Kết quả bóng đá trận Steaua Bucuresti 2 vs Dinamo Bucuresti 2, 22:00 ngày 28/08/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 28/08/2026
Steaua Bucuresti 2 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Bucuresti 2
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Steaua Bucuresti 2 | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ||
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Steaua Bucuresti 2 · Khách = Dinamo Bucuresti 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Steaua Bucuresti 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
45
Tấn công
118106
Tấn công nguy hiểm
7743
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Steaua Bucuresti 2 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Dinamo Bucuresti 2 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Steaua Bucuresti 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.60 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.75 | 0.67 | 3.25 | 0.67 | 0.67 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.75 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 4.70 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 73.26 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.49 | 3.77 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.32 | 5.25 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.52 ↑ | 1.20 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Steaua Bucuresti 2 | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Bucuresti 2 | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).