Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku, 22:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 22:00 ngày 16/08/2026
Standard Sumgayit
1 Kết thúc HT 0-2 3
FC Neftci Baku
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Kapital Bank Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Standard Sumgayit Phút FC Neftci Baku
23'⚽ 0 - 1 Breno Almeida
31'⚽ 0 - 2 Lubomir Tupta
HT 0-2
47' Falaye Sacko
55'⚽ 0 - 3 Breno Almeida
Nadir Orujov 1 - 3 ⚽67'
74' Breno Almeida
Nihat Ahmadzada 74'
74' Sessi DAlmeida
Sabuhi Abdullazade 74'
Sabuhi Abdullazade 74'
88' Lubomir Tupta
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 21 21
Bại 00 63
Ghi bàn 66 1521
Mất bàn 32 1810
Điểm 57 819

Chủ = Standard Sumgayit · Khách = FC Neftci Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Standard Sumgayit (41)Hiệp 1 / Cả trậnFC Neftci Baku (10)
8 (20%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
7 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (30%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
15 (37%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Standard Sumgayit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214012
Sân nhà200214012
Sân khách00000008
6 gần6303109--

FC Neftci Baku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018262
Sân nhà11005033
Sân khách21013232
6 gần620478--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Standard Sumgayit 3 (15%)Hòa 7 (35%)FC Neftci Baku 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5-0.52.25B
AZE D115/12/25FC Neftci Baku2-2 (1-0)Standard Sumgayit3-6-0.52.25H
AZE D121/09/25Standard Sumgayit0-2 (0-0)FC Neftci Baku2-10-0.52.25B
AZE D128/04/25Standard Sumgayit2-2 (1-0)FC Neftci Baku1-402H
AZE D121/02/25FC Neftci Baku1-0 (0-0)Standard Sumgayit8-2-0.52B
AZE D108/12/24Standard Sumgayit2-0 (2-0)FC Neftci Baku2-602.25T
AZE D128/09/24FC Neftci Baku1-1 (0-0)Standard Sumgayit8-2-0.752.25H
AZE D107/04/24FC Neftci Baku1-1 (0-1)Standard Sumgayit6-2--H
AZE CUP09/02/24FC Neftci Baku1-1 (1-1)Standard Sumgayit3-2-0.52H
AZE D104/02/24Standard Sumgayit2-1 (2-0)FC Neftci Baku4-7-0.52T
AZE CUP31/01/24Standard Sumgayit2-3 (0-3)FC Neftci Baku2-4-0.252B
AZE D111/11/23FC Neftci Baku1-2 (1-0)Standard Sumgayit3-2-12.25T
AZE D102/09/23Standard Sumgayit0-1 (0-0)FC Neftci Baku7-1-0.752.5B
AZE D108/04/23Standard Sumgayit0-4 (0-1)FC Neftci Baku15-4-12.5B
AZE D105/02/23FC Neftci Baku2-0 (0-0)Standard Sumgayit8-3-1.52.75B
AZE D105/11/22Standard Sumgayit2-2 (1-0)FC Neftci Baku--12.5H
AZE D103/09/22FC Neftci Baku3-0 (1-0)Standard Sumgayit3-3-1.252.5B
AZE D104/05/22Standard Sumgayit0-2 (0-1)FC Neftci Baku3-7-12.5B
AZE D113/03/22FC Neftci Baku2-1 (1-1)Standard Sumgayit6-3-12.5B
AZE D105/12/21FC Neftci Baku0-0 (0-0)Standard Sumgayit4-0-12.5H

Thành tích gần đây — Standard Sumgayit

BBTBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1-1.53B
AZE D117/05/26Zira FK2-1 (1-1)Standard Sumgayit11-2-0.752.25B
AZE D109/05/26Standard Sumgayit2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-3+0.252.25T
AZE D102/05/26FK Kapaz Ganca2-1 (0-0)Standard Sumgayit6-4--B
AZE D125/04/26Mil Mugan0-2 (0-1)Standard Sumgayit6-402T
AZE D119/04/26Standard Sumgayit1-0 (1-0)Qabala3-8+0.252.25T
AZE D112/04/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-7-0.752.25B
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5-0.52.25B
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4-1.52.75B
AZE D113/03/26Standard Sumgayit0-1 (0-0)Samaxı FC8-7+0.252B
AZE D107/03/26Karvan Evlakh1-1 (0-0)Standard Sumgayit3-4+0.52.25H
AZE CUP03/03/26Zira FK2-0 (1-0)Standard Sumgayit9-0-0.752.25B
AZE D127/02/26FK Kapaz Ganca3-0 (3-0)Standard Sumgayit3-3+0.252.25B
AZE D120/02/26Standard Sumgayit0-0 (0-0)Qabala9-2+0.252H
AZE D115/02/26Araz Nakhchivan1-0 (1-0)Standard Sumgayit5-702B
AZE D108/02/26Standard Sumgayit2-3 (1-2)Zira FK7-5-0.52B
AZE CUP04/02/26Standard Sumgayit0-0 (0-0)Zira FK3-602.5H
AZE D130/01/26Karvan Evlakh0-2 (0-2)Standard Sumgayit4-5+0.752.5T
AZE D125/01/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-9-0.752.25B
INT CF16/01/26ZNK Osijek2-0 (1-0)Standard Sumgayit---B

Thành tích gần đây — FC Neftci Baku

TBBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)FC Neftci Baku2-7+0.252.25T
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3+0.252.25B
INT CF13/07/26ZNK Osijek1-0 (0-0)FC Neftci Baku---B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2+0.253T
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4-0.753B
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1-0.52.75B
AZE D123/05/26FK Kapaz Ganca0-1 (0-0)FC Neftci Baku2-4+12.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4-0.752.75T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1+12.5T
AZE D105/05/26Karvan Evlakh0-3 (0-1)FC Neftci Baku5-10+1.53T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5-0.752.5T
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3-0.52.5B
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26FC Neftci Baku2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-2+0.752.75T
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5+0.52.25T
AZE D120/03/26FC Neftci Baku6-0 (3-0)Mil Mugan3-4+12.25T
AZE D115/03/26Qabala1-3 (1-1)FC Neftci Baku1-3+0.752.25T
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4+0.252B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6+0.252H
AZE D115/02/26FK Kapaz Ganca1-3 (1-3)FC Neftci Baku4-2+0.752.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
105
96
Tấn công nguy hiểm
80
73
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Standard SumgayitFC Neftci Baku

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Standard SumgayitFC Neftci Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
25
Thắng 1
32
Hòa
84
Thua 1
52
Thua 2+
Standard SumgayitFC Neftci Baku

Thông tin đội bóng

Standard Sumgayit Thông tin FC Neftci Baku
Thành lập 1937
Kapital Bank Arena Sân nhà Bakcell Arena
0 Sức chứa 29800
Saša Ilić HLV Elkhan Abdullayev
Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.401.750.972.500.870.94-0.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑4.500.08 ↓2.60 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm5.003.701.600.842.500.981.02-0.750.80
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.26 ↓0.29 ↓-0.252.45 ↑
Mansion88Sớm4.103.401.720.802.500.960.85-1.000.91
Live80.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm4.603.701.670.702.500.95---
Live60.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm4.403.551.630.912.750.74---
Live91.09 ↑11.87 ↑1.01 ↓1.43 ↑4.500.47 ↓---
12betSớm4.103.401.720.802.500.960.85-1.000.91
Live110.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓2.17 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm3.753.451.770.912.500.850.99-0.500.77
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm4.013.321.690.952.500.850.82-0.751.00
Live46.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓1.35 ↑4.500.56 ↓0.59 ↓-0.251.33 ↑
WewbetSớm4.613.691.640.802.500.960.96-0.750.82
Live36.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm4.003.401.750.852.500.85---
Live61.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.903.501.670.812.750.710.71-0.750.81
Live16.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.750.06 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.233.421.710.892.500.850.81-0.750.93
Live19.13 ↑6.02 ↑1.17 ↓2.94 ↑4.500.23 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm4.103.301.730.852.500.83---
Live251.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.08 ↓---
1xBetSớm4.293.501.800.952.750.781.33-0.250.54
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑4.500.20 ↓2.51 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm4.203.401.730.832.500.980.88-1.000.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.13 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm5.503.501.550.802.500.911.30-0.500.55
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑4.500.07 ↓1.05 ↓-0.500.67 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Standard Sumgayit-1Chưa có trận cùng mức
FC Neftci Baku+1300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).