Kết quả bóng đá trận Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona, 00:30 ngày 08/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Stade Ouchy
2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Rapperswil-Jona
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Stade Ouchy Phút FC Rapperswil-Jona
Keasse Bah 1 - 0 6'
44' Alexis Charveys
HT 1-0
55' Axel Mohamed Bakayoko
▲ Jamie Atangana ▼ Ronaldo Freitas65'
69' ▲ Valon Hamdiju ▼ Alexis Charveys
69' ▲ Ruben Pousa ▼ Bruno Morgado
74' ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba
74' ▲ Davide Muzzí ▼ Axel Mohamed Bakayoko
▲ Jordi Antonio Tur ▼ Bastien Conus78'
79' Lois Ndema
84' ▲ Alen Camdzic ▼ Lois Ndema
▲ Fabio Morello ▼ Nehemie Lusuena88'
Keasse Bah(Assists:Jordi Antonio Tur) 2 - 0 89'
▲ Henoc Lukembila ▼ Cobel Sow89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 10 21
Bại 03 16
Ghi bàn 53 2319
Mất bàn 27 821
Điểm 70 2310

Chủ = Stade Ouchy · Khách = FC Rapperswil-Jona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Ouchy (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Rapperswil-Jona (14)
7 (54%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Stade Ouchy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532083111
Sân nhà22004062
Sân khách31204352
6 gần6312108--

FC Rapperswil-Jona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510471239
Sân nhà200247010
Sân khách31023537
6 gần63121312--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Stade Ouchy 2 (40%)Hòa 0 (0%)FC Rapperswil-Jona 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2+13B
SUI CL25/01/26FC Rapperswil-Jona1-0 (1-0)Stade Ouchy3-3+0.52.75B
SUI CL07/12/25Stade Ouchy0-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+13B
SUI CL23/08/25FC Rapperswil-Jona1-2 (0-0)Stade Ouchy6-5+0.252.75T
SUI Cup15/08/21FC Rapperswil-Jona2-3 (0-2)Stade Ouchy---T

Thành tích gần đây — Stade Ouchy

HTTTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3-0.53.5H
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4+13.25T
INT CF17/07/26Stade Ouchy3-1 (0-0)Servette U21---T
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---T
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy--13.75B
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1-0.753.25B
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2-12.75B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5+0.53.25T
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7+0.53T
SUI CL09/05/26Stade Ouchy5-0 (2-0)Bellinzona5-3+13.25T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10-0.53H
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75B
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5-0.753.25B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7-0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3+0.252.75H
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2+13B
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1+0.752.75B
SUI CL21/03/26Bellinzona2-1 (0-0)Stade Ouchy2-3+0.52.75B
SUI CL15/03/26Stade Ouchy1-1 (0-1)Stade Nyonnais6-1+13H
SUI CL08/03/26Yverdon0-2 (0-0)Stade Ouchy4-6-0.252.75T

Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona

TBTHBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-703.25T
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4-0.253B
INT CF18/07/26FC Rapperswil-Jona3-1 (2-0)SC Cham---T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3-1.53.25H
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4-1.253.5B
INT CF24/06/26Freienbach1-3 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-2+1.53.75T
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0+0.53T
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7-0.753B
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803B
SUI CL03/05/26Bellinzona2-4 (1-3)FC Rapperswil-Jona7-302.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4-0.252.75T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7-1.53.25B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2-13T
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8-0.753B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6-0.252.75B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7-0.52.75H
SUI CL28/02/26Aarau5-3 (1-2)FC Rapperswil-Jona14-2-0.753B
SUI CL21/02/26FC Rapperswil-Jona2-1 (2-1)Bellinzona8-7+0.252.5T

Đội hình

Stade OuchyFC Rapperswil-Jona
50Laurent Seji4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena19Cobel Sow13Keasse Bah10Ronaldo Freitas11Malko Sartoretti1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
24
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
77
73
Tấn công nguy hiểm
33
27
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
394
425
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
2
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
27
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
0.7
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Ouchy (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stade Ouchy (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FC Rapperswil-Jona (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Stade OuchyFC Rapperswil-Jona

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Stade OuchyFC Rapperswil-Jona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
25
Thắng 1
42
Hòa
36
Thua 1
53
Thua 2+
Stade OuchyFC Rapperswil-Jona

Stade Ouchy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Keasse Bah
Tiền đạo cánh phải
9.224/220/241
7Theo Bouchlarhem
Tiền đạo cánh trái
8.17/237/465
22Theo Barbet
Trung vệ
7.72/035/422
34Nicola Sutter
Trung vệ
7.60/033/385
50Laurent Seji
Thủ môn
7.40/024/400
8Nehemie Lusuena
Tiền vệ phòng ngự
7.10/023/303
19Cobel Sow
Tiền đạo cánh phải
7.12/017/222
4Djamal Moussadek
Trung vệ
70/028/330
11Malko Sartoretti
Trung phong
77/129/332
3Bastien Conus
Hậu vệ trái
6.81/132/403
10Ronaldo Freitas
Tiền vệ tấn công
6.50/019/240
80Jordi Antonio Tur (dự bị)
Tiền vệ
710/08/81
17Jamie Atangana (dự bị)
Trung phong
6.51/15/70
44Henoc Lukembila (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/21
47Fabio Morello (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50

FC Rapperswil-Jona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Joseph Ambassa
Hậu vệ
7.30/031/326
37William Le Pogam
Hậu vệ
7.10/053/575
31Emini Lorik
Tiền vệ
6.71/036/494
11Evan Rossier
Tiền đạo
6.72/016/191
1Cyrill Emch
Thủ môn
6.70/035/440
26Alexis Charveys
Tiền vệ
6.60/048/502🟨
3Bruno Morgado
Hậu vệ
6.40/032/392
10Salifou Diarrassouba
Tiền vệ
6.32/218/231
7Yannis Ryter
Tiền vệ
6.33/124/313
93Axel Mohamed Bakayoko
Tiền đạo
6.20/05/82🟨
6Lois Ndema
Tiền vệ
6.20/028/374🟨
23Ruben Pousa (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/93
43Alen Camdzic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/41
8Valon Hamdiju (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/013/161
49Davide Muzzí (dự bị)
Tiền đạo
6.32/01/10
54Muhamed Kurtishi (dự bị)
Tiền đạo
6.21/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stade Ouchy Thông tin FC Rapperswil-Jona
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Selcuk Sasivari
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.605.800.873.250.890.961.250.83
Live1.03 ↓43.00 ↑126.00 ↑3.70 ↑2.500.05 ↓0.71 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm1.444.755.750.843.250.960.921.250.84
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.434.405.200.863.250.960.971.250.87
Live1.05 ↓7.00 ↑150.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.454.606.001.053.500.70---
Live1.08 ↓7.50 ↑60.00 ↑4.40 ↑2.500.11 ↓---
10BETSớm1.414.505.400.783.250.86---
Live1.09 ↓7.24 ↑95.09 ↑2.46 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.434.405.200.863.250.960.971.250.87
Live1.05 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.434.705.300.923.250.880.951.250.87
Live1.04 ↓9.30 ↑31.00 ↑2.63 ↑1.500.24 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.414.205.000.923.250.921.011.250.85
Live1.06 ↓5.90 ↑75.00 ↑2.50 ↑1.500.28 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.444.705.750.893.250.950.961.250.90
Live1.07 ↓7.80 ↑53.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.444.505.250.402.501.75---
Live1.50 ↑3.80 ↓4.50 ↓0.402.501.60 ↓---
18BetSớm1.434.705.750.813.250.920.901.250.82
Live1.08 ↓7.25 ↑79.00 ↑2.52 ↑1.500.27 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
PinnacleSớm1.394.906.000.953.500.810.841.250.93
Live1.18 ↓5.73 ↑30.40 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓0.57 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.424.505.250.983.500.72---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.77 ↓1.500.83 ↑---
1xBetSớm1.454.905.530.823.250.920.891.250.83
Live1.00 ↓51.00 ↑120.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
SNAISớm1.384.506.00------
Live1.40 ↑4.75 ↑6.00------
Bet 365Sớm1.424.506.000.853.250.950.881.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.444.335.501.003.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.