Kết quả bóng đá trận Standard Liege II vs Tubize, 20:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 30/08/2026
Standard Liege II 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tubize
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Standard Liege II | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 49' | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 | |
| 63' | ||
| 80' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Standard Liege II · Khách = Tubize
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Liege II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Standard Liege II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 9 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Tubize
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Standard Liege II 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tubize 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Standard Liege II | 1-2 (0-2) | Tubize | - | - | B |
| 05/10/25 | Tubize | 4-0 (1-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 09/02/25 | Tubize | 3-0 (2-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 03/11/24 | Standard Liege II | 0-1 (0-0) | Tubize | - | - | B |
Thành tích gần đây — Standard Liege II
BHTHTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Olympic Charleroi | 1-0 (0-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 10/05/26 | Standard Liege II | 1-1 (0-1) | Schaerbeek Evere | - | - | H |
| 03/05/26 | Charleroi B | 0-2 (0-2) | Standard Liege II | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Gilloise B | 1-1 (1-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 19/04/26 | Standard Liege II | 3-0 (2-0) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 12/04/26 | Standard Liege II | 3-1 (1-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 29/03/26 | Schaerbeek Evere | 3-2 (1-1) | Standard Liege II | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (0-0) | Charleroi B | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Union Royale Namur | 0-0 (0-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 08/03/26 | Stockay-Warfusee | 3-0 (1-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 01/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (1-0) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 15/02/26 | Standard Liege II | 0-1 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 08/02/26 | Charleroi B | 0-2 (0-0) | Standard Liege II | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Stockay-Warfusee | 1-0 (1-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 25/01/26 | RFC Meux | 4-0 (3-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 18/01/26 | Standard Liege II | 2-2 (1-1) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 14/12/25 | Standard Liege II | 1-1 (0-0) | Union Royale Namur | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Excelsior Virton | 5-1 (2-1) | Standard Liege II | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Standard Liege II | 1-2 (0-2) | Tubize | - | - | B |
| 23/11/25 | St. Gilloise B | 2-1 (0-1) | Standard Liege II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tubize
TBBTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 23/08/26 | Tubize | 1-2 (0-0) | Rupel Boom | - | - | B |
| 23/07/26 | Francs Borains | 3-0 (1-0) | Tubize | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Tubize | 3-2 (1-1) | Rochefort | - | - | T |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Tubize | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Habay la Neuve | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 29/03/26 | Habay la Neuve | 2-0 (2-0) | Tubize | - | - | B |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Tubize | 2-2 (1-2) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Rochefort | 1-1 (0-1) | Tubize | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Schaerbeek Evere | +1.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Tubize | 1-0 (1-0) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | +1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Excelsior Virton | 3-3 (3-1) | Tubize | 0 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | Habay la Neuve | 2-1 (0-0) | Tubize | - | - | B |
| 07/12/25 | Tubize | 1-1 (0-0) | St. Gilloise B | +1.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
116
Sút cầu môn
73
Tấn công
10984
Tấn công nguy hiểm
6650
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
31
Quả ném biên
2919
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Liege II (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tubize (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Standard Liege II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Sân nhà | Stade Leburton | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Joseph Laumann | HLV | |
| Khu vực | Tubize |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.28 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 78.72 ↑ | 6.57 ↑ | 1.10 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.97 | 4.02 | 1.49 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 4.80 | 1.30 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.08 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.31 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.72 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 4.78 | 1.67 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 30.23 ↑ | 5.86 ↑ | 1.16 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 5.20 | 1.32 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.30 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.