Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Waterford United, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
St. Patricks Athletic Sắp đá --:--:--
Waterford United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Richmond Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 14 | 8 | 6 | 45 | 23 | 50 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 29 | 8 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 20 | 4 |
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6 | 11 | 11 | 37 | 48 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 6 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 18 | 32 | 10 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1930 |
| Richmond Park | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 7000 | Sức chứa | 8250 |
| Tim Clancy | HLV | Graham Coughlan |
| Dublin | Khu vực | Waterford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.35 | 4.90 | 7.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.80 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 6.80 | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.58 | 7.10 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.32 | 4.58 | 7.10 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.25 | 7.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 6.07 | 8.50 | 0.78 | 3.25 | 0.99 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.59 ↓ | 6.86 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 1.04 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 | 7.50 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.00 | 1.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.