Kết quả bóng đá trận Stavropolye-2009 vs Tyumen, 21:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 08/08/2026
Stavropolye-2009 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tyumen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Stavropolye-2009 · Khách = Tyumen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stavropolye-2009 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stavropolye-2009 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tyumen 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
HBBHBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tyumen
BTHBBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
1012
Tấn công nguy hiểm
12
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stavropolye-2009 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Evgeni Maslov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.00 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 ↑ | 1.97 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.32 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.09 | 3.32 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.30 | 2.06 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.24 ↓ | 2.02 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.53 ↓ | -0.75 | 1.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.