Kết quả bóng đá trận Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona, 00:30 ngày 08/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Stade Ouchy 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Rapperswil-Jona
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Ouchy | Phút | |
| Keasse Bah 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 44' | Alexis Charveys | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | Axel Mohamed Bakayoko | |
| ▲ Jamie Atangana ▼ Ronaldo Freitas | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Valon Hamdiju ▼ Alexis Charveys | |
| 69' ⇄ | ▲ Ruben Pousa ▼ Bruno Morgado | |
| 74' ⇄ | ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba | |
| 74' ⇄ | ▲ Davide Muzzí ▼ Axel Mohamed Bakayoko | |
| ▲ Jordi Antonio Tur ▼ Bastien Conus | 78' ⇄ | |
| 79' | Lois Ndema | |
| 84' ⇄ | ▲ Alen Camdzic ▼ Lois Ndema | |
| ▲ Fabio Morello ▼ Nehemie Lusuena | 88' ⇄ | |
| Keasse Bah(Assists:Jordi Antonio Tur) 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Henoc Lukembila ▼ Cobel Sow | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 10 |
Chủ = Stade Ouchy · Khách = FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Ouchy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Stade Ouchy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Stade Ouchy 2 (40%)Hòa 0 (0%)FC Rapperswil-Jona 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 25/01/26 | FC Rapperswil-Jona | 1-0 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Stade Ouchy | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 23/08/25 | FC Rapperswil-Jona | 1-2 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/21 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (0-2) | Stade Ouchy | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stade Ouchy
HTTTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | -0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bellinzona | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +1 | 3 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona
TBTHBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (2-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Stade Ouchy
FC Rapperswil-Jona
50Laurent Seji4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena19Cobel Sow13Keasse Bah10Ronaldo Freitas11Malko Sartoretti1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Bastien Conus▼ Rời sân 78'6.8
- 4Djamal Moussadek7
- 7Theo Bouchlarhem8.1
- 8Nehemie Lusuena▼ Rời sân 88'7.1
- 10Ronaldo Freitas▼ Rời sân 65'6.5
- 11Malko Sartoretti7
- 13Keasse Bah⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 89'9.2
- 19Cobel Sow▼ Rời sân 89'7.1
- 22Theo Barbet7.7
- 34Nicola Sutter C7.6
- 50Laurent Seji7.4
Khách · 4231
- 1Cyrill Emch6.7
- 3Bruno Morgado▼ Rời sân 69'6.4
- 6Lois Ndema🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 84'6.2
- 7Yannis Ryter6.3
- 10Salifou Diarrassouba▼ Rời sân 74'6.3
- 11Evan Rossier6.7
- 26Alexis Charveys🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 28Joseph Ambassa7.3
- 31Emini Lorik C6.7
- 37William Le Pogam7.1
- 93Axel Mohamed Bakayoko🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 74'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
73
Tấn công
7773
Tấn công nguy hiểm
3327
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
394425
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
24
Cứu thua
35
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.540.7
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Ouchy (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Ouchy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC Rapperswil-Jona (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Ouchy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Keasse Bah Tiền đạo cánh phải | 9.2 | 2 | 4/2 | 20/24 | 1 | ||
| 7Theo Bouchlarhem Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 7/2 | 37/46 | 5 | |||
| 22Theo Barbet Trung vệ | 7.7 | 2/0 | 35/42 | 2 | |||
| 34Nicola Sutter Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 33/38 | 5 | |||
| 50Laurent Seji Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 8Nehemie Lusuena Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 19Cobel Sow Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 17/22 | 2 | |||
| 4Djamal Moussadek Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 11Malko Sartoretti Trung phong | 7 | 7/1 | 29/33 | 2 | |||
| 3Bastien Conus Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 32/40 | 3 | |||
| 10Ronaldo Freitas Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 80Jordi Antonio Tur (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 8/8 | 1 | ||
| 17Jamie Atangana (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 44Henoc Lukembila (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 47Fabio Morello (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
FC Rapperswil-Jona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Joseph Ambassa Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 31/32 | 6 | |||
| 37William Le Pogam Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 5 | |||
| 31Emini Lorik Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/49 | 4 | |||
| 11Evan Rossier Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 16/19 | 1 | |||
| 1Cyrill Emch Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 35/44 | 0 | |||
| 26Alexis Charveys Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 48/50 | 2 | 🟨 | ||
| 3Bruno Morgado Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 10Salifou Diarrassouba Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 18/23 | 1 | |||
| 7Yannis Ryter Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 24/31 | 3 | |||
| 93Axel Mohamed Bakayoko Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 2 | 🟨 | ||
| 6Lois Ndema Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 28/37 | 4 | 🟨 | ||
| 23Ruben Pousa (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 43Alen Camdzic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Valon Hamdiju (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 49Davide Muzzí (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 54Muhamed Kurtishi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Ouchy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Selcuk Sasivari | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.80 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 43.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.75 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.40 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.24 ↑ | 95.09 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.30 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 75.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.75 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 53.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.75 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 79.00 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.73 ↑ | 30.40 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.90 | 5.53 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.75 ↑ | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.