Kết quả bóng đá trận Stade Briochin vs Lorient B, 00:00 ngày 03/10/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 00:00 ngày 03/10/2026
Stade Briochin 1 Kết thúc HT 0-2 3
Lorient B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 15 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Stade Briochin · Khách = Lorient B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Briochin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Stade Briochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | 27 | 17 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | 13 | 16 |
| Sân khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | 14 | 14 |
Lorient B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
22%78%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Briochin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lorient B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Briochin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guillaume Allanou | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.36 | 4.46 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 4.30 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.88 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.50 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 ↑ | 4.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.56 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.