Kết quả bóng đá trận St.Polten Amateure vs ASK Ebreichsdorf, 22:30 ngày 08/08/2026
Landesliga (Áo) · 22:30 ngày 08/08/2026
St.Polten Amateure 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
ASK Ebreichsdorf
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Dallas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| St.Polten Amateure | Phút | |
| 7' | ||
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 2 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 9 |
Chủ = St.Polten Amateure · Khách = ASK Ebreichsdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St.Polten Amateure | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
St.Polten Amateure 1 (13%)Hòa 1 (13%)ASK Ebreichsdorf 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/19 | St.Polten Amateure | 0-2 (0-1) | ASK Ebreichsdorf | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/11/18 | ASK Ebreichsdorf | 4-0 (2-0) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 02/04/18 | St.Polten Amateure | 0-1 (0-0) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 16/09/17 | ASK Ebreichsdorf | 2-0 (1-0) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 08/04/17 | ASK Ebreichsdorf | 2-1 (2-1) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 18/09/16 | St.Polten Amateure | 1-2 (0-1) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 02/04/16 | St.Polten Amateure | 2-0 (0-0) | ASK Ebreichsdorf | - | - | T |
| 05/09/15 | ASK Ebreichsdorf | 0-0 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | H |
Thành tích gần đây — St.Polten Amateure
TBTTTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | St.Polten Amateure | 2-1 (1-1) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | T |
| 13/09/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-2 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 06/09/25 | St.Polten Amateure | 7-0 (4-0) | ASV Schrems | - | - | T |
| 10/05/25 | Stockerau | 2-5 (1-3) | St.Polten Amateure | - | - | T |
| 01/05/25 | St.Polten Amateure | 4-1 (2-0) | USC Rohrbach | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/04/25 | St.Polten Amateure | 0-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | H |
| 13/04/25 | Langenrohr | 1-2 (0-2) | St.Polten Amateure | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/11/24 | USC Rohrbach | 1-3 (1-0) | St.Polten Amateure | - | - | T |
| 01/11/24 | St.Polten Amateure | 0-3 (0-2) | SCU Kilb | +0.25 | 3 | B |
| 23/10/24 | St.Polten Amateure | 2-4 (0-0) | Langenrohr | - | - | B |
| 29/09/24 | St.Polten Amateure | 2-2 (1-2) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | - | - | H |
| 07/09/24 | FC Magna Wiener Neustadt | 5-3 (3-2) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 24/08/24 | Mora pine korneuburg | 2-2 (0-2) | St.Polten Amateure | - | - | H |
| 08/06/24 | St.Polten Amateure | 0-2 (0-1) | FC Magna Wiener Neustadt | -0.25 | 3 | B |
| 02/06/24 | Haitzendorf | 0-0 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | H |
| 05/05/24 | Langenrohr | 2-2 (1-2) | St.Polten Amateure | 0 | 3 | H |
| 20/04/24 | Mora pine korneuburg | 1-1 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | H |
| 04/11/23 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | B |
| 30/09/23 | St.Polten Amateure | 4-1 (3-0) | Langenrohr | - | - | T |
| 16/09/23 | St.Polten Amateure | 0-3 (0-2) | Mora pine korneuburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASK Ebreichsdorf
TTTBBHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | ASK Ebreichsdorf | 5-3 (2-2) | Zwettl SC | - | - | T |
| 05/05/26 | Stockerau | 2-5 (0-3) | ASK Ebreichsdorf | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-3 (1-1) | ASK Ebreichsdorf | - | - | T |
| 07/03/26 | ASK Ebreichsdorf | 1-2 (0-1) | Mora pine korneuburg | - | - | B |
| 24/01/26 | SV Leobendorf | 1-0 (1-0) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 15/11/25 | ASK Ebreichsdorf | 2-2 (1-1) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | - | - | H |
| 19/08/25 | ASK Ebreichsdorf | 0-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | H |
| 19/07/25 | ASK Ebreichsdorf | 3-1 (2-0) | SV Schwechat | - | - | T |
| 27/07/24 | FC Magna Wiener Neustadt | 2-1 (0-0) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 19/07/23 | ASK Ebreichsdorf | 6-1 (2-0) | SV Leithaprodersdorf | - | - | T |
| 07/03/20 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | ASK Ebreichsdorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/02/20 | ASK Ebreichsdorf | 0-0 (0-0) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 08/02/20 | Grazer AK | 2-3 (0-1) | ASK Ebreichsdorf | -1 | 3.25 | T |
| 01/02/20 | ASK Ebreichsdorf | 0-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/01/20 | Sportunion Mauer | 1-6 (1-3) | ASK Ebreichsdorf | - | - | T |
| 22/01/20 | Stadlau | 0-3 (0-2) | ASK Ebreichsdorf | - | - | T |
| 16/11/19 | ASK-BSC Bruck Leitha | 1-0 (1-0) | ASK Ebreichsdorf | +1 | 2.75 | B |
| 09/11/19 | ASK Ebreichsdorf | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 02/11/19 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-0 (1-0) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 31/10/19 | ASK Ebreichsdorf | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | -4 | 4.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
58
Sút cầu môn
23
Tấn công
6151
Tấn công nguy hiểm
4227
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St.Polten Amateure (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ASK Ebreichsdorf (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASK Ebreichsdorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St.Polten Amateure | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dallas Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.26 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.70 ↑ | 1.84 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.57 | 2.40 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.72 ↑ | 1.81 ↓ | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.88 | 3.25 | 0.65 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.90 | 1.84 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.13 ↑ | 4.10 | 1.86 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.80 ↓ | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.