Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow, 00:00 ngày 25/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 25/08/2026
Stal Rzeszow 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ruch Chorzow
🟨 3 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Rzeszow | Phút | |
| 39' | ❌ Szymon Szymanski Đá hỏng penalty | |
| 41' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Szymon Szymanski | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Szymon Szymanski | |
| HT 0-1 | ||
| Marcin Kaczor | 49' | |
| 49' | ||
| Kaczor M. | 49' | |
| 55' | Mateusz Rosol | |
| 55' | ||
| 55' | Mateusz Rosol | |
| ▲ Michal Musik ▼ Szymon Salamon | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Daniel Szczepan ▼ Max Pawlowski | |
| 63' ⇄ | ▲ Jakub Kristan ▼ Mateusz Rosol | |
| 63' ⇄ | ▲ Michal Chrapek ▼ Kacper Laskowski | |
| 66' | Andrej Lukic | |
| 77' ⇄ | ▲ Krystian Rostek ▼ Shuma Nagamatsu | |
| ▲ Wojciech Machura ▼ Vladislav Krasovskiy | 77' ⇄ | |
| ▲ Szymon Pukala ▼ Marco Thiede | 81' ⇄ | |
| ▲ Wojciech Brzek ▼ Mateusz Leniart | 81' ⇄ | |
| ▲ Wojciech Brzek ▼ Mateusz Leniart | 81' ⇄ | |
| ▲ Szymon Pukala ▼ Marco Thiede | 81' ⇄ | |
| Oliwier Madej | 86' | |
| 86' | Jakub Kristan | |
| Sean Goss | 88' | |
| 89' | Krystian Rostek | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Aleksander Komor ▼ Andrej Lukic | |
| 90+5' | Filip Wojcik | |
| Marcin Listkowski | 90+6' | |
| Marcin Listkowski | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Stal Rzeszow · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Rzeszow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | - | - |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Stal Rzeszow 0 (0%)Hòa 3 (30%)Ruch Chorzow 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | B |
| 21/08/25 | Ruch Chorzow | 4-0 (2-0) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3 | B |
| 27/04/25 | Ruch Chorzow | 3-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/10/24 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-2) | Ruch Chorzow | 0 | 3 | B |
| 08/07/23 | Ruch Chorzow | 1-1 (0-1) | Stal Rzeszow | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/23 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/22 | Stal Rzeszow | 2-3 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/04/22 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/21 | Ruch Chorzow | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | - | - | H |
| 06/07/19 | Ruch Chorzow | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow
HHBBBHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-1) | Atromitos Athens | - | - | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | -1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | -1 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow
THBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Lechia Gdansk | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow
1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss66Mateusz Leniart17Oliwier Madej27Marvin Rittmuller29Marcin Listkowski76Szymon Salamon44Jakub Wrabel3Abraham Rando14Filip Wojcik17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol20CSzymon Szymanski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski9Max Pawlowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 3Vladislav Krasovskiy▼ Rời sân 77'
- 8Sean Goss🟨 Thẻ vàng 88'
- 17Oliwier Madej🟨 Thẻ vàng 86'
- 21Marco Thiede C▼ Rời sân 81'
- 27Marvin Rittmuller
- 29Marcin Listkowski🟥 Thẻ đỏ 90+6' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'
- 39Marcin Kaczor🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 66Mateusz Leniart▼ Rời sân 81'
- 76Szymon Salamon▼ Rời sân 61'
- 77Ksawery Kukulka
Khách · 4231
- 3Abraham Rando
- 5Mateusz Rosol🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 63'
- 9Max Pawlowski▼ Rời sân 62'
- 14Filip Wojcik🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 17Andrej Lukic🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 90+2'
- 18Shuma Nagamatsu▼ Rời sân 77'
- 20Szymon Szymanski C⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ❌ Hỏng pen 39'
- 21Patryk Szwedzik
- 27Kacper Laskowski▼ Rời sân 63'
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 44Jakub Wrabel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
35
Sút bóng
104
Sút cầu môn
31
Tấn công
9285
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
11
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B7T7 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Rzeszow (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stal Rzeszow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Ruch Chorzow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stal Rzeszow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sean Goss Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 29Marcin Listkowski Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 39Marcin Kaczor Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Svyatoslav Vanivskyi Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Oliwier Madej Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Ruch Chorzow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Andrej Lukic Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Filip Wojcik Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Szymon Szymanski Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Mateusz Rosol Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stal Rzeszow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Marek Zub | HLV | David Szulczek |
| Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.75 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.80 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.81 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.60 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.69 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.81 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.77 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.36 | 1.82 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.59 | 1.82 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 79.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.61 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.48 | 4.16 | 1.61 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.58 ↑ | 5.36 ↑ | 1.19 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.80 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 3.98 | 1.60 | 1.11 | 3.25 | 0.65 | 0.93 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 477.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Rzeszow | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Ruch Chorzow | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).