Kết quả bóng đá trận St. Mochtas vs Home Farm FC, 01:45 ngày 22/08/2026

FAI Intermediate Cúp Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
St. Mochtas
2 Kết thúc HT 1-1 1
Home Farm FC
🟨 2 - 4   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

St. Mochtas Phút Home Farm FC
12' 0 - 1
13'
1 - 1 15'
16'
19'
19'
20'
34'
HT 1-1
60'
88'
2 - 1 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 20 71
Hòa 00 10
Bại 13 23
Ghi bàn 61 253
Mất bàn 57 197
Điểm 60 223

Chủ = St. Mochtas · Khách = Home Farm FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Mochtas (23)Hiệp 1 / Cả trậnHome Farm FC (4)
10 (43%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (75%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

St. Mochtas 3 (38%)Hòa 0 (0%)Home Farm FC 5 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL27/04/24St. Mochtas0-1 (0-0)Home Farm FC5-6--B
Ire LSL09/09/23Home Farm FC2-1 (0-0)St. Mochtas7-4+13.5B
Ire LSL05/05/23Home Farm FC2-0 (1-0)St. Mochtas2-5+12.75B
Ire LSL05/02/23St. Mochtas2-0 (0-0)Home Farm FC9-4+13.25T
Ire LSL14/04/22Home Farm FC0-2 (0-0)St. Mochtas5-0+0.53T
Ire LSL02/10/21St. Mochtas1-3 (1-0)Home Farm FC8-3--B
Ire LSL07/08/20St. Mochtas6-1 (4-0)Home Farm FC3-1--T
Ire LSL25/02/20Home Farm FC2-1 (1-0)St. Mochtas1-3--B

Thành tích gần đây — St. Mochtas

TBBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL16/08/26St. Mochtas3-1 (2-0)Malahide United1-4-0.53T
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10-1.753.5B
Ire LSL07/06/26Kilbarrack United3-0 (2-0)St. Mochtas4-0-13B
Ire LSL04/06/26Finglas United2-3 (1-3)St. Mochtas11-103.25T
Ire LSL30/05/26St. Mochtas4-0 (1-0)Killester Donnycarne7-5+0.53.5T
Ire LSL27/05/26Bangor Celtic5-6 (4-2)St. Mochtas10-303T
Ire LSL20/05/26St. Mochtas1-0 (0-0)Tolka Rovers7-5+0.253T
IRFAIC16/05/26Wayside Celtic3-4 (2-3)St. Mochtas4-2+0.253.25T
Ire LSL10/05/26Usher Celtic1-1 (0-0)St. Mochtas3-5+13.25H
Ire LSL07/05/26St. Mochtas0-1 (0-1)Malahide United4-602.75B
Ire LSL30/04/26St. Mochtas1-0 (1-0)Ballymun United3-1+1.53.5T
Ire LSL23/04/26St. Mochtas5-1 (3-0)St Francis FC3-1+13.25T
Ire LSL15/04/26Malahide United2-0 (2-0)St. Mochtas3-3-0.53B
Ire LSL14/03/26St. Mochtas1-2 (1-0)St Francis FC---B
Ire LSL07/03/26St. Mochtas0-4 (0-2)Inchicore Athletic FC6-2--B
Ire LSL28/02/26St. Mochtas1-0 (1-0)Malahide United4-0--T
Ire LSL15/02/26Killester Donnycarne1-5 (1-3)St. Mochtas5-3--T
Ire LSL24/01/26St. Mochtas2-2 (0-2)Usher Celtic10-3+1.753.25H
Ire LSL13/12/25Tolka Rovers3-2 (1-0)St. Mochtas1-7+0.52.75B
Ire LSL30/11/25Ballymun United0-3 (0-0)St. Mochtas1-1+1.253T

Thành tích gần đây — Home Farm FC

BBBBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL21/04/26Home Farm FC0-4 (0-0)Tolka Rovers3-4--B
Ire LSL26/05/24Home Farm FC2-4 (1-1)Wayside Celtic4-203.25B
Ire LSL19/05/24Home Farm FC1-4 (0-3)Lucan United4-5--B
Ire LSL15/05/24Malahide United2-1 (0-1)Home Farm FC5-3-1.253.5B
Ire LSL09/05/24Home Farm FC1-2 (0-0)Maynooth University Town FC3-403.5B
Ire LSL27/04/24St. Mochtas0-1 (0-0)Home Farm FC5-6--T
Ire LSL20/04/24Home Farm FC1-2 (0-0)Malahide United5-1--B
Ire LSL13/04/24Kilbarrack United3-1 (1-0)Home Farm FC7-3-0.53B
Ire LSL28/03/24Home Farm FC1-0 (0-0)St Francis FC14-5-0.53T
Ire LSL23/03/24Tolka Rovers3-3 (1-2)Home Farm FC4-3--H
Ire LSL14/03/24Home Farm FC4-1 (2-0)Liffeys Pearse11-4+0.53T
Ire LSL25/02/24Maynooth University Town FC2-2 (0-2)Home Farm FC7-1--H
Ire LSL03/02/24Home Farm FC0-0 (0-0)Kilbarrack United2-5--H
Ire LSL28/01/24Crumlin United1-1 (1-0)Home Farm FC2-1--H
Ire LSL21/01/24Killester Donnycarne2-0 (0-0)Home Farm FC1-9--B
Ire LSL13/01/24Home Farm FC0-2 (0-2)Bluebell United4-0--B
Ire LSL11/11/23Home Farm FC1-1 (1-0)Tolka Rovers0-6--H
Ire LSL28/10/23St Francis FC4-0 (3-0)Home Farm FC3-13--B
IRE MCUP07/10/23Home Farm FC0-2 (0-0)Kilbarrack United6-5--B
Ire LSL30/09/23Liffeys Pearse3-2 (1-1)Home Farm FC4-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
78
79
Tấn công nguy hiểm
53
49
Sút ngoài cầu môn
6
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B5
T5 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Mochtas (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Home Farm FC (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Mochtas (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
St. MochtasHome Farm FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. MochtasHome Farm FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
62
Thắng 1
25
Hòa
34
Thua 1
48
Thua 2+
St. MochtasHome Farm FC

Thông tin đội bóng

St. Mochtas Thông tin Home Farm FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.445.304.300.793.001.040.941.250.89
Live9.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
InterwettenSớm1.405.505.251.203.500.55---
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
WewbetSớm1.424.335.500.773.000.970.911.250.83
Live7.80 ↑1.12 ↓10.50 ↑3.57 ↑2.500.06 ↓0.41 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.500.502.501.40---
Live6.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑3.33 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm1.435.254.300.713.000.860.831.250.73
Live1.46 ↑4.40 ↓5.25 ↑0.74 ↑3.000.91 ↑0.87 ↑1.250.77 ↑
PinnacleSớm1.434.255.240.763.000.950.911.250.80
Live7.02 ↑1.12 ↓10.54 ↑2.33 ↑2.500.27 ↓0.44 ↓0.001.54 ↑
BwinSớm1.434.205.501.203.500.57---
Live6.25 ↑1.15 ↓11.50 ↑3.50 ↑2.500.16 ↓---
Bet 365Sớm1.445.254.330.783.001.030.931.250.88
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.005.001.203.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.