Kết quả bóng đá trận Staffanstorp United vs Lilla Torg FF, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 08/08/2026
Staffanstorp United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Lilla Torg FF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Staffanstorp United | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Gustav Andersson | |
| Tarik Fetahovic 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 70' | ||
| 74' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Staffanstorp United · Khách = Lilla Torg FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Staffanstorp United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Staffanstorp United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 29 | 34 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 18 | 16 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 16 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Staffanstorp United 0 (0%)Hòa 1 (100%)Lilla Torg FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Staffanstorp United
BTHHHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Torns IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 10/05/26 | Staffanstorp United | 1-2 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 01/11/25 | Hogaborgs BK | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 25/10/25 | Staffanstorp United | 4-4 (1-1) | Hogaborgs BK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lilla Torg FF
BHTHHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lilla Torg FF | 2-3 (1-2) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 25/07/26 | Kristianstads FF | 2-2 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | -0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 03/11/23 | Osterlen FF | 3-2 (3-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 28/10/23 | Lilla Torg FF | 0-3 (0-3) | Osterlen FF | - | - | B |
| 02/10/10 | Lilla Torg FF | 4-4 (3-2) | FC Hollviken | - | - | H |
| 25/09/10 | Assyriska BK | 1-1 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
104
Sút cầu môn
42
Tấn công
7581
Tấn công nguy hiểm
6439
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
17
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
30
Quả ném biên
137
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Staffanstorp United (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Lilla Torg FF (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Staffanstorp United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Lilla Torg FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Staffanstorp United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.21 ↓ | 8.94 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.73 | 3.22 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 10.10 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.15 | 0.70 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.53 | 3.32 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.49 ↓ | 3.39 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.75 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.13 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 1.18 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.90 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.