Kết quả bóng đá trận Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA, 23:00 ngày 04/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 04/09/2026
Stal Stalowa Wola 3 Kết thúc HT 1-1 3
Zawisza Bydgoszcz SA
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Stalowa Wola | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Jelen J. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 24' | ||
| 24' | Staniak M. | |
| 30' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Stal Stalowa Wola · Khách = Zawisza Bydgoszcz SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Stalowa Wola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 16 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 3 (18%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 12 |
Zawisza Bydgoszcz SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
33
Việt vị
11
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Zawisza Bydgoszcz SA (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Stalowa Wola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| MOSiR | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrian Stawski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.49 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.00 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.74 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.05 | 2.87 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.28 | 2.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.16 | 3.28 | 2.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.44 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 17.10 ↑ | 4.57 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Stalowa Wola | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Zawisza Bydgoszcz SA | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).