Kết quả bóng đá trận Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy, 01:30 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 01:30 ngày 01/08/2026
Stal Stalowa Wola 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
GKS Tychy
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Stalowa Wola | Phút | |
| Jaroslaw Czerwik | 34' | |
| 42' | Bartosz Jankowski | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 22 | 18 |
Chủ = Stal Stalowa Wola · Khách = GKS Tychy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Stalowa Wola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Stal Stalowa Wola 0 (0%)Hòa 2 (50%)GKS Tychy 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/25 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | GKS Tychy | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -1 | 2.5 | H |
| 02/04/16 | GKS Tychy | 2-0 (1-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | B |
| 05/09/15 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | GKS Tychy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola
TTHTTTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 08/07/26 | Stal Stalowa Wola | 4-2 (0-2) | Wisla Krakow II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 16/05/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | KP Calisia Kalisz | 1-1 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Chelmianka Chelm | - | - | T |
Thành tích gần đây — GKS Tychy
THHTHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 11/07/26 | GKS Tychy | 2-1 (1-0) | Sigma Olomouc B | - | - | T |
| 08/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (0-0) | BKS Sparta Katowice | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | T |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Stal Mielec | 4-0 (3-0) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | GKS Tychy | 1-2 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Gornik Leczna | 1-0 (1-0) | GKS Tychy | 0 | 3 | B |
| 17/02/26 | GKS Tychy | 1-1 (0-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
20
Tấn công
3334
Tấn công nguy hiểm
2218
Sút ngoài cầu môn
20
Đá phạt trực tiếp
104
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
48
Việt vị
02
Quả ném biên
710
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
GKS Tychy (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stal Stalowa Wola (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
GKS Tychy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stal Stalowa Wola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| MOSiR | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Artur Skowronek | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.38 ↓ | 3.20 ↑ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.40 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.25 ↓ | 0.69 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.61 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.94 ↑ | 2.16 ↓ | 3.15 ↑ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 2.30 ↓ | 3.15 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.15 | 0.70 | 2.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.83 ↑ | 2.29 ↓ | 3.12 ↑ | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.61 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.94 ↑ | 2.16 ↓ | 3.15 ↑ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.54 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.24 ↓ | 2.97 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.05 | 2.44 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.76 ↑ | 2.18 ↓ | 3.03 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.43 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.23 ↓ | 3.17 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.20 ↓ | 2.80 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.25 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.29 | 2.71 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.13 ↓ | 3.45 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.25 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.37 ↓ | 3.19 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.37 ↓ | 3.20 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.20 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.