Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Derry City, 23:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 02/08/2026
St. Patricks Athletic
1 Kết thúc HT 1-0 1
Derry City
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

St. Patricks Athletic Phút Derry City
James Brown 23'
Aidan Keena 1 - 0 27'
Kian Leavy 34'
37' Adam OReilly
HT 1-0
▲ Barry Baggley ▼ Kian Leavy46'
50' Darragh Burns
▲ Anto Breslin ▼ James Brown64'
67' ▲ Barry Cotter ▼ Michael Duffy
67' ▲ Liam Boyce ▼ Darragh Burns
67' ▲ Patrick McClean ▼ Ellis Chapman
67' ▲ Tyler Smith ▼ Conor Barr
72' 1 - 1 James Clarke
▲ Anthony Olusanya ▼ Aidan Keena73'
80' ▲ James Olayinka ▼ James Clarke
▲ Ryan Sheridan ▼ Darragh Nugent82'
Jamie Lennon 88'
90+2' ▲ Rob Slevin ▼ Brandon Fleming
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 21 41
Bại 00 35
Ghi bàn 55 1515
Mất bàn 42 1513
Điểm 57 1313

Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Derry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Patricks Athletic (41)Hiệp 1 / Cả trậnDerry City (36)
15 (37%)Thắng/Thắng6 (17%)
3 (7%)Thắng/Hòa5 (14%)
5 (12%)Hòa/Thắng3 (8%)
4 (10%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (7%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (17%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

St. Patricks Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2713864323472
Sân nhà14932298302
Sân khách134541415174
6 gần6222109--

Derry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2771283532336
Sân nhà146532316233
Sân khách131751216108
6 gần6105811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Patricks Athletic 3 (15%)Hòa 6 (30%)Derry City 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR17/03/26St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Derry City7-5+0.252.25H
IRE PR30/08/25Derry City2-2 (0-1)St. Patricks Athletic7-2-0.252H
IRE PR24/06/25St. Patricks Athletic0-1 (0-1)Derry City7-2+0.252.25B
IRE PR06/05/25Derry City1-0 (0-0)St. Patricks Athletic3-4-0.252.25B
IRE PR04/03/25St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Derry City7-002.25T
IRE PR26/10/24St. Patricks Athletic1-0 (1-0)Derry City5-702.5T
IRFAIC22/07/24Derry City3-0 (0-0)St. Patricks Athletic8-1-0.752.25B
IRE PR18/05/24St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Derry City4-5-0.252B
IRE PR23/04/24Derry City3-1 (1-0)St. Patricks Athletic6-9-0.752.25B
IRE PR02/03/24Derry City2-1 (0-0)St. Patricks Athletic4-4-0.752.25B
IRE PR04/11/23Derry City3-0 (2-0)St. Patricks Athletic13-4-0.752.75B
IRFAIC20/08/23Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic16-1-0.252.5H
IRE PR06/06/23St. Patricks Athletic4-1 (1-0)Derry City3-6-0.252.5T
IRE PR29/04/23Derry City2-0 (0-0)St. Patricks Athletic10-4-0.752.5B
IRE PR18/02/23St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Derry City6-502.25H
IRE PR01/10/22St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Derry City7-502.5B
IRE PR10/05/22Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-2-0.52.25H
IRE PR30/04/22St. Patricks Athletic0-4 (0-3)Derry City6-502.25B
IRE PR19/03/22Derry City2-1 (1-0)St. Patricks Athletic11-102.5B

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

HTBHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3+12.75H
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H
Leinster S C28/04/26St. Patricks Athletic5-0 (2-0)Blackrock College AFC5-3+1.53.25T
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6+0.252.25T
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4+0.52.25T
IRE PR11/04/26St. Patricks Athletic0-1 (0-1)Shamrock Rovers2-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Derry City

BBTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H

Đội hình

St. Patricks AthleticDerry City
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon10Kian Leavy11Jason McClelland16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena27Ryan Edmondson1Brian Maher4Jamie Stott19Brandon Fleming22Conor Barr24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly12Darragh Burns17Nick Twisk7CMichael Duffy14Ellis Chapman15James Clarke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
97
103
Tấn công nguy hiểm
38
43
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
395
442
TL chuyền bóng thành công
77%
81%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
24
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
0.5
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Patricks Athletic (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Derry City (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

97
0 Bàn
48
1 Bàn
48
2 Bàn
40
3 Bàn
42
4+ Bàn
1711
B.thắng H1
2321
B.thắng H2
St. Patricks AthleticDerry City

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
15
T/H
00
T/B
41
H/T
44
H/H
23
H/B
12
B/T
22
B/H
45
B/B
St. Patricks AthleticDerry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
22
Thắng 1
57
Hòa
47
Thua 1
21
Thua 2+
St. Patricks AthleticDerry City

St. Patricks Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Jamie Lennon
Tiền vệ phòng ngự
7.61/029/387
9Aidan Keena
Tiền đạo
7.213/316/210
4Joe Redmond
Trung vệ
7.20/056/722
16Darragh Nugent
Tiền vệ trung tâm
7.11/018/242
10Kian Leavy
Tiền vệ trung tâm
7.12/112/132
24Luke Turner
Hậu vệ
71/135/432
27Ryan Edmondson
Trung phong
6.92/213/160
2Sean Hoare
Trung vệ
6.70/043/483
11Jason McClelland
Tiền vệ trái
6.52/014/241
94Joseph Anang
Thủ môn
6.40/019/260
23James Brown
Hậu vệ phải
5.82/021/331
19Barry Baggley (dự bị)
Tiền vệ
6.70/016/215
48Ryan Sheridan (dự bị)
6.70/02/30
21Anthony Olusanya (dự bị)
Trung phong
6.61/16/61
3Anto Breslin (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/04/70

Derry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Brian Maher
Thủ môn
8.60/030/390
15James Clarke
Tiền vệ
7.513/217/202
24Brooklyn Lyons Foster
Hậu vệ phải
7.12/130/413
8Adam OReilly
Tiền vệ trung tâm
6.82/135/402
17Nick Twisk
Tiền vệ phòng ngự
6.81/039/444
7Michael Duffy
Tiền đạo cánh trái
6.70/028/363
19Brandon Fleming
Hậu vệ trái
6.70/043/532
12Darragh Burns
Tiền vệ phải
6.70/015/202
22Conor Barr
Hậu vệ phải
6.70/036/412
4Jamie Stott
Hậu vệ
6.60/037/452
14Ellis Chapman
Tiền vệ tấn công
6.30/024/321
3Patrick McClean (dự bị)
Trung vệ
6.90/014/142
27Liam Boyce (dự bị)
Tiền đạo
6.81/00/10
2Barry Cotter (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/13/71
29Tyler Smith (dự bị)
Trung phong
6.62/14/41
28James Olayinka (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/51
6Rob Slevin (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Patricks Athletic Thông tin Derry City
1929 Thành lập 1984
Richmond Park Sân nhà Brandywell Stadium
7000 Sức chứa 9000
Tim Clancy HLV
Dublin Khu vực Derry City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.504.600.812.251.001.010.750.81
Live7.90 ↑1.14 ↓12.00 ↑3.50 ↑2.500.09 ↓4.30 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.733.404.500.882.250.911.030.750.78
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.753.503.800.792.251.031.000.750.84
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.803.404.300.902.500.800.750.500.95
Live7.25 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.873.203.700.842.500.79---
Live5.47 ↑1.24 ↓8.96 ↑2.28 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.753.503.800.792.251.031.000.750.84
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.773.654.150.972.500.891.000.750.88
Live14.00 ↑1.04 ↓18.50 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.743.404.280.852.251.031.060.750.84
Live9.60 ↑1.10 ↓14.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.773.504.070.852.501.011.010.750.87
Live14.60 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.733.404.201.002.500.73---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.813.603.901.483.000.490.810.500.92
Live10.00 ↑1.10 ↓16.00 ↑5.31 ↑2.500.10 ↓0.54 ↓0.001.37 ↑
PinnacleSớm1.763.554.550.812.250.991.010.750.81
Live10.11 ↑1.11 ↓14.98 ↑3.64 ↑2.500.20 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.733.404.330.982.500.72---
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm1.943.353.860.972.500.740.380.001.66
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
Bet 365Sớm1.623.605.000.932.500.880.830.750.98
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.733.604.330.802.500.950.960.750.81
Live91.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Patricks Athletic+3/4Chưa có trận cùng mức
Derry City-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).