Kết quả bóng đá trận Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy, 01:30 ngày 01/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 01:30 ngày 01/08/2026
Stal Stalowa Wola
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
GKS Tychy
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Stal Stalowa Wola Phút GKS Tychy
Jaroslaw Czerwik 34'
42' Bartosz Jankowski
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 12 43
Bại 00 02
Ghi bàn 64 2014
Mất bàn 33 810
Điểm 75 2218

Chủ = Stal Stalowa Wola · Khách = GKS Tychy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stal Stalowa Wola (10)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Tychy (13)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (30%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Stal Stalowa Wola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002033
Sân nhà000000011
Sân khách11002031
6 gần6510145--

GKS Tychy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001036
Sân nhà00000007
Sân khách11001033
6 gần633096--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Stal Stalowa Wola 0 (0%)Hòa 2 (50%)GKS Tychy 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D110/04/25Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)GKS Tychy10-4-0.252.5B
POL D122/09/24GKS Tychy0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola7-3-12.5H
POL D202/04/16GKS Tychy2-0 (1-0)Stal Stalowa Wola---B
POL D205/09/15Stal Stalowa Wola1-1 (1-1)GKS Tychy3-11--H

Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola

TTHTTTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D225/07/26Legia Warszawa B0-2 (0-0)Stal Stalowa Wola3-5-0.52.75T
INT CF18/07/26Stal Stalowa Wola2-1 (0-1)Widzew Lodz II---T
INT CF11/07/26Stal Stalowa Wola2-2 (0-1)Avia Swidnik---H
INT CF08/07/26Stal Stalowa Wola4-2 (0-2)Wisla Krakow II---T
POL D230/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Stal Stalowa Wola8-5+0.252.75T
POL D222/05/26Stal Stalowa Wola3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D216/05/26Resovia Rzeszow2-2 (1-1)Stal Stalowa Wola6-6+0.253H
POL D209/05/26Stal Stalowa Wola3-0 (1-0)Sokol Kleczew4-4+13T
POL D230/04/26Zaglebie Sosnowiec0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola6-10+0.252.75H
POL D224/04/26Stal Stalowa Wola1-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala10-5+0.52.75H
POL D218/04/26Chojniczanka Chojnice3-3 (2-1)Stal Stalowa Wola4-2-0.52.5H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25B
POL D202/04/26LKS Lodz II0-2 (0-0)Stal Stalowa Wola4-3+0.752.75T
POL D228/03/26Stal Stalowa Wola0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz9-402.5H
POL D221/03/26Swit Szczecin0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola10-1302.75H
POL D218/03/26KP Calisia Kalisz1-1 (0-0)Stal Stalowa Wola3-8+0.52.5H
POL D214/03/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-4+0.752.75B
POL D209/03/26Unia Skierniewice3-2 (2-1)Stal Stalowa Wola3-1-0.52.5B
POL D202/03/26Stal Stalowa Wola0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ3-7+0.252.5H
INT CF21/02/26Stal Stalowa Wola2-1 (0-1)Chelmianka Chelm---T

Thành tích gần đây — GKS Tychy

THHTHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D227/07/26Chojniczanka Chojnice0-1 (0-1)GKS Tychy5-402.75T
INT CF18/07/26GKS Tychy1-1 (0-1)Trinec6-1--H
INT CF18/07/26GKS Tychy2-2 (1-1)Povazska Bystrica1-6--H
INT CF11/07/26GKS Tychy2-1 (1-0)Sigma Olomouc B---T
INT CF08/07/26GKS Tychy2-2 (0-0)BKS Sparta Katowice5-3+12.75H
INT CF04/07/26Odra Opole0-1 (0-0)GKS Tychy---T
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3+0.53.25H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6-0.253H
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1-0.52.75B
POL D103/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)GKS Tychy5-1-0.252.5B
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1-1.253.25B
POL D119/04/26GKS Tychy3-2 (1-0)LKS Lodz3-6-0.252.5T
POL D112/04/26Pogon Siedlce0-1 (0-0)GKS Tychy3-5-0.252.5T
POL D105/04/26GKS Tychy0-1 (0-1)Znicz Pruszkow3-302.5B
POL D122/03/26Polonia Bytom1-1 (1-0)GKS Tychy7-3-0.52.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3-0.53B
POL D107/03/26Stal Mielec4-0 (3-0)GKS Tychy2-302.75B
POL D101/03/26GKS Tychy1-2 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3+0.52.5B
POL D121/02/26Gornik Leczna1-0 (1-0)GKS Tychy1-503B
POL D117/02/26GKS Tychy1-1 (0-0)Odra Opole6-7+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
0
Tấn công
33
34
Tấn công nguy hiểm
22
18
Sút ngoài cầu môn
2
0
Đá phạt trực tiếp
10
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
4
8
Việt vị
0
2
Quả ném biên
7
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
GKS Tychy (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stal Stalowa Wola (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

GKS Tychy (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Stal Stalowa WolaGKS Tychy

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stal Stalowa WolaGKS Tychy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
35
Thắng 1
97
Hòa
34
Thua 1
04
Thua 2+
Stal Stalowa WolaGKS Tychy

Thông tin đội bóng

Stal Stalowa Wola Thông tin GKS Tychy
1938 Thành lập
MOSiR Sân nhà
7000 Sức chứa 0
HLV Artur Skowronek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.202.600.802.500.930.850.000.91
Live3.00 ↑2.38 ↓3.20 ↑1.07 ↑1.250.77 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.253.002.400.682.500.65---
Live2.50 ↑2.80 ↓2.25 ↓0.69 ↑2.250.64 ↓---
Mansion88Sớm2.303.302.610.812.500.950.760.001.00
Live2.94 ↑2.16 ↓3.15 ↑1.11 ↑1.250.72 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
InterwettenSớm2.903.102.350.802.500.85---
Live2.902.30 ↓3.15 ↑1.40 ↑1.500.50 ↓---
10BETSớm2.603.052.150.702.750.69---
Live2.83 ↑2.29 ↓3.12 ↑0.80 ↑1.250.83 ↑---
12betSớm2.303.302.610.812.500.950.760.001.00
Live2.94 ↑2.16 ↓3.15 ↑1.11 ↑1.250.72 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
CrownSớm2.303.452.540.792.500.970.780.000.98
Live2.73 ↑2.24 ↓2.97 ↑0.97 ↑1.250.73 ↓0.75 ↓0.000.95 ↓
SbobetSớm2.413.052.440.782.501.000.880.000.90
Live2.76 ↑2.18 ↓3.03 ↑1.12 ↑1.250.69 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.693.432.300.882.750.880.77-0.251.01
Live3.00 ↑2.23 ↓3.17 ↑1.06 ↑1.250.74 ↓0.82 ↑0.001.00 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.500.752.500.95---
Live2.90 ↑2.20 ↓2.80 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.803.302.250.792.750.900.79-0.250.90
Live3.00 ↑2.30 ↓3.20 ↑1.04 ↑1.250.73 ↓0.80 ↑0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.283.292.710.932.500.811.010.250.75
Live3.10 ↑2.13 ↓3.45 ↑0.83 ↓1.000.97 ↑0.80 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.403.302.500.752.500.93---
Live2.95 ↑2.25 ↓2.80 ↑1.10 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.893.302.270.882.750.881.100.000.66
Live2.99 ↑2.37 ↓3.19 ↑1.03 ↑1.250.78 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.753.252.250.902.750.900.78-0.251.03
Live3.00 ↑2.37 ↓3.20 ↑0.95 ↑1.250.85 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.303.002.700.952.500.75---
Live2.88 ↑2.20 ↓2.90 ↑1.30 ↑1.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.