Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Toulouse, 01:45 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
Stade Brestois 2 Kết thúc HT 1-1 2
Toulouse
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stade Francis-Le Ble Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Stade Brestois
Toulouse
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jerome Brisard
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jacen Russell-Rowe 0-1, kiến tạo: Yann Gboho
9'
🎯 Dứt điểm - Jacen Russell-Rowe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kamory Doumbia 1-1, kiến tạo: Mamady Diambou
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gautier Lloris (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bradley Locko
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Ismail Diallo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenny Lala (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Pathe Mboup
🚩 Việt vị
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Cristhian Casseres Jr
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (đánh đầu) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Rafik Messali, ra Ismail Diallo
46'
🎯 Dứt điểm - Christ Tape (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Niklas Schmidt, ra Alexis Vossah
62'
⚽ BÀN THẮNG - Christ Tape 1-2, kiến tạo: Cristhian Casseres Jr
62'
🎯 Dứt điểm - Christ Tape (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Niklas Schmidt (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Sion Oppong, ra Julian Vignolo
🔁 Thay người: vào Mama Samba Balde, ra Romain Del Castillo
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenny Lala (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joseph Nonge Boende, ra Kamory Doumbia
🔁 Thay người: vào Hugo Magnetti, ra Mamady Diambou
78'
🔁 Thay người: vào Santiago Hidalgo, ra Jacen Russell-Rowe
78'
🔁 Thay người: vào Seny Koumbassa, ra Thomas Jorgensen
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mathis Lainé, ra Pathe Mboup
🔁 Thay người: vào Lucas Tousart, ra Gautier Lloris
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Magnetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Schmidt
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nicolaisen
⚽ BÀN THẮNG - Ludovic Ajorque 2-2, kiến tạo: Hugo Magnetti
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Stade Brestois | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jacen Russell-Rowe(Assists:Yann Gboho) (Kiến tạo: Yann Gboho) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Russell-Rowe J. (Kiến tạo: Yann Gboho) | |
| Kamory Doumbia(Assists:Mamady Diambou) (Kiến tạo: Mamady Diambou) 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| Doumbia K. (Kiến tạo: Mamady Diambou) 2 - 2 ⚽ | 18' | |
| Bradley Locko | 31' | |
| Pathe Mboup | 44' | |
| 45+3' | Cristhian Casseres Jr | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rafik Messali ▼ Ismail Diallo | |
| 60' ⇄ | ▲ Niklas Schmidt ▼ Alexis Vossah | |
| 62' | ⚽ 2 - 3 Christ Tape(Assists:Cristhian Casseres Jr) (Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr) | |
| 67' ⇄ | ▲ Sion Oppong ▼ Julian Vignolo | |
| ▲ Mama Samba Balde ▼ Romain Del Castillo | 67' ⇄ | |
| ▲ Joseph Nonge Boende ▼ Kamory Doumbia | 75' ⇄ | |
| ▲ Hugo Magnetti ▼ Mamady Diambou | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Santiago Hidalgo ▼ Jacen Russell-Rowe | |
| 78' ⇄ | ▲ Seny Koumbassa ▼ Thomas Jorgensen | |
| ▲ Mathis Lainé ▼ Pathe Mboup | 83' ⇄ | |
| ▲ Lucas Tousart ▼ Gautier Lloris | 83' ⇄ | |
| 89' | Niklas Schmidt | |
| 90+4' | Rasmus Nicolaisen | |
| Ludovic Ajorque(Assists:Hugo Magnetti) (Kiến tạo: Hugo Magnetti) 3 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = Stade Brestois · Khách = Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Brestois | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Stade Brestois 6 (35%)Hòa 5 (29%)Toulouse 6 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Stade Brestois | 0-2 (0-2) | Toulouse | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/25 | Toulouse | 2-0 (0-0) | Stade Brestois | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | Toulouse | 2-4 (0-2) | Stade Brestois | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/24 | Stade Brestois | 2-0 (1-0) | Toulouse | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/24 | Toulouse | 0-3 (0-0) | Stade Brestois | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/10/23 | Stade Brestois | 1-1 (0-1) | Toulouse | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/23 | Stade Brestois | 3-1 (1-1) | Toulouse | 0 | 2.5 | T |
| 15/01/23 | Toulouse | 1-1 (0-1) | Stade Brestois | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/01/20 | Toulouse | 2-5 (2-1) | Stade Brestois | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/19 | Stade Brestois | 1-1 (1-0) | Toulouse | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/13 | Stade Brestois | 0-1 (0-1) | Toulouse | 0 | 2.25 | B |
| 28/10/12 | Toulouse | 3-1 (2-0) | Stade Brestois | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/12 | Stade Brestois | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2 | H |
| 22/12/11 | Toulouse | 0-0 (0-0) | Stade Brestois | -0.75 | 2 | H |
| 30/05/11 | Stade Brestois | 0-2 (0-1) | Toulouse | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/10 | Toulouse | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | -0.75 | 2 | B |
| 11/02/10 | Toulouse | 0-2 (0-0) | Stade Brestois | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stade Brestois
HBHTHBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Mans | 2-2 (1-1) | Stade Brestois | 0 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Nottingham Forest | 2-0 (2-0) | Stade Brestois | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Stade Brestois | 2-2 (1-2) | Venezia | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Stade Briochin | 1-2 (1-2) | Stade Brestois | +1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 22/07/26 | Stade Brestois | 0-2 (0-1) | Al-Wakra | +2 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Stade Brestois | 2-2 (2-0) | Concarneau | +1 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Stade Brestois | 1-1 (0-0) | Angers | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Stade Brestois | 1-2 (1-2) | Strasbourg | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Paris FC | 4-0 (2-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Stade Brestois | 3-4 (1-2) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | AJ Auxerre | 3-0 (1-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Stade Brestois | 2-0 (1-0) | Le Havre | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Metz | 0-1 (0-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Stade Brestois | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Toulouse
BBBTTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Toulouse | 0-2 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Toulouse | 1-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 3 | B |
| 08/08/26 | Elche | 3-0 (1-0) | Toulouse | 0 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Strasbourg | 1-2 (1-1) | Toulouse | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Toulouse | 0-4 (0-1) | Lille | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | -1.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Toulouse | 1-0 (0-0) | Lorient | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Rennes | 1-0 (1-0) | Toulouse | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Toulouse | 1-1 (0-1) | Paris FC | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Stade Brestois
Toulouse
1Egil Selvik2Bradley Locko4Gautier Lloris70CKenny Lala71Raphael Le Guen6Mamady Diambou13Joris Chotard9Pathe Mboup10Romain Del Castillo23Kamory Doumbia19Ludovic Ajorque16Guillaume Restes2CRasmus Nicolaisen3Mark McKenzie12Christ Tape94Ismail Diallo6Alexis Vossah23Cristhian Casseres Jr7Julian Vignolo8Thomas Jorgensen10Yann Gboho13Jacen Russell-Rowe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Egil Selvik6.2
- 2Bradley Locko🟨 Thẻ vàng 31'7.1
- 4Gautier Lloris▼ Rời sân 83'6.4
- 6Mamady Diambou🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 9Pathe Mboup🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 83'6.1
- 10Romain Del Castillo▼ Rời sân 67'6.1
- 13Joris Chotard8.5
- 19Ludovic Ajorque⚽ Ghi bàn 90+5'8
- 23Kamory Doumbia⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 75'6.8
- 70Kenny Lala C6.9
- 71Raphael Le Guen6.7
Khách · 4231
- 2Rasmus Nicolaisen C🟨 Thẻ vàng 90+4'7.4
- 3Mark McKenzie6.9
- 6Alexis Vossah▼ Rời sân 60'6.7
- 7Julian Vignolo▼ Rời sân 67'6.5
- 8Thomas Jorgensen▼ Rời sân 78'6.1
- 10Yann Gboho🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9'6.9
- 12Christ Tape⚽ Ghi bàn 62'7.6
- 13Jacen Russell-Rowe⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 16Guillaume Restes7.9
- 23Cristhian Casseres Jr🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'8.6
- 94Ismail Diallo▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
266
Sút cầu môn
72
Tấn công
12199
Tấn công nguy hiểm
5737
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
432445
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
50
Cứu thua
05
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.731.12
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Brestois (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Toulouse (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Brestois (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Toulouse (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Brestois
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Joris Chotard Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 3/1 | 50/67 | 5 | |||
| 19Ludovic Ajorque Trung phong | 8 | 1 | 3/1 | 16/20 | 1 | ||
| 6Mamady Diambou Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 4/2 | 31/34 | 6 | ||
| 2Bradley Locko Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 30/39 | 8 | 🟨 | ||
| 70Kenny Lala Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 32/42 | 2 | |||
| 23Kamory Doumbia Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 23/24 | 2 | ||
| 71Raphael Le Guen Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 57/61 | 0 | |||
| 4Gautier Lloris Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 47/52 | 1 | |||
| 1Egil Selvik Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 10Romain Del Castillo Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 9Pathe Mboup Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 4/1 | 12/16 | 5 | 🟨 | ||
| 8Hugo Magnetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/9 | 2 | ||
| 32Mathis Lainé (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Lucas Tousart (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 7Joseph Nonge Boende (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 17Mama Samba Balde (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 3/5 | 0 |
Toulouse
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cristhian Casseres Jr Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 0/0 | 60/77 | 6 | 🟨 | |
| 16Guillaume Restes Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 12Christ Tape Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 36/44 | 3 | ||
| 2Rasmus Nicolaisen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/45 | 4 | 🟨 | ||
| 13Jacen Russell-Rowe Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 14/17 | 1 | ||
| 3Mark McKenzie Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 10Yann Gboho Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 26/29 | 0 | ||
| 6Alexis Vossah Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 94Ismail Diallo Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 10/18 | 1 | |||
| 7Julian Vignolo Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 8Thomas Jorgensen Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 24/33 | 3 | |||
| 31Niklas Schmidt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 23/26 | 1 | 🟨 | ||
| 11Sion Oppong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 9Santiago Hidalgo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Rafik Messali (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 4 | |||
| 5Seny Koumbassa (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Brestois | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1937-1-1 |
| Stade Francis-Le Ble | Sân nhà | Toulouse Stadium |
| 10189 | Sức chứa | 36508 |
| Julien Lachuer | HLV | Jens Berthel Askou |
| Brest | Khu vực | Toulouse |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.31 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.31 | 2.55 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.88 ↑ | 1.04 ↓ | 6.34 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.75 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.14 | 2.58 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.43 | 2.50 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 16.07 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.32 | 2.73 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 27.89 ↑ | 4.79 ↑ | 1.25 ↓ | 4.37 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.67 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.22 | 3.25 | 2.67 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.68 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Brestois | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Toulouse | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).