Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow, 00:00 ngày 25/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 25/08/2026
Stal Rzeszow
0 Kết thúc HT 0-1 1
Ruch Chorzow
🟨 3 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Stal Rzeszow Phút Ruch Chorzow
39' Szymon Szymanski Đá hỏng penalty
41' Đá hỏng penalty
43' 0 - 1 Szymon Szymanski
43' 0 - 2
43' 0 - 3 Szymon Szymanski
HT 0-1
Marcin Kaczor 49'
49'
Kaczor M. 49'
55' Mateusz Rosol
55'
55' Mateusz Rosol
▲ Michal Musik ▼ Szymon Salamon61'
62' ▲ Daniel Szczepan ▼ Max Pawlowski
63' ▲ Jakub Kristan ▼ Mateusz Rosol
63' ▲ Michal Chrapek ▼ Kacper Laskowski
66' Andrej Lukic
77' ▲ Krystian Rostek ▼ Shuma Nagamatsu
▲ Wojciech Machura ▼ Vladislav Krasovskiy77'
▲ Szymon Pukala ▼ Marco Thiede81'
▲ Wojciech Brzek ▼ Mateusz Leniart81'
▲ Wojciech Brzek ▼ Mateusz Leniart81'
▲ Szymon Pukala ▼ Marco Thiede81'
Oliwier Madej 86'
86' Jakub Kristan
Sean Goss 88'
89' Krystian Rostek
90+2' ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic
90+2' ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic
90+2' ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic
90+5' Filip Wojcik
Marcin Listkowski 90+6'
Marcin Listkowski 90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 24
Hòa 00 41
Bại 11 45
Ghi bàn 33 97
Mất bàn 22 1711
Điểm 66 1013

Chủ = Stal Rzeszow · Khách = Ruch Chorzow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stal Rzeszow (22)Hiệp 1 / Cả trậnRuch Chorzow (14)
2 (9%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (18%)Hòa/Hòa3 (21%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (21%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (41%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Stal Rzeszow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123412518
Sân nhà200216018
Sân khách41213656
6 gần6033615--

Ruch Chorzow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621337713
Sân nhà210112313
Sân khách411225410
6 gần611439--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Stal Rzeszow 0 (0%)Hòa 3 (30%)Ruch Chorzow 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75B
POL D121/08/25Ruch Chorzow4-0 (2-0)Stal Rzeszow5-10-0.53B
POL D127/04/25Ruch Chorzow3-0 (1-0)Stal Rzeszow8-6-0.52.75B
POL D122/10/24Stal Rzeszow0-2 (0-2)Ruch Chorzow13-403B
INT CF08/07/23Ruch Chorzow1-1 (0-1)Stal Rzeszow7-2-0.52.75H
POL D126/02/23Ruch Chorzow2-0 (1-0)Stal Rzeszow5-6-0.52.5B
POL D108/08/22Stal Rzeszow2-3 (1-2)Ruch Chorzow10-3+0.252.25B
POL D217/04/22Stal Rzeszow1-2 (0-0)Ruch Chorzow6-6+0.52.25B
POL D203/10/21Ruch Chorzow0-0 (0-0)Stal Rzeszow5-2--H
INT CF06/07/19Ruch Chorzow0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-5--H

Thành tích gần đây — Stal Rzeszow

HHBBBHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D114/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (0-0)Stal Rzeszow7-7-0.53H
POL D108/08/26Stal Mielec1-1 (0-0)Stal Rzeszow6-8-0.753.25H
INT CF05/08/26Stal Rzeszow1-2 (0-1)Atromitos Athens---B
POL D101/08/26Arka Gdynia4-0 (1-0)Stal Rzeszow4-10-0.753B
POL D125/07/26Stal Rzeszow1-5 (0-1)Chrobry Glogow7-1-0.253B
INT CF18/07/26Stal Rzeszow2-2 (0-1)Rukh Vynnyky6-1--H
INT CF14/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-3-1.253H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice--13.25B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4+0.253T
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0-1.753.25B
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3-0.53.25H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4-0.753.25B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7-0.753B
POL D125/04/26LKS Lodz2-1 (1-1)Stal Rzeszow9-8-13B
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8-0.253B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7-0.253B
POL D106/04/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Odra Opole9-2+0.252.5B
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5-1.53.25B
POL D121/03/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)Stal Rzeszow9-2-0.252.75T

Thành tích gần đây — Ruch Chorzow

THBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D115/08/26Ruch Chorzow1-0 (0-0)Lechia Gdansk11-4+12.75T
POL D108/08/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Ruch Chorzow7-4-0.252.75H
POL D102/08/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)Miedz Legnica7-5+0.252.75B
POL D126/07/26LKS Nieciecza2-0 (0-0)Ruch Chorzow4-9-0.252.75B
INT CF18/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Ruch Chorzow5-6--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1-0.753B
INT CF04/07/26Ruch Chorzow1-0 (1-0)Slask Wroclaw II---T
POL D124/05/26Znicz Pruszkow3-2 (2-1)Ruch Chorzow2-3+0.52.75B
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3-0.52.75T
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1+0.52.75T
POL D103/05/26Ruch Chorzow2-0 (1-0)Odra Opole7-3+0.52.25T
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12+0.752.75H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6-0.252.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D121/03/26LKS Lodz2-2 (1-2)Ruch Chorzow7-3-0.252.25H
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4+0.52.75T
POL D108/03/26Polonia Bytom0-1 (0-0)Ruch Chorzow9-2-0.252.75T
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75T
POL D122/02/26Ruch Chorzow2-3 (0-2)Polonia Warszawa7-11+0.252.5B

Đội hình

Stal RzeszowRuch Chorzow
1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss66Mateusz Leniart17Oliwier Madej27Marvin Rittmuller29Marcin Listkowski76Szymon Salamon44Jakub Wrabel3Abraham Rando14Filip Wojcik17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol20CSzymon Szymanski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski9Max Pawlowski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
92
85
Tấn công nguy hiểm
40
39
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
1
1
Quả ném biên
27
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B7
T7 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stal Rzeszow (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stal Rzeszow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Ruch Chorzow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
32
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Stal RzeszowRuch Chorzow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Stal RzeszowRuch Chorzow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
26
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
84
Thua 2+
Stal RzeszowRuch Chorzow

Stal Rzeszow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Sean Goss
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
29Marcin Listkowski
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟥
39Marcin Kaczor
Trung vệ
-0/00/00🟨
1Svyatoslav Vanivskyi
Thủ môn
-0/00/00
17Oliwier Madej
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Ruch Chorzow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Andrej Lukic
Trung vệ
-0/00/00🟨
14Filip Wojcik
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨
20Szymon Szymanski
Trung vệ
-10/00/00
5Mateusz Rosol
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stal Rzeszow Thông tin Ruch Chorzow
Thành lập 1920
Sân nhà Stadion Ruchu
0 Sức chứa 13000
Marek Zub HLV David Szulczek
Khu vực Chorzów
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.701.750.963.000.810.98-0.500.79
Live401.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.500.01 ↓0.87 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm3.803.751.800.812.751.010.97-0.500.84
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓4.30 ↑1.500.14 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm3.503.551.810.983.000.821.01-0.500.81
Live150.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.89 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm3.753.701.830.552.501.200.85-0.500.80
Live100.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑1.500.08 ↓0.75 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm4.303.951.600.813.000.83---
Live100.00 ↑8.69 ↑1.04 ↓3.50 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm3.503.551.810.983.000.821.01-0.500.81
Live150.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.91 ↓0.000.99 ↑
CrownSớm3.603.901.770.923.000.780.95-0.500.75
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.05 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm3.403.361.820.983.000.821.00-0.500.82
Live250.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm3.473.591.820.963.000.861.02-0.500.82
Live79.00 ↑10.30 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm3.603.601.800.602.501.20---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.504.201.610.863.000.860.98-0.750.76
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑1.500.03 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm4.484.161.610.883.000.881.00-0.750.78
Live30.58 ↑5.36 ↑1.19 ↓3.25 ↑1.500.23 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm3.703.701.800.582.501.20---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm4.513.981.601.113.250.650.93-0.750.74
Live477.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.81 ↓0.001.00 ↑
Bet 365Sớm3.403.601.850.882.750.930.90-0.500.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm3.753.601.750.572.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stal Rzeszow-1/2101
Ruch Chorzow+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).