Kết quả bóng đá trận Stade Briochin U19 vs Saint Lo Manche FC(U19), 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Stade Briochin U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
Saint Lo Manche FC(U19)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Stade Briochin U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 31 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Stade Briochin U19 · Khách = Saint Lo Manche FC(U19)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Briochin U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Stade Briochin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Saint Lo Manche FC(U19)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stade Briochin U19 1 (50%)Hòa 1 (50%)Saint Lo Manche FC(U19) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Stade Briochin U19 | 3-0 (2-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | T |
| 08/11/25 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stade Briochin U19
TBBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Stade Briochin U19 | 4-0 (3-0) | Avranches U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Rennes U19 | 4-2 (2-0) | Stade Briochin U19 | - | - | B |
| 19/04/26 | Stade Briochin U19 | 0-4 (0-2) | Laval U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | Stade Briochin U19 | 3-0 (2-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | T |
| 22/03/26 | Beaucouze U19 | 1-2 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Stade Briochin U19 | 4-0 (2-0) | Saint-Renan U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Lorient U19 | 1-1 (0-1) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Stade Briochin U19 | 1-0 (1-0) | USSA Vertou U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Stade Poitevin U19 | 1-2 (1-1) | Stade Briochin U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Stade Briochin U19 | 2-0 (0-0) | Guingamp U19 | -0.75 | 3 | T |
| 17/01/26 | Angers SCO U19 | 2-2 (0-1) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Stade Briochin U19 | 0-0 (0-0) | Brest Stade U19 | - | - | H |
| 30/11/25 | Nantes U19 | 4-1 (2-0) | Stade Briochin U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | Stade Briochin U19 | 2-1 (1-0) | Rennes U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Laval U19 | 3-1 (2-1) | Stade Briochin U19 | - | - | B |
| 08/11/25 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Stade Briochin U19 | 4-0 (2-0) | Beaucouze U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Saint-Renan U19 | 0-4 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | T |
| 11/10/25 | Stade Briochin U19 | 2-3 (1-2) | Lorient U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | USSA Vertou U19 | 0-0 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Saint Lo Manche FC(U19)
BTBBBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Stade Poitevin U19 | 2-1 (1-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 03/05/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 4-2 (2-1) | Laval U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 2-3 (1-2) | Guingamp U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | Stade Briochin U19 | 3-0 (2-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 22/03/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 2-4 (1-3) | Angers SCO U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Beaucouze U19 | 3-5 (1-2) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | T |
| 08/03/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-3 (0-0) | Brest Stade U19 | - | - | B |
| 22/02/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 0-2 (0-0) | Rennes U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Saint-Renan U19 | 2-3 (0-2) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | T |
| 08/02/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (1-0) | Nantes U19 | - | - | H |
| 25/01/26 | Lorient U19 | 6-0 (0-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 18/01/26 | Saint Lo Manche FC(U19) | 2-3 (0-1) | Avranches U19 | - | - | B |
| 21/12/25 | Rennes U19 | 3-1 (2-1) | Saint Lo Manche FC(U19) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/12/25 | USSA Vertou U19 | 0-1 (0-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | T |
| 23/11/25 | Laval U19 | 2-0 (2-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 16/11/25 | Guingamp U19 | 5-1 (2-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 12/11/25 | Avranches U19 | 2-0 (1-0) | Saint Lo Manche FC(U19) | -0.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (0-0) | Stade Briochin U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Angers SCO U19 | 4-1 (1-1) | Saint Lo Manche FC(U19) | - | - | B |
| 26/10/25 | Saint Lo Manche FC(U19) | 1-1 (1-0) | USSA Vertou U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
87
Tấn công
8784
Tấn công nguy hiểm
5445
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Briochin U19 (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Saint Lo Manche FC(U19) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stade Briochin U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 4.20 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 3.70 | 4.10 ↓ | 0.69 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.10 ↓ | 4.50 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.95 ↓ | 4.40 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.35 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.45 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.52 | 4.15 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.23 | 4.48 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.09 | 4.27 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.93 ↑ | 29.05 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.12 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.