Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Grenoble, 01:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Stade Lavallois MFC
0 Kết thúc HT 0-2 3
Grenoble
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Stade Lavallois MFCGrenoble
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karim Abed
12'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Guy Akpa Akpro
19'
BÀN THẮNG - Samba Diba 0-1
19'
🎯 Dứt điểm - Samba Diba (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Sam Sanna (chân trái) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — chệch khung thành
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
34'
40'
BÀN THẮNG - Baptiste Mouazan 0-2
40'
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Cyril Mandouki (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — bị cản phá
45+2'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Clement Vidal
Shot Left Footed Shot Missed
45+4'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Ethan Clavreul, ra Mamadou Sidibe
46'
Phạt góc
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Samba Diba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aboubakary Kante, ra Trevis Dago
53'
56'
🟨 Thẻ vàng - Aurelien Pelon
🎯 Dứt điểm - Ethan Clavreul (đánh đầu) — bị cản phá
57'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jules Gaudin (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Sacha Mellier
64'
🔁 Thay người: vào Yanis Court, ra Sacha Mellier
64'
🔁 Thay người: vào Chafik Gourichy, ra Mathis Houdayer
64'
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🔁 Thay người: vào Kyliann Fofana, ra Jean-Guy Akpa Akpro
70'
🔁 Thay người: vào Ugo Bonnet, ra Leonardo Cerri
71'
BÀN THẮNG - Kyliann Fofana 0-3, kiến tạo: Yohann Magnin
71'
🎯 Dứt điểm - Kyliann Fofana (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Jules Mouton, ra Samba Diba
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Kante (chân trái) — bị chặn
74'
Phạt góc
75'
79'
🟨 Thẻ vàng - Yohann Magnin
🎯 Dứt điểm - Jules Gaudin (chân trái) — bị cản phá
80'
Phạt góc
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Kante (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Chafik Gourichy (chân phải) — bị chặn
89'
90'
🔁 Thay người: vào Sakhalou Niakate, ra Nesta Zahui
90'
🔁 Thay người: vào Mamady Alex Bangre, ra Lucas Bernadou
🎯 Dứt điểm - Yanis Court (chân trái) — bị cản phá
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ugo Bonnet (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Stade Lavallois MFC Phút Grenoble
12' Jean-Guy Akpa Akpro
12' Jean-Guy Akpa Akpro
19' 0 - 1 Samba Diba
19' 0 - 2 Lele Diba S.
40' 0 - 3 Baptiste Mouazan
40' 0 - 4
40' 0 - 5 B.Mouazan
45+4' Clement Vidal
HT 0-2
▲ Ethan Clavreul ▼ Mamadou Sidibe46'
▲ Aboubakary Kante ▼ Trevis Dago53'
56' Aurelien Pelon
Sacha Mellier 64'
▲ Yanis Court ▼ Sacha Mellier64'
▲ Chafik Gourichy ▼ Mathis Houdayer64'
70' ▲ Ugo Bonnet ▼ Leonardo Cerri
70' ▲ Kyliann Fofana ▼ Jean-Guy Akpa Akpro
71' 0 - 6 Kyliann Fofana(Assists:Yohann Magnin) (Kiến tạo: Yohann Magnin)
72' ▲ Jules Mouton ▼ Samba Diba
79' Yohann Magnin
90' ▲ Sakhalou Niakate ▼ Nesta Zahui
90' ▲ Mamady Alex Bangre ▼ Lucas Bernadou
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 10 22
Bại 22 56
Ghi bàn 24 1414
Mất bàn 66 1920
Điểm 13 118

Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Grenoble

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Lavallois MFC (13)Hiệp 1 / Cả trậnGrenoble (11)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (23%)Hòa/Hòa2 (18%)
4 (31%)Hòa/Bại3 (27%)
2 (15%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411248414
Sân nhà210124310
Sân khách201124116
6 gần622299--

Grenoble

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411258413
Sân nhà101000114
Sân khách31025839
6 gần6024515--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Stade Lavallois MFC 5 (31%)Hòa 5 (31%)Grenoble 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D216/08/25Grenoble1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC7-4+0.252.25H
FRA D205/04/25Stade Lavallois MFC1-2 (1-2)Grenoble7-5+0.52.25B
FRA D217/08/24Grenoble2-1 (0-0)Stade Lavallois MFC4-4-0.252B
FRA D212/03/24Grenoble0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC4-7-0.252T
FRA D203/12/23Stade Lavallois MFC1-1 (0-0)Grenoble2-5+0.252.25H
FRA D209/04/23Stade Lavallois MFC0-1 (0-1)Grenoble10-1+0.252B
FRA D209/10/22Grenoble3-2 (3-2)Stade Lavallois MFC2-6-0.252.25B
FRA D307/04/18Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Grenoble5-502H
FRA D318/11/17Grenoble1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC10-4-0.252.25H
FRA D219/03/11Grenoble1-2 (1-1)Stade Lavallois MFC--0.252T
FRA D216/10/10Stade Lavallois MFC3-0 (1-0)Grenoble-+0.252T
FRA D215/01/06Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Grenoble-+0.252.25H
FRA D217/08/05Grenoble2-1 (0-1)Stade Lavallois MFC--0.52.25B
FRA D206/03/05Stade Lavallois MFC3-1 (1-0)Grenoble-+0.252T
FRA D225/09/04Grenoble2-1 (2-0)Stade Lavallois MFC---B

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

HTBHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Metz1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC4-7-0.752.5H
FRA D215/08/26Stade Lavallois MFC2-1 (1-1)Nantes2-7-0.252.25T
FRA D209/08/26Rodez Aveyron3-1 (0-0)Stade Lavallois MFC8-4-0.52.5B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2+1.253T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---B
INT CF22/07/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Avranches5-5+1.253T
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T

Thành tích gần đây — Grenoble

BHBBHBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D223/08/26Saint Etienne4-0 (3-0)Grenoble6-2-1.252.75B
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5-0.252.5H
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2-0.52.5B
INT CF02/08/26Andrezieux3-2 (2-0)Grenoble---B
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---B
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---T
INT CF11/07/26Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas7-5--H
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H

Đội hình

Stade Lavallois MFCGrenoble
30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin29Mamadou Sidibe6Sam Sanna14Cyril Mandouki33Sacha Mellier5Julien Maggiotti11Trevis Dago31Mathis Houdayer1Alexandre Olliero5CClement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe43Aurelien Pelon6Yohann Magnin8Lucas Bernadou10Baptiste Mouazan30Samba Diba92Jean-Guy Akpa Akpro17Leonardo Cerri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
162
66
Tấn công nguy hiểm
76
20
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
635
315
TL chuyền bóng thành công
88%
75%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
26
18
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
36
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.58
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B6
T6 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Grenoble (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stade Lavallois MFC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Grenoble (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Stade Lavallois MFCGrenoble

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Stade Lavallois MFCGrenoble

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
52
Thắng 1
79
Hòa
25
Thua 1
33
Thua 2+
Stade Lavallois MFCGrenoble

Stade Lavallois MFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3William Bianda
Hậu vệ
7.90/099/1041
5Julien Maggiotti
Tiền vệ
7.72/054/710
14Cyril Mandouki
Tiền vệ
7.61/056/592
18Ababacar Moustapha Lo
Hậu vệ
7.50/088/940
6Sam Sanna
Tiền vệ
7.21/053/594
29Mamadou Sidibe
Tiền vệ
6.71/024/300
33Sacha Mellier
Tiền vệ
6.60/043/491🟨
11Trevis Dago
Tiền đạo
6.33/14/70
22Jules Gaudin
Tiền vệ
6.22/164/772
31Mathis Houdayer
Tiền đạo
6.20/012/171
30Mamadou Samassa
Thủ môn
5.40/019/210
7Chafik Gourichy (dự bị)
Tiền vệ
6.91/014/150
20Ethan Clavreul (dự bị)
Tiền vệ
6.41/17/90
28Aboubakary Kante (dự bị)
Tiền đạo
6.32/07/80
32Yanis Court (dự bị)
Tiền vệ
6.21/112/151

Grenoble

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Samba Diba
Tiền vệ
8.112/118/242
1Alexandre Olliero
Thủ môn
7.90/017/340
6Yohann Magnin
Tiền vệ
7.810/032/363🟨
5Clement Vidal
Hậu vệ
7.50/022/271🟨
27Mattheo Xantippe
Hậu vệ
7.40/030/404
10Baptiste Mouazan
Tiền vệ
7.112/118/214
19Nesta Zahui
Hậu vệ
6.60/019/252
8Lucas Bernadou
Tiền vệ
6.50/036/441
43Aurelien Pelon
Hậu vệ
6.30/016/170🟨
17Leonardo Cerri
Tiền đạo
6.21/112/160
92Jean-Guy Akpa Akpro
Tiền đạo
60/05/121🟨
47Kyliann Fofana (dự bị)
Tiền đạo
7.511/12/30
12Ugo Bonnet (dự bị)
Tiền đạo
6.81/13/50
46Jules Mouton (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/52
11Mamady Alex Bangre (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20
48Sakhalou Niakate (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stade Lavallois MFC Thông tin Grenoble
1902 Thành lập 1997
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà Stade des Alpes
18000 Sức chứa 20068
David Vignes HLV Olivier Frapolli
Laval Khu vực Grenoble
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.932.803.270.782.250.840.750.250.95
Live1.932.803.270.782.250.840.72 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.142.804.500.872.250.911.080.500.73
Live201.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑3.500.02 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm2.003.253.600.872.250.961.060.500.78
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.95 ↑3.500.16 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm2.033.103.800.912.250.930.790.251.07
Live57.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm2.102.803.951.102.500.651.050.500.70
Live45.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.122.853.750.892.250.78---
Live58.76 ↑10.83 ↑1.06 ↓4.09 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.033.103.800.912.250.930.790.251.07
Live55.00 ↑7.40 ↑1.06 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.083.003.500.872.250.930.810.251.01
Live23.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.963.133.420.922.250.940.780.251.11
Live30.00 ↑8.40 ↑1.06 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.923.474.120.932.250.910.920.500.94
Live45.00 ↑9.20 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.002.903.501.152.500.65---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.152.654.000.942.250.810.810.250.94
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓19.61 ↑3.500.01 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.093.243.570.892.250.890.800.251.01
Live29.98 ↑8.97 ↑1.10 ↓4.00 ↑3.500.18 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.103.600.852.250.85---
Live1.883.103.600.852.250.85---
BwinSớm2.103.103.751.102.500.62---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm2.162.704.391.252.500.600.760.250.99
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.45 ↑3.500.10 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
SNAISớm2.053.103.60------
Live2.053.103.60------
Bet 365Sớm1.903.103.800.802.251.000.950.500.85
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.003.003.801.202.500.620.950.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑3.500.10 ↓0.74 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stade Lavallois MFC+1/2101
Grenoble-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).