Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93, 01:00 ngày 05/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 05/09/2026
Stade Lavallois MFC 1 Kết thúc HT 0-2 2
Red Star FC 93
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Lavallois MFC | Phút | |
| Mandouki C. | 29' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Renel S. (Kiến tạo: Saif-Eddine Khaoui) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Red Star FC 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Lavallois MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Stade Lavallois MFC
Red Star FC 93
30Samassa M.3Bianda W.18A.Lô22Gaudin J.23Mouton E.6Sanna S.7Chafik Gourichy14Mandouki C.20E.Clavreul28Kante A.31Houdayer M.16Poussin G.2Magnin T.3Huard M.4Zidane E.20D.Durivaux17Renel S.19Halifa I.7D.Durand10Khaoui S.11Cisse K.91Cabral K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 3Bianda W.
- 6Sanna S.
- 7Chafik Gourichy
- 14Mandouki C.🟨 Thẻ vàng 29'
- 18A.Lô
- 20E.Clavreul
- 22Gaudin J.
- 23Mouton E.
- 28Kante A.
- 30Samassa M.
- 31Houdayer M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
46
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
175245
TL chuyền bóng thành công
71%79%
Phạm lỗi
97
Việt vị
13
Cứu thua
41
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Red Star FC 93 (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Lavallois MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1897 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Stade Pierre Brisson |
| 18000 | Sức chứa | 10000 |
| David Vignes | HLV | Gregory Poirier |
| Laval | Khu vực | Saint-Ouen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.37 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.80 | 3.10 | 2.37 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.08 | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.95 | 2.40 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.04 | 2.32 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.77 | 3.04 | 2.32 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.12 | 0.00 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.45 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.41 ↑ | 2.41 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 1.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.00 | 2.37 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.85 | 3.10 ↑ | 2.40 | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.22 | 2.53 | 0.89 | 2.25 | 0.98 | 1.08 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.96 ↓ | 3.17 ↓ | 2.49 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.10 | 2.45 | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.00 | 2.52 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.15 ↑ | 2.46 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Lavallois MFC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).