Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Warta Poznan, 17:00 ngày 11/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 17:00 ngày 11/10/2026
Stal Mielec 2 Kết thúc HT 2-0 1
Warta Poznan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Cebula M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Cebula M. (Kiến tạo: Simeon Oure) 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 26 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
54
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.18 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.45 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.05 ↑ | 26.00 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.45 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.05 ↑ | 26.00 ↑ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.23 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.26 | 2.21 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.10 ↑ | 27.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 4.05 | 2.20 | 1.21 | 3.25 | 0.65 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Warta Poznan | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).