Kết quả bóng đá trận St Johnstone (W) vs Livingston (W), 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp FA Nữ Scotland · 22:00 ngày 26/07/2026
St Johnstone (W) Sắp đá --:--:--
Livingston (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 7 | 4 |
| Điểm | 7 | 1 | 7 | 1 |
Chủ = St Johnstone (W) · Khách = Livingston (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Johnstone (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
St Johnstone (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Livingston (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 19/11/23 | Livingston (W) | 4-2 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
TTHBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/39 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | St Johnstone (W) | 3-2 (1-1) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
BBHHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 30/01/25 | Livingston (W) | 0-1 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 08/12/24 | Livingston (W) | 0-5 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Rossvale FC (W) | 5-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Johnstone (W) (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Livingston (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Johnstone (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 5.10 | 1.30 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 5.20 | 5.10 | 1.30 | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.98 | -1.50 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 4.65 | 1.42 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.90 ↑ | 1.28 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 5.00 | 1.48 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.35 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 5.50 | 1.41 | 0.76 | 4.25 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 5.25 ↑ | 5.50 | 1.38 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 4.75 | 1.44 | 0.85 | 4.25 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 5.69 ↑ | 5.40 ↑ | 1.32 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -1.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 5.25 | 1.47 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.25 | 1.34 ↓ | 1.00 | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 5.50 | 1.44 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.40 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.40 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.