Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs FC Dallas, 06:10 ngày 31/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:10 ngày 31/08/2026
St. Louis City
3 Kết thúc HT 2-1 3
FC Dallas
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

St. Louis CityFC Dallas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jair Antonio Maruffo
BÀN THẮNG - Simon Becher 1-0
3'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
3'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
9'
13'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Moschen Benetti
Phạt góc
16'
18'
BÀN THẮNG - Shaquell Moore 1-1
18'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Daniel Edelman 2-1
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân trái) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân trái) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (2-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Alexandru Irinel Matan
59'
59'
🔁 Thay người: vào Christian Cappis, ra Herman Johansson
59'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Shaquell Moore诺
60'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân trái) — chệch khung thành
63'
BÀN THẮNG - Carlo Holse 3-1, kiến tạo: Conrad Wallem
64'
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân trái) — vào lưới
64'
66'
Phạt góc
67'
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Ramiro Moschen Benetti
68'
🔁 Thay người: vào Nolan Norris, ra Bernard Kamungo
🔁 Thay người: vào Zach Zengue, ra Jeong Sang Bin
72'
79'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
81'
BÀN THẮNG - Sebastien Ibeagha 3-2, kiến tạo: Joaquin Valiente
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Ibeagha (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Jaziel Orozco Landeros
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Christian Cappis (chân trái) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Petar Musa
89'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Kaick
90+4'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
BÀN THẮNG - Logan Farrington 3-3, kiến tạo: Petar Musa
90+7'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lukas MacNaughton
90+7'
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

St. Louis City Phút FC Dallas
Simon Becher 1 - 0 3'
Becher S. 2 - 0 3'
13' Ramiro Moschen Benetti
13' Ramiro
18' 2 - 1 Shaquell Moore
18' 2 - 2
18' 2 - 3 Moore S.
Daniel Edelman 3 - 3 43'
4 - 3 43'
Edelman D. 5 - 3 43'
HT 2-1
▲ Carlo Holse ▼ Alexandru Irinel Matan59'
59' ▲ Christian Cappis ▼ Herman Johansson
59' ▲ Ran Binyamin ▼ Santiago Moreno
59' ▲ Cappis C.
▲ Holse C. 59'
59' ▲ R.Binyamin
Carlo Holse(Assists:Conrad Wallem) (Kiến tạo: Conrad Wallem) 6 - 3 64'
Holse C. (Kiến tạo: Conrad Wallem) 7 - 3 64'
68' ▲ Logan Farrington ▼ Ramiro Moschen Benetti
68' ▲ Nolan Norris ▼ Bernard Kamungo
68' ▲ Norris N.
68' ▲ Farrington L.
69' ▲ Farrington L.
▲ Zach Zengue ▼ Jeong Sang Bin72'
▲ Z.Zengue 72'
▲ Z.Zengue 73'
81' 7 - 4 Sebastien Ibeagha(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente)
81' 7 - 5 Ibeagha S. (Kiến tạo: Joaquin Valiente)
82' 7 - 6
▲ Lukas MacNaughton ▼ Jaziel Orozco Landeros88'
▲ Macnaughton L. 88'
89' Petar Musa
89' ▲ Samuel Sarver ▼ Kaick
89' Musa P.
89' ▲ Sarver S.
90' 7 - 7 Farrington L. (Kiến tạo: Petar Musa)
Macnaughton L. 90'
90+7' 7 - 8 Logan Farrington(Assists:Petar Musa) (Kiến tạo: Petar Musa)
Lukas MacNaughton 90+7'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 11 32
Bại 01 03
Ghi bàn 87 2317
Mất bàn 511 1119
Điểm 74 2417

Chủ = St. Louis City · Khách = FC Dallas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Louis City (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dallas (32)
11 (35%)Thắng/Thắng9 (28%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng6 (19%)
5 (16%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (16%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229763330346
Sân nhà116322114217
Sân khách113441216137
6 gần6420115--

FC Dallas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764137345
Sân nhà934218161312
Sân khách136342321211
6 gần64021012--

Thành tích đối đầu (8 trận)

St. Louis City 2 (25%)Hòa 3 (38%)FC Dallas 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS07/09/25St. Louis City1-1 (1-1)FC Dallas16-7+0.53.25H
MLS20/07/25FC Dallas3-0 (1-0)St. Louis City2-4-0.253B
NCAL Cup28/07/24St. Louis City2-1 (1-1)FC Dallas4-3+0.253T
MLS16/06/24FC Dallas2-0 (1-0)St. Louis City4-6-0.252.75B
MLS07/04/24St. Louis City0-0 (0-0)FC Dallas9-2+0.52.75H
MLS31/08/23St. Louis City2-1 (0-0)FC Dallas10-2+0.52.75T
MLS08/06/23FC Dallas2-0 (0-0)St. Louis City3-6-0.251.25B

Thành tích gần đây — St. Louis City

THTHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26St. Louis City2-1 (1-0)Houston Dynamo1-5+0.252.5T
MLS20/08/26Sporting Kansas City1-1 (0-1)St. Louis City9-2+0.53H
MLS16/08/26San Jose Earthquakes1-3 (0-2)St. Louis City4-5-0.253.25T
MLS02/08/26St. Louis City1-1 (0-0)Real Salt Lake9-4+0.253H
MLS26/07/26St. Louis City1-0 (0-0)Colorado Rapids10-1+0.53T
MLS23/07/26Los Angeles Galaxy1-3 (0-2)St. Louis City4-7-0.53T
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6+1.253.5T
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T

Thành tích gần đây — FC Dallas

BTTBTTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Vancouver Whitecaps5-0 (4-0)FC Dallas9-3-1.253.25B
MLS20/08/26Real Salt Lake3-4 (1-3)FC Dallas6-3-0.53T
MLS17/08/26Austin FC1-2 (0-1)FC Dallas7-4+0.252.75T
NCAL Cup13/08/26Toluca3-1 (2-1)FC Dallas5-4-1.253B
NCAL Cup09/08/26Chivas Guadalajara0-1 (0-0)FC Dallas8-1-0.253T
NCAL Cup06/08/26FC Dallas2-0 (0-0)Queretaro FC6-7+0.753T
MLS02/08/26Los Angeles Galaxy0-0 (0-0)FC Dallas6-6-0.253H
MLS26/07/26San Diego FC1-0 (0-0)FC Dallas9-4-0.253.25B
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3-0.253T
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4-0.753.25T
MLS14/05/26FC Dallas2-3 (1-2)Vancouver Whitecaps6-6-0.53B
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6+0.253T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4-0.253T
MLS26/04/26Seattle Sounders2-1 (2-1)FC Dallas4-7-0.752.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3+0.252.75B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3+0.253H
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10+0.253H
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5T
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8+0.252.75T

Đội hình

St. Louis CityFC Dallas
1CRoman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman23Alexandru Irinel Matan77Jeong Sang Bin11Simon Becher40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore25Sebastien Ibeagha14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti55Kaick77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente9Petar Musa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
88
117
Tấn công nguy hiểm
50
54
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
504
451
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
11
27
Cắt bóng
14
2
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
28
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
0.79
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Louis City (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

FC Dallas (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
92
1 Bàn
36
2 Bàn
54
3 Bàn
03
4+ Bàn
1321
B.thắng H1
1717
B.thắng H2
St. Louis CityFC Dallas

Chi tiết về HT/FT

86
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
54
H/H
32
H/B
01
B/T
01
B/H
34
B/B
St. Louis CityFC Dallas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
66
Thắng 1
64
Hòa
14
Thua 1
22
Thua 2+
St. Louis CityFC Dallas

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Simon Becher
Trung phong
7.913/311/140
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
7.711/145/532
6Conrad Wallem
Tiền vệ phải
7.210/041/514
8Chris Durkin
Tiền vệ phòng ngự
7.10/050/676
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
6.80/023/272
77Jeong Sang Bin
Trung phong
6.81/041/471
99Jaziel Orozco Landeros
Hậu vệ phải
6.70/065/744
32Timo Baumgartl
Trung vệ
6.50/051/555
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
6.51/031/343
1Roman Burki
Thủ môn
6.20/028/360
23Alexandru Irinel Matan
Tiền vệ tấn công
6.22/022/280
19Carlo Holse (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.212/18/101
5Lukas MacNaughton (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/40🟨
91Zach Zengue (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/61

FC Dallas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Sebastien Ibeagha
Trung vệ
7.211/124/292
18Shaquell Moore
Hậu vệ phải
712/237/401
9Petar Musa
Trung phong
6.912/125/340🟨
3Osaze Urhoghide
Trung vệ
6.90/040/506
17Ramiro Moschen Benetti
Tiền vệ trung tâm
6.60/036/442🟨
21Joaquin Valiente
Tiền vệ tấn công
6.612/129/351
40Jonathan Sirois
Thủ môn
6.50/021/310
14Herman Johansson
Tiền vệ phải
6.51/019/240
77Bernard Kamungo
Tiền đạo cánh phải
6.50/019/263
55Kaick
Tiền vệ phòng ngự
6.50/037/434
10Santiago Moreno
Tiền đạo cánh phải
6.40/021/282
23Logan Farrington (dự bị)
Trung phong
7.213/27/91
12Christian Cappis (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/019/220
32Nolan Norris (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/017/200
28Samuel Sarver (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/00/00
6Ran Binyamin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/192

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Louis City Thông tin FC Dallas
Thành lập 1995
Sân nhà Toyota Stadium (Texas)
0 Sức chứa 18378
Yoann Damet HLV Eric Quill
Khu vực Dallas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.603.110.913.000.810.890.500.89
Live2.18 ↑3.602.55 ↓1.20 ↑5.500.50 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
EasybetsSớm1.833.803.700.883.000.880.880.500.88
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.853.703.500.963.000.870.900.500.93
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.95 ↑5.500.24 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.963.703.350.983.000.880.960.500.92
Live1.04 ↓7.50 ↑290.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm1.903.703.650.552.501.300.850.500.85
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.75 ↑5.500.07 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.803.753.750.833.000.84---
Live1.03 ↓11.71 ↑100.00 ↑6.36 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.963.703.350.983.000.880.960.500.92
Live1.04 ↓7.50 ↑290.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm1.943.853.300.983.000.890.940.500.94
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.983.353.151.013.000.850.980.500.90
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.813.733.640.923.000.941.040.750.84
Live1.10 ↓6.90 ↑57.00 ↑5.85 ↑5.500.07 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.803.703.500.532.501.30---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.17 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.883.803.400.823.000.930.870.500.87
Live1.01 ↓9.50 ↑249.00 ↑7.81 ↑5.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
PinnacleSớm1.903.823.620.903.000.900.910.500.91
Live1.20 ↓5.20 ↑30.85 ↑4.05 ↑5.500.18 ↓1.06 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm1.943.552.980.682.751.050.810.250.96
Live1.03 ↓7.60 ↑100.00 ↑4.60 ↑5.750.09 ↓1.00 ↑1.000.74 ↓
BwinSớm1.833.903.701.303.500.53---
Live29.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑0.88 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm1.893.954.011.413.500.620.440.001.96
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑5.500.09 ↓1.17 ↑0.000.76 ↓
SNAISớm1.903.753.60------
Live1.903.753.50 ↓------
Bet 365Sớm1.833.753.800.903.000.900.830.500.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm1.853.603.700.552.501.300.850.500.85
Live67.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓0.83 ↓0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Louis City+1/2200
FC Dallas-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).