Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Odra Opole, 20:30 ngày 05/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 05/09/2026
Stal Mielec 1 Kết thúc HT 0-1 1
Odra Opole
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Szysz P. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 26 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = Odra Opole
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
Odra Opole
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 |
Đội hình
Stal Mielec
Odra Opole
99Maciej Gostomski2Kukulowicz B.23Getinger K.44Puerto I.94Kwiecien B.14Koscielny K.32Gerbowski F.7Cebula M.19Gmur T.78K.Cybulski70Musiolik S.30Artur Haluch3Jiri Piroch35Mijuskovic N.55Pingot M.14Gajda T.16Liber A.22Spychala M.23Biedrzycki B.9Michal Feliks10B.Barański20Szysz P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 3Jiri Piroch
- 9Michal Feliks
- 10B.Barański
- 14Gajda T.
- 16Liber A.
- 20Szysz P.⚽ Ghi bàn 8'
- 22Spychala M.
- 23Biedrzycki B.
- 30Artur Haluch
- 35Mijuskovic N.
- 55Pingot M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
41
Sút cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
40
Việt vị
01
Quả ném biên
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Odra Opole (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | Stadion Miejski w Opolu |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Jaroslaw Skrobacz |
| Khu vực | Odra Opole |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.89 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.85 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.30 | 2.70 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.89 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.83 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↓ | 2.83 | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.12 | 2.63 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.27 | 2.62 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.35 ↑ | 2.77 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.28 | 3.14 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.65 ↑ | 2.97 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.26 | 2.78 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 7.61 ↑ | 1.24 ↓ | 7.61 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Odra Opole | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).