Kết quả bóng đá trận St.Polten vs FC Blau Weiss Linz, 01:30 ngày 15/08/2026

Erste Hạng Áo · 01:30 ngày 15/08/2026
St.Polten
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Blau Weiss Linz
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

St.Polten Phút FC Blau Weiss Linz
HT 0-0
71' Karim Conte
80' Fabio Strauss
Elhadj Mane 90+3'
90+4' 0 - 1 Nico Grimbs(Assists:Romeo Vucic) (Kiến tạo: Romeo Vucic)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 00 23
Bại 22 62
Ghi bàn 18 720
Mất bàn 46 139
Điểm 33 818

Chủ = St.Polten · Khách = FC Blau Weiss Linz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St.Polten (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Blau Weiss Linz (16)
3 (20%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (25%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (25%)
4 (27%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

St.Polten

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510414315
Sân nhà310212311
Sân khách200202015
6 gần612368--

FC Blau Weiss Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401133121
Sân nhà22008163
Sân khách32015263
6 gần6330113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St.Polten 13 (65%)Hòa 4 (20%)FC Blau Weiss Linz 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/10/23FC Blau Weiss Linz1-2 (0-1)St.Polten---T
AUT D213/05/23St.Polten0-2 (0-1)FC Blau Weiss Linz2-5-0.52.5B
AUT D216/09/22FC Blau Weiss Linz0-1 (0-0)St.Polten9-3-0.53T
AUT D226/02/22St.Polten1-1 (0-1)FC Blau Weiss Linz4-3+0.252.75H
AUT D207/08/21FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)St.Polten6-403H
INT CF16/01/21St.Polten0-1 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-3+13.25B
INT CF10/10/19FC Blau Weiss Linz0-2 (0-1)St.Polten1-903T
INT CF18/01/19St.Polten3-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-3+13.25T
INT CF13/07/18St.Polten4-1 (2-0)FC Blau Weiss Linz2-7+1.253.5T
INT CF23/06/17St.Polten1-1 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-4+13.25H
INT CF28/06/16St.Polten2-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz10-2+0.753T
INT CF26/01/16FC Blau Weiss Linz1-2 (0-2)St.Polten3-7+0.753.25T
INT CF14/02/15St.Polten1-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz1-2--T
INT CF22/02/14St.Polten4-1 (3-0)FC Blau Weiss Linz---T
AUT D221/05/13FC Blau Weiss Linz1-0 (0-0)St.Polten-+0.253B
AUT D205/04/13St.Polten2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz-+0.752.75T
AUT D217/11/12FC Blau Weiss Linz2-2 (2-1)St.Polten-+0.53H
AUT D231/08/12St.Polten4-1 (2-0)FC Blau Weiss Linz-+12.75T
AUT D227/04/12St.Polten2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz-+0.252.5T
AUT D210/03/12FC Blau Weiss Linz0-1 (0-0)St.Polten--0.252.75T

Thành tích gần đây — St.Polten

BBHBHTTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D207/08/26St.Polten0-1 (0-1)Austria Wien (Youth)7-6+1.253B
AUT D201/08/26Floridsdorfer AC1-0 (1-0)St.Polten2-8+0.252.25B
AUT CUP25/07/26SV Tillmitsch1-1 (0-0)St.Polten3-11+1.753.5H
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4-0.753B
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6+0.253.5H
INT CF26/06/26SV Horn1-3 (0-2)St.Polten1-5+1.253.5T
AUT D214/05/26St.Polten1-0 (0-0)WSC Hertha Wels5-5+1.252.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6+12.75T
AUT D203/05/26St.Polten0-0 (0-0)Trenkwalder Admira Wacker6-602.5H
AUT D225/04/26Floridsdorfer AC0-0 (0-0)St.Polten3-6+0.252.25H
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6+0.52.75H
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25B
AUT D206/04/26St.Polten2-0 (2-0)SK Austria Klagenfurt5-1+1.252.75T
AUT D203/04/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)St.Polten1-6+0.52.75T
AUT D221/03/26St.Polten2-1 (0-1)SV Austria Salzburg6-3+12.5T
AUT D207/03/26St.Polten4-0 (2-0)Rapid Vienna (Youth)9-5+1.253T
AUT D228/02/26St.Polten1-3 (1-1)SKU Amstetten4-4+0.52.75B
AUT D221/02/26First Wien 18942-1 (1-0)St.Polten7-3+0.52.5B
INT CF13/02/26St.Polten0-0 (0-0)FK MAS Taborsko---H
INT CF06/02/26Dynamo Ceske Budejovice0-3 (0-1)St.Polten-+12.75T

Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz

TTHHTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D208/08/26FC Blau Weiss Linz3-0 (2-0)FC Wacker Innsbruck1-0+13T
AUT D231/07/26Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-6+0.52.75T
AUT CUP25/07/26Union Gurten1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz3-10+12.75H
INT CF18/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)Eintracht Braunschweig2-6-0.253.25H
INT CF12/07/26SPG Pregarten0-2 (0-0)FC Blau Weiss Linz0-10--T
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2-0.252.75H
INT CF04/07/26FC Blau Weiss Linz4-0 (0-0)Wiener Viktoria9-1+1.53.75T
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4+0.252.25B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9-0.252.5B
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4+0.252.25T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3+0.252.5T
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11-0.252.5H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1+0.252.5T
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0-0.252.25B
AUT D121/03/26FC Blau Weiss Linz3-2 (0-2)SV Ried12-002.25T
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5-0.252B
AUT D108/03/26TSV Hartberg1-1 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-5-0.252.25H
AUT D101/03/26FC Blau Weiss Linz2-3 (1-3)WSG Swarovski Tirol2-5+0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
99
98
Tấn công nguy hiểm
34
45
Sút ngoài cầu môn
5
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B2
T2 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St.Polten (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St.Polten (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FC Blau Weiss Linz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
03
B.thắng H2
St.PoltenFC Blau Weiss Linz

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
St.PoltenFC Blau Weiss Linz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
31
Thắng 1
67
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
St.PoltenFC Blau Weiss Linz

Thông tin đội bóng

St.Polten Thông tin FC Blau Weiss Linz
2000 Thành lập
Sân nhà
8000 Sức chứa 0
HLV
St.Polten Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.402.260.982.750.790.81-0.251.00
Live15.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.553.402.500.982.750.820.920.000.87
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.35 ↑0.500.15 ↓1.19 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.793.302.170.802.501.020.83-0.251.01
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.303.352.850.802.500.900.650.001.10
Live20.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.223.352.750.732.500.91---
Live13.16 ↑1.07 ↓10.25 ↑4.75 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm2.793.302.170.802.501.020.83-0.251.01
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.203.502.770.832.500.970.990.250.83
Live17.50 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.593.162.390.842.500.981.000.000.84
Live10.50 ↑1.13 ↓8.40 ↑4.16 ↑0.500.14 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.653.452.501.002.750.800.980.000.84
Live14.50 ↑1.08 ↓11.80 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.603.402.300.732.501.00---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.203.402.850.782.500.900.910.250.77
Live20.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.02 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.633.642.370.962.750.800.990.000.79
Live12.77 ↑1.11 ↓11.23 ↑3.29 ↑0.500.22 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.603.502.350.732.500.98---
Live18.50 ↑1.03 ↓16.00 ↑1.15 ↑0.500.53 ↓---
1xBetSớm2.283.502.872.003.500.360.670.001.07
Live22.00 ↑1.03 ↓17.80 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
SNAISớm2.603.402.25------
Live2.75 ↑3.25 ↓2.25------
Bet 365Sớm2.203.402.750.802.501.001.000.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.603.402.300.702.501.050.73-0.250.97
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑0.500.03 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St.Polten+1/4002
FC Blau Weiss Linz-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).