Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Grenoble, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Stade Lavallois MFC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Grenoble
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Stade Lavallois MFC
Grenoble
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karim Abed
12'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Guy Akpa Akpro
19'
⚽ BÀN THẮNG - Samba Diba 0-1
19'
🎯 Dứt điểm - Samba Diba (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Sanna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
40'
⚽ BÀN THẮNG - Baptiste Mouazan 0-2
40'
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cyril Mandouki (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Clement Vidal
Shot Left Footed Shot Missed
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Ethan Clavreul, ra Mamadou Sidibe
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Samba Diba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aboubakary Kante, ra Trevis Dago
56'
🟨 Thẻ vàng - Aurelien Pelon
🎯 Dứt điểm - Ethan Clavreul (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jules Gaudin (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sacha Mellier
🔁 Thay người: vào Yanis Court, ra Sacha Mellier
🔁 Thay người: vào Chafik Gourichy, ra Mathis Houdayer
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Kyliann Fofana, ra Jean-Guy Akpa Akpro
70'
🔁 Thay người: vào Ugo Bonnet, ra Leonardo Cerri
71'
⚽ BÀN THẮNG - Kyliann Fofana 0-3, kiến tạo: Yohann Magnin
71'
🎯 Dứt điểm - Kyliann Fofana (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Jules Mouton, ra Samba Diba
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Kante (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Yohann Magnin
🎯 Dứt điểm - Jules Gaudin (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Kante (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chafik Gourichy (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Sakhalou Niakate, ra Nesta Zahui
90'
🔁 Thay người: vào Mamady Alex Bangre, ra Lucas Bernadou
🎯 Dứt điểm - Yanis Court (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ugo Bonnet (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Stade Lavallois MFC | Phút | |
| 12' | Jean-Guy Akpa Akpro | |
| 12' | Jean-Guy Akpa Akpro | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Samba Diba | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Lele Diba S. | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Baptiste Mouazan | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 | |
| 40' | ⚽ 0 - 5 B.Mouazan | |
| 45+4' | Clement Vidal | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ethan Clavreul ▼ Mamadou Sidibe | 46' ⇄ | |
| ▲ Aboubakary Kante ▼ Trevis Dago | 53' ⇄ | |
| 56' | Aurelien Pelon | |
| Sacha Mellier | 64' | |
| ▲ Yanis Court ▼ Sacha Mellier | 64' ⇄ | |
| ▲ Chafik Gourichy ▼ Mathis Houdayer | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ugo Bonnet ▼ Leonardo Cerri | |
| 70' ⇄ | ▲ Kyliann Fofana ▼ Jean-Guy Akpa Akpro | |
| 71' | ⚽ 0 - 6 Kyliann Fofana(Assists:Yohann Magnin) (Kiến tạo: Yohann Magnin) | |
| 72' ⇄ | ▲ Jules Mouton ▼ Samba Diba | |
| 79' | Yohann Magnin | |
| 90' ⇄ | ▲ Sakhalou Niakate ▼ Nesta Zahui | |
| 90' ⇄ | ▲ Mamady Alex Bangre ▼ Lucas Bernadou | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Grenoble
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Lavallois MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Stade Lavallois MFC 5 (31%)Hòa 5 (31%)Grenoble 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/25 | Grenoble | 1-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Stade Lavallois MFC | 1-2 (1-2) | Grenoble | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/08/24 | Grenoble | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2 | B |
| 12/03/24 | Grenoble | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2 | T |
| 03/12/23 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/23 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | B |
| 09/10/22 | Grenoble | 3-2 (3-2) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/18 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Grenoble | 0 | 2 | H |
| 18/11/17 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/11 | Grenoble | 1-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2 | T |
| 16/10/10 | Stade Lavallois MFC | 3-0 (1-0) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 15/01/06 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/05 | Grenoble | 2-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/03/05 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (1-0) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 25/09/04 | Grenoble | 2-1 (2-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC
HTBHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Metz | 1-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-1) | Nantes | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 30/07/26 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (2-0) | Granville | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Concarneau | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 22/07/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Avranches | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Grenoble
BHBBHBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | Grenoble | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | B |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | B |
| 16/07/26 | Grenoble | 5-2 (2-0) | Villefranche | - | - | T |
| 11/07/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | H |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Stade Lavallois MFC
Grenoble
30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin29Mamadou Sidibe6Sam Sanna14Cyril Mandouki33Sacha Mellier5Julien Maggiotti11Trevis Dago31Mathis Houdayer1Alexandre Olliero5CClement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe43Aurelien Pelon6Yohann Magnin8Lucas Bernadou10Baptiste Mouazan30Samba Diba92Jean-Guy Akpa Akpro17Leonardo Cerri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 3William Bianda C7.9
- 5Julien Maggiotti7.7
- 6Sam Sanna7.2
- 11Trevis Dago▼ Rời sân 53'6.3
- 14Cyril Mandouki7.6
- 18Ababacar Moustapha Lo7.5
- 22Jules Gaudin6.2
- 29Mamadou Sidibe▼ Rời sân 46'6.7
- 30Mamadou Samassa5.4
- 31Mathis Houdayer▼ Rời sân 64'6.2
- 33Sacha Mellier🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 64'6.6
Khách · 4141
- 1Alexandre Olliero7.9
- 5Clement Vidal C🟨 Thẻ vàng 45+4'7.5
- 6Yohann Magnin🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.8
- 8Lucas Bernadou▼ Rời sân 90'6.5
- 10Baptiste Mouazan⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40'7.1
- 17Leonardo Cerri▼ Rời sân 70'6.2
- 19Nesta Zahui▼ Rời sân 90'6.6
- 27Mattheo Xantippe7.4
- 30Samba Diba⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 72'8.1
- 43Aurelien Pelon🟨 Thẻ vàng 56'6.3
- 92Jean-Guy Akpa Akpro🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 70'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
157
Sút cầu môn
45
Tấn công
16266
Tấn công nguy hiểm
7620
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
635315
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.58
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B6T6 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Grenoble (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Lavallois MFC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Grenoble (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Lavallois MFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3William Bianda Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 99/104 | 1 | |||
| 5Julien Maggiotti Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 54/71 | 0 | |||
| 14Cyril Mandouki Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 56/59 | 2 | |||
| 18Ababacar Moustapha Lo Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 88/94 | 0 | |||
| 6Sam Sanna Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 53/59 | 4 | |||
| 29Mamadou Sidibe Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 33Sacha Mellier Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 43/49 | 1 | 🟨 | ||
| 11Trevis Dago Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 4/7 | 0 | |||
| 22Jules Gaudin Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 64/77 | 2 | |||
| 31Mathis Houdayer Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 30Mamadou Samassa Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 7Chafik Gourichy (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 20Ethan Clavreul (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 28Aboubakary Kante (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 32Yanis Court (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 12/15 | 1 |
Grenoble
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Samba Diba Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 18/24 | 2 | ||
| 1Alexandre Olliero Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 6Yohann Magnin Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 32/36 | 3 | 🟨 | |
| 5Clement Vidal Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 22/27 | 1 | 🟨 | ||
| 27Mattheo Xantippe Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 30/40 | 4 | |||
| 10Baptiste Mouazan Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/21 | 4 | ||
| 19Nesta Zahui Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 8Lucas Bernadou Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 43Aurelien Pelon Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 0 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Cerri Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 92Jean-Guy Akpa Akpro Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/12 | 1 | 🟨 | ||
| 47Kyliann Fofana (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 12Ugo Bonnet (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 46Jules Mouton (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 11Mamady Alex Bangre (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 48Sakhalou Niakate (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Lavallois MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1997 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Stade des Alpes |
| 18000 | Sức chứa | 20068 |
| David Vignes | HLV | Olivier Frapolli |
| Laval | Khu vực | Grenoble |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.80 | 3.27 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.93 | 2.80 | 3.27 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 2.80 | 4.50 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 1.08 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.80 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.75 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 58.76 ↑ | 10.83 ↑ | 1.06 ↓ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.80 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.13 | 3.42 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.47 | 4.12 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.65 | 4.00 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.61 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.24 | 3.57 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 29.98 ↑ | 8.97 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.70 | 4.39 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Lavallois MFC | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Grenoble | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).