thúc HT 0-0 5
Sion Swifts (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| St. James Swifts (W) | Phút | |
| 16' | ||
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 | |
| 46' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 28 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 4 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = St. James Swifts (W) · Khách = Sion Swifts (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. James Swifts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (67%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
St. James Swifts (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sion Swifts (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | T |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — St. James Swifts (W)
BTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 37/15 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | +3.75 | 5 | T |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/26 | Strabane Athletic (W) | 3-4 (0-0) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (1-0) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +3.5 | 5.25 | H |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | T |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | +1 | 5 | T |
| 07/08/25 | St. James Swifts (W) | 8-2 (3-2) | Camlough Rovers (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-5) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | +1.25 | 4.25 | B |
| 26/06/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (2-0) | Ballymoney United (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/05/25 | St. James Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 15/05/25 | Bangor (W) | 2-3 (1-2) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sion Swifts (W)
TTHTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | +3.75 | 5 | T |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Ballymoney United (W) | 0-6 (0-1) | Sion Swifts (W) | +2.75 | 4.75 | T |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | B |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | +3.25 | 5.25 | T |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/25 | Ballymoney United (W) | 2-2 (0-1) | Sion Swifts (W) | +1.5 | 4 | H |
| 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-2 (1-0) | Sion Swifts (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/05/25 | Sion Swifts (W) | 8-0 (3-0) | Bangor (W) | +1.25 | 4.25 | T |
| 01/05/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-9 (1-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 24/04/25 | Sion Swifts (W) | 3-2 (1-1) | Belfast Celtic (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
516
Sút cầu môn
310
Tấn công
9493
Tấn công nguy hiểm
4148
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. James Swifts (W) (9 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Sion Swifts (W) (9 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. James Swifts (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Sion Swifts (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. James Swifts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 5.00 | 1.65 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 5.00 | 1.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.69 | 4.88 | 1.58 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 33.70 ↑ | 5.84 ↑ | 1.11 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 4.20 | 1.76 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.85 ↑ | 4.45 ↑ | 1.51 ↓ | 1.05 ↑ | 4.00 | 0.65 ↓ | 0.94 | -0.75 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 4.11 | 2.06 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.70 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.44 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.90 | 1.52 | 0.81 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.52 | 4.40 | 1.63 | 0.80 | 4.50 | 0.92 | 0.77 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 13.03 ↑ | 4.73 ↑ | 1.16 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.43 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 5.10 | 1.57 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 5.00 | 1.55 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.65 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.