Kết quả bóng đá trận St. Mochtas vs Malahide United, 18:00 ngày 16/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 18:00 ngày 16/08/2026
St. Mochtas Sắp đá --:--:--
Malahide United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 21 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 27 |
Chủ = St. Mochtas · Khách = Malahide United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Mochtas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 13 (72%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
St. Mochtas 7 (41%)Hòa 4 (24%)Malahide United 6 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | St. Mochtas | 0-1 (0-1) | Malahide United | 0 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Malahide United | 2-0 (2-0) | St. Mochtas | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Malahide United | - | - | T |
| 22/03/25 | St. Mochtas | 1-2 (1-2) | Malahide United | +1.25 | 3 | B |
| 14/09/24 | Malahide United | 2-3 (1-1) | St. Mochtas | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/24 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Malahide United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/11/23 | Malahide United | 1-1 (0-0) | St. Mochtas | - | - | H |
| 24/03/23 | Malahide United | 3-0 (1-0) | St. Mochtas | - | - | B |
| 02/02/23 | St. Mochtas | 1-1 (1-1) | Malahide United | - | - | H |
| 15/10/22 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Malahide United | - | - | T |
| 26/03/22 | St. Mochtas | 3-1 (2-1) | Malahide United | +0.25 | 3 | T |
| 23/09/21 | Malahide United | 2-2 (0-1) | St. Mochtas | - | - | H |
| 14/02/20 | Malahide United | 2-1 (0-0) | St. Mochtas | - | - | B |
| 08/02/20 | Malahide United | 2-2 (1-1) | St. Mochtas | - | - | H |
| 31/08/19 | St. Mochtas | 3-1 (1-0) | Malahide United | - | - | T |
| 04/04/19 | St. Mochtas | 2-1 (0-0) | Malahide United | - | - | T |
| 04/05/18 | Malahide United | 3-1 (1-0) | St. Mochtas | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Mochtas
BBTTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Kilbarrack United | 3-0 (2-0) | St. Mochtas | -1 | 3 | B |
| 04/06/26 | Finglas United | 2-3 (1-3) | St. Mochtas | 0 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | St. Mochtas | 4-0 (1-0) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Bangor Celtic | 5-6 (4-2) | St. Mochtas | 0 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Wayside Celtic | 3-4 (2-3) | St. Mochtas | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Usher Celtic | 1-1 (0-0) | St. Mochtas | +1 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | St. Mochtas | 0-1 (0-1) | Malahide United | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Ballymun United | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | St. Mochtas | 5-1 (3-0) | St Francis FC | +1 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Malahide United | 2-0 (2-0) | St. Mochtas | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | St. Mochtas | 1-2 (1-0) | St Francis FC | - | - | B |
| 07/03/26 | St. Mochtas | 0-4 (0-2) | Inchicore Athletic FC | - | - | B |
| 28/02/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Malahide United | - | - | T |
| 15/02/26 | Killester Donnycarne | 1-5 (1-3) | St. Mochtas | - | - | T |
| 24/01/26 | St. Mochtas | 2-2 (0-2) | Usher Celtic | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Tolka Rovers | 3-2 (1-0) | St. Mochtas | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Ballymun United | 0-3 (0-0) | St. Mochtas | +1.25 | 3 | T |
| 22/11/25 | Wayside Celtic | 2-2 (2-2) | St. Mochtas | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Malahide United
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Malahide United | 4-1 (3-1) | Finglas United | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/06/26 | Tolka Rovers | 0-1 (0-1) | Malahide United | +1.25 | 3 | T |
| 28/05/26 | Malahide United | 3-0 (2-0) | Usher Celtic | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lucan United | 1-2 (1-0) | Malahide United | +0.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | St. Mochtas | 0-1 (0-1) | Malahide United | 0 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | St Francis FC | 0-2 (0-2) | Malahide United | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Bangor Celtic | 2-1 (0-0) | Malahide United | +0.5 | 3 | B |
| 23/04/26 | Malahide United | 3-1 (1-0) | Killester Donnycarne | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Malahide United | 2-0 (2-0) | St. Mochtas | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Ballymun United | 1-5 (0-2) | Malahide United | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Malahide United | 4-1 (2-1) | Wayside Celtic | - | - | T |
| 28/02/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Malahide United | - | - | B |
| 21/02/26 | Malahide United | 3-0 (1-0) | UCD B | - | - | T |
| 31/01/26 | Usher Celtic | 1-3 (0-1) | Malahide United | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Malahide United | 5-2 (3-1) | Ballymun United | +1.5 | 3 | T |
| 17/01/26 | Wayside Celtic | 2-1 (1-0) | Malahide United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Ballymun United | 0-0 (0-0) | Malahide United | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/12/25 | Inchicore Athletic FC | 2-0 (0-0) | Malahide United | +1 | 3 | B |
| 22/11/25 | Malahide United | 1-0 (1-0) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | T |
| 09/11/25 | UCD B | 2-3 (1-2) | Malahide United | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Mochtas (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Malahide United (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Mochtas (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU
Malahide United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Mochtas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.55 ↑ | 2.06 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.64 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 3.72 | 1.91 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.68 ↓ | 2.14 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.91 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.70 ↑ | 2.05 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.46 | 1.86 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.67 ↑ | 2.20 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.70 ↑ | 2.05 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 4.33 | 1.59 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 2.40 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 3.01 ↓ | 3.58 ↓ | 2.04 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 1.21 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.55 ↓ | 4.00 ↓ | 2.05 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.50 ↑ | 2.05 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.