Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Sochaux, 01:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 19/09/2026
Stade Lavallois MFC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sochaux
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Lavallois MFC | Phút | |
| Court Y. | 4' | |
| ▲ Bianda W. ▼ | 38' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Sochaux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Lavallois MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
Đội hình
Stade Lavallois MFC
Sochaux
30Samassa M.18A.Lô23Mouton E.24S.Bane35Samb L.6Sanna S.21Beaudouin A.32Court Y.31Houdayer M.20E.Clavreul28Kante A.40Jeannin M.14Peybernes M.17Youssouf B.26N'Gatta E.42Tavares D.21Diawara B.24Demoncy Y.7Gomel B.11Deedson L.19Lobry V.91Clairicia M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 6Sanna S.
- 18A.Lô
- 20E.Clavreul
- 21Beaudouin A.
- 23Mouton E.
- 24S.Bane
- 28Kante A.
- 30Samassa M.
- 31Houdayer M.
- 32Court Y.🟨 Thẻ vàng 4'
- 35Samb L.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
104
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
291188
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
159
Chuyền dài
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Lavallois MFC (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Lavallois MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Auguste Bonal Stade |
| 18000 | Sức chứa | 20005 |
| David Vignes | HLV | Vincent Hognon |
| Laval | Khu vực | Montelimar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.05 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.05 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.10 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.54 ↓ | 5.50 ↑ | 1.18 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 5.50 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 5.00 ↑ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.55 ↓ | 5.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.54 ↓ | 4.90 ↑ | 1.21 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.72 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.45 ↓ | 5.40 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.05 | 2.88 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.23 ↑ | 1.50 ↓ | 5.00 ↑ | 1.33 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.85 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.55 ↓ | 5.25 ↑ | 1.27 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.85 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.77 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.68 ↑ | 1.59 ↓ | 5.87 ↑ | 1.09 ↓ | 0.50 | 0.74 ↑ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 5.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sochaux | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).