Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Moss, 01:00 ngày 06/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 01:00 ngày 06/09/2026
Stabaek 2 Kết thúc HT 2-2 3
Moss
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Nadderud stadion Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Stabaek | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Aga O. | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 N.Semmen (Kiến tạo: Patrik Andersen) | |
| 1 - 4 ⚽ | 33' | |
| Krogstad F. 2 - 4 ⚽ | 33' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Stabaek · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 29 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 13 | 18 | 3 |
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
Đội hình
Stabaek
Moss
22Ulla M.2Fillip Riise4Naess N.5Skjelvik J.29Karsten Ekorness6Matic A.21Krogstad F.23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby20G.Rapp24Hanstad J.1Ranmark M.2Cassidy M.3Strande K.5Omar Jebali16William Strand Kvale24M.Njie14Jamiu Musbaudeen17Andersen P.19Lasse Overgaard9Aga O.20N.Semmen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 532
- 1Ranmark M.
- 2Cassidy M.
- 3Strande K.
- 5Omar Jebali
- 9Aga O.⚽ Ghi bàn 10'
- 14Jamiu Musbaudeen
- 16William Strand Kvale
- 17Andersen P.🎯 Kiến tạo 20'
- 19Lasse Overgaard
- 20N.Semmen⚽ Ghi bàn 20'
- 24M.Njie
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
66
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | 1906-8-28 |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 10500 |
| Andre Kjell | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Bekkestua | Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 6.30 | 1.01 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | 0.97 | 4.00 | 0.84 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.90 | 5.70 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.25 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.00 | 5.80 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 5.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.90 | 5.70 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.40 | 5.70 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 5.60 | 1.06 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 5.15 | 6.25 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.15 | 6.20 ↓ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.89 | 1.50 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.75 | 6.25 | 0.92 | 4.00 | 0.77 | 0.80 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.72 | 6.44 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.76 ↑ | 6.44 | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.80 | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.80 | 6.41 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 190.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.91 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stabaek | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Moss | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).