Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Stal Rzeszow, 20:30 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 08/08/2026
Stal Mielec 1 Kết thúc HT 0-0 1
Stal Rzeszow
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| 18' | Ksawery Kukulka | |
| Bartosz Kwiecien | 27' | |
| 35' | Szymon Salamon | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior ▼ Szymon Salamon | |
| Israel Puerto Pineda(Assists:Bartosz Kwiecien) (Kiến tạo: Bartosz Kwiecien) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 58' | Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior | |
| ▲ Kamil Koscielny ▼ Bartosz Kwiecien | 61' ⇄ | |
| ▲ Maciej Domanski ▼ Simeon Oure | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Marvin Rittmuller ▼ Kacper Masiak | |
| 62' ⇄ | ▲ Radoslaw Bieniaszewski ▼ Oliwier Madej | |
| ▲ Kacper Sadlocha ▼ Marcin Cebula | 73' ⇄ | |
| 75' | Ksawery Kukulka | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Sean Goss(Assists:Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior) (Kiến tạo: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior) | |
| ▲ Emil Ziobron ▼ Tymoteusz Gmur | 87' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Wojciech Machura ▼ Mateusz Leniart | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 26 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 7 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = Stal Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 17 | - | - |
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Stal Mielec 10 (59%)Hòa 2 (12%)Stal Rzeszow 5 (29%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 28/09/25 | Stal Rzeszow | 3-2 (1-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/24 | Stal Mielec | 5-0 (2-0) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3 | T |
| 17/11/23 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Stal Rzeszow | - | - | H |
| 15/07/23 | Stal Mielec | 3-2 (2-0) | Stal Rzeszow | +1 | 2.75 | T |
| 24/03/23 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +1 | 2.5 | H |
| 25/11/22 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/21 | Stal Mielec | 5-1 (4-0) | Stal Rzeszow | - | - | T |
| 07/02/20 | Stal Mielec | 1-3 (0-2) | Stal Rzeszow | - | - | B |
| 06/02/20 | Stal Mielec | 1-3 (0-2) | Stal Rzeszow | - | - | B |
| 19/07/19 | Stal Mielec | 4-0 (0-0) | Stal Rzeszow | - | - | T |
| 19/01/19 | Stal Mielec | 0-5 (0-3) | Stal Rzeszow | - | - | B |
| 04/07/18 | Stal Mielec | 5-0 (4-0) | Stal Rzeszow | - | - | T |
| 10/02/16 | Stal Mielec | 3-2 (1-2) | Stal Rzeszow | - | - | T |
| 04/02/15 | Stal Mielec | 9-1 (5-1) | Stal Rzeszow | - | - | T |
| 27/04/14 | Stal Rzeszow | 2-0 (1-0) | Stal Mielec | - | - | B |
| 29/09/13 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Stal Rzeszow | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stal Mielec
HBTBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Stal Mielec | 0-3 (0-3) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 2-2 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.25 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Stal Mielec | 4-0 (3-0) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow
BBBHHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-1) | Atromitos Athens | - | - | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | -1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | -1 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Stal Rzeszow | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Stal Mielec
Stal Rzeszow
99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien18Piotr Wlazlo19Tymoteusz Gmur32Fryderyk Gerbowski47Simeon Oure7Marcin Cebula90Pawel Kruszelnicki1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss29Marcin Listkowski66Mateusz Leniart11Kacper Masiak17Oliwier Madej76Szymon Salamon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Bartlomiej Kukulowicz
- 7Marcin Cebula▼ Rời sân 73'
- 18Piotr Wlazlo
- 19Tymoteusz Gmur▼ Rời sân 87'
- 23Krystian Getinger C
- 32Fryderyk Gerbowski
- 44Israel Puerto Pineda⚽ Ghi bàn 50'
- 47Simeon Oure▼ Rời sân 61'
- 90Pawel Kruszelnicki
- 94Bartosz Kwiecien🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 61'
- 99Maciej Gostomski
Khách · 433
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 3Vladislav Krasovskiy
- 8Sean Goss⚽ Ghi bàn 79'
- 11Kacper Masiak▼ Rời sân 62'
- 17Oliwier Madej▼ Rời sân 62'
- 21Marco Thiede C
- 29Marcin Listkowski
- 39Marcin Kaczor
- 66Mateusz Leniart▼ Rời sân 90+4'
- 76Szymon Salamon🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'
- 77Ksawery Kukulka🟨 Thẻ vàng 18' · 🟥 Thẻ đỏ 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
59
Sút cầu môn
14
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
6450
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
917
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
148
Việt vị
31
Quả ném biên
249
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T10 H2 B3T3 H2 B10
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Stal Rzeszow (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stal Mielec (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Stal Rzeszow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Marek Zub |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.70 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.05 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 4.45 ↑ | 1.21 ↓ | 20.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.43 ↓ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.55 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.64 ↑ | 1.31 ↓ | 14.22 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.05 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 4.45 ↑ | 1.21 ↓ | 20.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.91 | 4.18 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.23 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.37 | 4.51 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.36 ↓ | 12.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.89 | 3.88 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.16 ↓ | 17.64 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.81 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.22 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | 1.43 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 3.42 ↑ | 1.41 ↓ | 15.10 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.37 ↓ | 0.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.40 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.