Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Ranheim IL, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Stabaek 4 Kết thúc HT 2-2 2
Ranheim IL
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Nadderud stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Stabaek | Phút | |
| Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:William Nicolai Wendt) (Kiến tạo: William Nicolai Wendt) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Magnus Lankhof-Dahlby (Kiến tạo: William Nicolai Wendt) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | ⚽ 3 - 1 Maurice Sylva | |
| 21' | ⚽ 3 - 2 | |
| 21' | ⚽ 3 - 3 Sylva M. | |
| 24' | Hakon Gangstad | |
| 24' | Hakon Gangstad | |
| 33' | ⚽ 3 - 4 Andreas Fossli(Assists:Mikael Torset Johnsen) (Kiến tạo: Mikael Torset Johnsen) | |
| 34' | ⚽ 3 - 5 | |
| Aleksa Matic(Assists:Magnus Lankhof-Dahlby) (Kiến tạo: Magnus Lankhof-Dahlby) 4 - 5 ⚽ | 35' | |
| 5 - 5 ⚽ | 35' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Noah Pallas ▼ Hakon Gangstad | |
| Aleksa Matic(Assists:William Nicolai Wendt) (Kiến tạo: William Nicolai Wendt) 6 - 5 ⚽ | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Maill Lundgren ▼ Franklin Nyenetue | |
| 61' ⇄ | ▲ Sebastian Haugland ▼ Andreas Fossli | |
| ▲ Gottfrid Rapp ▼ Axel Aamodt | 61' ⇄ | |
| ▲ Alagie Sanyang ▼ Jacob Hanstad | 62' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Leander Skammelsrud ▼ Stian Thorstensen | |
| ▲ Fredrik Krogstad ▼ Aleksa Matic | 77' ⇄ | |
| ▲ Andreas Hoven ▼ Fillip Riise | 77' ⇄ | |
| Magnus Lankhof-Dahlby | 81' | |
| Alagie Sanyang(Assists:Nicolai Naess) (Kiến tạo: Nicolai Naess) 7 - 5 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Elias Johnsson Solberg ▼ Maurice Sylva | |
| ▲ Danilo dos Santos Jonker ▼ William Nicolai Wendt | 83' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 21 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Stabaek · Khách = Ranheim IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 29 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 13 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 5 | - | - |
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 18 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Stabaek 8 (57%)Hòa 3 (21%)Ranheim IL 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Stabaek | 5-2 (3-1) | Ranheim IL | - | - | T |
| 23/08/25 | Ranheim IL | 1-1 (0-1) | Stabaek | -0.25 | 3 | H |
| 28/06/25 | Stabaek | 1-2 (0-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/08/24 | Stabaek | 3-0 (3-0) | Ranheim IL | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/24 | Ranheim IL | 3-0 (2-0) | Stabaek | 0 | 3 | B |
| 16/10/22 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Ranheim IL | +1 | 3 | T |
| 09/05/22 | Ranheim IL | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/11/19 | Ranheim IL | 0-2 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/19 | Stabaek | 0-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/09/18 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Ranheim IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/18 | Ranheim IL | 4-1 (2-0) | Stabaek | 0 | 2.5 | B |
| 27/10/13 | Ranheim IL | 1-1 (1-0) | Stabaek | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/06/13 | Stabaek | 4-1 (2-0) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Stabaek
TTTTTTTBTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Heming | 0-2 (0-0) | Stabaek | - | - | T |
| 16/08/26 | Egersunds IK | 0-4 (0-1) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Stabaek | 4-3 (1-2) | Lyn Oslo | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Raufoss | 0-2 (0-0) | Stabaek | +1 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | Stabaek | 6-0 (3-0) | Hodd | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Stabaek | 4-0 (3-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Ranheim IL
TBTBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Steinkjer FK | 0-6 (0-3) | Ranheim IL | - | - | T |
| 15/08/26 | Ranheim IL | 1-3 (0-1) | Stromsgodset | -1 | 4 | B |
| 09/08/26 | Strommen | 1-4 (0-3) | Ranheim IL | 0 | 3.5 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | -0.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | +1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 3 | T |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 3 | H |
Đội hình
Stabaek
Ranheim IL
22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess15Olav Lilleoren Veum29Karsten Ekorness6Aleksa Matic7Oscar Solnordal23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby24Jacob Hanstad33Axel Aamodt1Jacob Storevik15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg24Hakon Gangstad8Oliver Kvendbo Holden11Maurice Sylva17Franklin Nyenetue26Stian Thorstensen10Mikael Torset Johnsen20CAndreas Fossli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Fillip Riise▼ Rời sân 77'
- 4Nicolai Naess C🎯 Kiến tạo 82'
- 6Aleksa Matic⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 77'
- 7Oscar Solnordal
- 8Magnus Lankhof-Dahlby⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 15Olav Lilleoren Veum
- 22Marius Amundsen Ulla
- 23William Nicolai Wendt🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 83'
- 24Jacob Hanstad▼ Rời sân 62'
- 29Karsten Ekorness
- 33Axel Aamodt▼ Rời sân 61'
Khách · 442
- 1Jacob Storevik
- 8Oliver Kvendbo Holden
- 10Mikael Torset Johnsen🎯 Kiến tạo 33'
- 11Maurice Sylva⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 83'
- 15Karl Martin Rolstad
- 17Franklin Nyenetue▼ Rời sân 61'
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira
- 20Andreas Fossli C⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 61'
- 22Tage Bjordal Haukeberg
- 24Hakon Gangstad🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'
- 26Stian Thorstensen▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
105
Tấn công
10993
Tấn công nguy hiểm
8547
Sút ngoài cầu môn
149
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stabaek (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Ranheim IL (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 2 (11%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Ranheim gras |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Andre Kjell | HLV | Christian Rismark |
| Bekkestua | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.80 | 4.65 | 0.73 | 4.00 | 0.89 | 0.99 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.33 | 4.80 | 4.65 | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.00 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.50 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.10 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 58.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.00 | 5.25 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.22 ↑ | 47.67 ↑ | 2.61 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.10 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 5.20 | 5.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 4.87 | 0.96 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.15 | 5.95 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 43.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.60 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.25 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.72 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.38 | 5.47 | 0.83 | 4.00 | 0.94 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.29 ↑ | 30.43 ↑ | 3.29 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.75 | 4.80 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.72 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.40 | 6.88 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.