Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs Qarabag, 23:15 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 23:15 ngày 31/08/2026
Standard Sumgayit
0 Kết thúc HT 0-1 1
Qarabag
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Kapital Bank Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Standard Sumgayit Phút Qarabag
25' Samuel Lobato
25' Samuel Lobato
32' Kady Iuri Borges Malinowski
32' Kady Borges
45' 0 - 1 Jaly Mouaddib
45' 0 - 2 Jaly Mouaddib
HT 0-1
47' 0 - 3
47' 0 - 4
Rustam Ahmadzada 77'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 00 02
Bại 31 72
Ghi bàn 43 1314
Mất bàn 82 184
Điểm 06 920

Chủ = Standard Sumgayit · Khách = Qarabag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Standard Sumgayit (39)Hiệp 1 / Cả trậnQarabag (16)
7 (18%)Thắng/Thắng6 (38%)
7 (18%)Hòa/Thắng3 (19%)
5 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
4 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
15 (38%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Standard Sumgayit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214012
Sân nhà200214012
Sân khách00000008
6 gần62041012--

Qarabag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004163
Sân nhà11003134
Sân khách11001033
6 gần631274--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Standard Sumgayit 3 (15%)Hòa 0 (0%)Qarabag 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1-1.53B
AZE D121/11/25Standard Sumgayit2-4 (1-2)Qarabag5-7-12.5B
AZE D122/08/25Qarabag0-1 (0-0)Standard Sumgayit8-1-23T
AZE D104/05/25Qarabag2-0 (0-0)Standard Sumgayit7-3-2.53B
AZE D103/03/25Standard Sumgayit0-2 (0-2)Qarabag2-6-1.752.75B
AZE D116/12/24Qarabag5-0 (3-0)Standard Sumgayit5-1-23.25B
AZE D106/10/24Standard Sumgayit0-1 (0-0)Qarabag3-9-1.252.75B
AZE D128/04/24Standard Sumgayit1-0 (0-0)Qarabag2-8-12.75T
AZE D125/02/24Qarabag2-0 (0-0)Standard Sumgayit8-1-1.53B
AZE D108/12/23Standard Sumgayit1-6 (1-3)Qarabag2-5-1.52.75B
AZE D129/09/23Qarabag5-0 (4-0)Standard Sumgayit4-0-1.52.5B
AZE D122/05/23Qarabag1-2 (0-2)Standard Sumgayit11-1-2.253.25T
AZE D115/03/23Standard Sumgayit0-6 (0-4)Qarabag3-5-1.752.75B
AZE D116/10/22Qarabag3-1 (0-0)Standard Sumgayit8-1-1.752.75B
AZE D113/08/22Standard Sumgayit0-2 (0-0)Qarabag4-6-1.752.75B
AZE D112/05/22Qarabag5-0 (4-0)Standard Sumgayit7-7-2.253B
AZE D110/04/22Standard Sumgayit0-3 (0-1)Qarabag2-3-1.52.5B
AZE D107/11/21Standard Sumgayit0-4 (0-2)Qarabag4-2-0.752.25B
AZE D120/09/21Qarabag2-0 (1-0)Standard Sumgayit6-7-1.252.75B
INT CF30/06/21Qarabag3-1 (1-1)Standard Sumgayit3-0--B

Thành tích gần đây — Standard Sumgayit

BBBTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D116/08/26Standard Sumgayit1-3 (0-2)FC Neftci Baku3-2-0.52.5B
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1-1.53B
AZE D117/05/26Zira FK2-1 (1-1)Standard Sumgayit11-2-0.752.25B
AZE D109/05/26Standard Sumgayit2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-3+0.252.25T
AZE D102/05/26FK Kapaz Ganca2-1 (0-0)Standard Sumgayit6-4--B
AZE D125/04/26Mil Mugan0-2 (0-1)Standard Sumgayit6-402T
AZE D119/04/26Standard Sumgayit1-0 (1-0)Qabala3-8+0.252.25T
AZE D112/04/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-7-0.752.25B
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5-0.52.25B
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4-1.52.75B
AZE D113/03/26Standard Sumgayit0-1 (0-0)Samaxı FC8-7+0.252B
AZE D107/03/26Karvan Evlakh1-1 (0-0)Standard Sumgayit3-4+0.52.25H
AZE CUP03/03/26Zira FK2-0 (1-0)Standard Sumgayit9-0-0.752.25B
AZE D127/02/26FK Kapaz Ganca3-0 (3-0)Standard Sumgayit3-3+0.252.25B
AZE D120/02/26Standard Sumgayit0-0 (0-0)Qabala9-2+0.252H
AZE D115/02/26Araz Nakhchivan1-0 (1-0)Standard Sumgayit5-702B
AZE D108/02/26Standard Sumgayit2-3 (1-2)Zira FK7-5-0.52B
AZE CUP04/02/26Standard Sumgayit0-0 (0-0)Zira FK3-602.5H
AZE D130/01/26Karvan Evlakh0-2 (0-2)Standard Sumgayit4-5+0.752.5T
AZE D125/01/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-9-0.752.25B

Thành tích gần đây — Qarabag

BTTTBHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Qarabag1-2 (0-0)FC Twente Enschede0-9-0.252.75B
UEFA ECL21/08/26FC Twente Enschede0-1 (0-0)Qarabag5-3-12.75T
AZE D117/08/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4+13T
UEFA ECL13/08/26Qarabag2-0 (1-0)Dynamo Kyiv4-6+0.52.5T
UEFA ECL07/08/26Dynamo Kyiv1-0 (1-0)Qarabag4-11-0.252.5B
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2+0.752.5H
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13+2.753.25T
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0+2.53.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6-0.252.75B
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6+0.52.75T
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1+1.53T
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1+23.25T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6+1.252.75H
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1+12.5T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5+0.752.5B
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3+0.52.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2-0.252.5B
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0+0.252.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
88
104
Tấn công nguy hiểm
72
106
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B17
T17 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
3.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Standard Sumgayit (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Qarabag (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Standard SumgayitQarabag

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Standard SumgayitQarabag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
23
Thắng 1
33
Hòa
86
Thua 1
51
Thua 2+
Standard SumgayitQarabag

Thông tin đội bóng

Standard Sumgayit Thông tin Qarabag
Thành lập 1987
Kapital Bank Arena Sân nhà Tofig Baramov Republican Stadium
0 Sức chứa 2800
Saša Ilić HLV Gurban Gurbanov
Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.604.801.320.943.000.900.82-1.501.03
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm6.104.801.340.863.000.901.03-1.250.73
Live200.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.04 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm7.004.701.350.552.501.20---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm6.804.701.340.863.000.81---
Live100.00 ↑10.56 ↑1.04 ↓3.50 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm6.104.801.340.863.000.901.03-1.250.73
Live200.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.04 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm6.704.851.340.903.000.900.81-1.501.01
Live8.00 ↑5.30 ↑1.27 ↓0.80 ↓3.001.02 ↑1.01 ↑-1.500.83 ↓
SbobetSớm6.504.461.300.903.000.900.82-1.501.00
Live240.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.26 ↑1.500.05 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm7.554.671.330.893.000.910.84-1.500.98
Live68.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm6.504.801.330.532.501.37---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.754.501.330.853.000.720.85-1.250.71
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm7.144.851.340.873.000.920.83-1.500.95
Live30.63 ↑5.91 ↑1.15 ↓2.41 ↑1.500.29 ↓1.21 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm6.504.751.341.303.500.55---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓---
1xBetSớm7.805.001.340.672.751.080.79-1.500.90
Live141.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.57 ↑1.500.13 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm7.504.501.33------
Live7.505.00 ↑1.30 ↓------
Bet 365Sớm6.504.101.400.802.751.000.90-1.250.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm7.504.401.351.303.500.550.91-1.250.76
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.