Kết quả bóng đá trận Stavropolye-2009 vs Torpedo Miass, 21:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 30/08/2026
Stavropolye-2009 1 Kết thúc HT 1-1 2
Torpedo Miass
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Stavropolye-2009 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Vasily Palkin | |
| 34' | Dmitri Yugaldin | |
| Bilal Akhyadov 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 2 Dmitry Prutov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Stavropolye-2009 · Khách = Torpedo Miass
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stavropolye-2009 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Torpedo Miass
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
THBTTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 23/08/26 | Stavropolye-2009 | 2-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 16/08/26 | Amkar Perm | 5-1 (4-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/08/26 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
BTBTBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 22/08/26 | Torpedo Miass | 5-0 (2-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 16/08/26 | Tyumen | 4-3 (3-1) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 12/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 01/08/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 25/07/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stavropolye-2009 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.20 | 2.55 | 0.72 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.35 ↑ | 2.65 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.59 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.59 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.76 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.14 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.