Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs AmaZulu, 20:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Stellenbosch FC
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
AmaZulu
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Stellenbosch FC Phút AmaZulu
24' Athini Maqokola
32' Siphamandla Zikhali
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 20 44
Bại 01 32
Ghi bàn 23 1013
Mất bàn 01 99
Điểm 56 1316

Chủ = Stellenbosch FC · Khách = AmaZulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stellenbosch FC (43)Hiệp 1 / Cả trậnAmaZulu (34)
7 (16%)Thắng/Thắng7 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
3 (7%)Hòa/Thắng8 (24%)
13 (30%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
13 (30%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167
6 gần613234--

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206
6 gần632193--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Stellenbosch FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)AmaZulu 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D118/09/25AmaZulu2-1 (2-0)Stellenbosch FC5-901.75B
INT CF03/08/25Stellenbosch FC2-2 (1-1)AmaZulu4-3+0.52H
SAPL D116/04/25Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu6-6+0.52T
SAPL D124/01/25AmaZulu0-5 (0-1)Stellenbosch FC6-302T
SAPL CUP19/10/24AmaZulu1-1 (0-1)Stellenbosch FC7-7--H
SAPL D109/05/24Stellenbosch FC0-0 (0-0)AmaZulu5-3+0.752H
SAPL D125/11/23AmaZulu0-1 (0-1)Stellenbosch FC6-702T
SAPL D118/03/23Stellenbosch FC2-0 (1-0)AmaZulu5-3+0.252T
SAPL D130/10/22AmaZulu1-0 (1-0)Stellenbosch FC3-8-0.251.75B
SAPL D103/03/22AmaZulu2-2 (1-1)Stellenbosch FC2-1-0.51.75H
SAPL D120/11/21Stellenbosch FC2-2 (0-0)AmaZulu5-7+0.251.75H
SAPL D109/04/21Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu6-502B
SAPL D129/01/21AmaZulu2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-4-0.252B
SAPL D102/09/20Stellenbosch FC1-1 (0-1)AmaZulu2-3-0.252H
SAPL D107/11/19AmaZulu2-0 (1-0)Stellenbosch FC1-1-0.252B
SAFL01/04/17Stellenbosch FC1-2 (1-1)AmaZulu---B
SAFL23/10/16AmaZulu0-1 (0-0)Stellenbosch FC---T
SAFL28/02/16Stellenbosch FC0-1 (0-1)AmaZulu7-5--B
SAFL17/01/16AmaZulu4-1 (2-0)Stellenbosch FC6-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC

HTHBBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL D116/05/26Stellenbosch FC2-0 (1-0)Orbit College2-9+0.52.25T
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3-12B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75B
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3-1.252.5H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5+0.251.75T
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8+0.52T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3+0.251.75H
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2+0.251.75H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D125/02/26Kaizer Chiefs1-2 (1-0)Stellenbosch FC4-2-0.51.75T
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--B
SAPL D119/02/26Stellenbosch FC1-1 (1-1)Magesi2-2+0.51.75H
CAF Cup15/02/26Stellenbosch FC0-0 (0-0)Singida Black Stars6-8+0.52H
CAF Cup08/02/26AS Otoho3-0 (2-0)Stellenbosch FC6-7-0.252B
SALC05/02/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Kaizer Chiefs3-8-0.252T
CAF Cup01/02/26Stellenbosch FC0-3 (0-1)CR Belouizdad10-002.25B

Thành tích gần đây — AmaZulu

TTBHHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AmaZulu2-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5-0.252T
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4-0.252B
SAPL D109/05/26Orbit College0-0 (0-0)AmaZulu4-402H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6+0.52.25H
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6+0.52T
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3-0.252H
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4-0.251.75T
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75T
SALC07/03/26AmaZulu1-1 (0-1)Casric Stars6-2--H
SAPL D105/03/26AmaZulu0-0 (0-0)Magesi4-3+0.51.75H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4-0.252B
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-12B
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75T
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8-0.252H
SAPL D104/02/26AmaZulu0-2 (0-1)Orlando Pirates5-7-0.752B
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002T
SAPL D125/01/26AmaZulu3-2 (0-0)TS Galaxy5-3+0.251.75T

Đội hình

Stellenbosch FCAmaZulu
17CSage Lottering3Nhlabathi S.4Luthando Vena5Mosa Lebusa37Thabiso Lebitso6Tlakusani Mthethwa19Genino Tyrell Palace33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba1Olwethu Mzimela4CRiaan Welwin Hanamub5Keegan Allan12Taariq Fillies14Nkosikhona Radebe3Omega Mdaka15Mondli Mbanjwa19Siphamandla Zikhali38Gape Moralo2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
20
18
Tấn công nguy hiểm
10
6
Đá phạt trực tiếp
5
6
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
113
207
TL chuyền bóng thành công
70%
81%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
10
9
Cắt bóng
6
1
Chuyền dài
6
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0
0.11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stellenbosch FCAmaZulu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stellenbosch FCAmaZulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
46
Thắng 1
87
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Stellenbosch FCAmaZulu

Thông tin đội bóng

Stellenbosch FC Thông tin AmaZulu
Thành lập 1932
Sân nhà Princess Magogo Stadium
0 Sức chứa 0
Steve Barker HLV Arthur Zwane
Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.912.953.180.692.000.930.720.250.98
Live2.25 ↑2.65 ↓2.82 ↓0.692.000.930.68 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm2.122.804.300.772.000.990.730.251.05
Live3.10 ↑2.25 ↓3.30 ↓0.76 ↓1.001.07 ↑0.87 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.003.103.700.812.000.991.050.500.76
Live3.13 ↑2.15 ↓3.25 ↓0.76 ↓1.001.05 ↑0.85 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.923.003.550.752.001.010.710.251.05
Live2.83 ↑2.14 ↓3.01 ↓0.67 ↓1.001.09 ↑0.81 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm2.152.704.101.302.500.551.050.500.70
Live2.55 ↑2.75 ↑3.05 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.082.804.200.762.000.95---
Live2.48 ↑2.95 ↑3.10 ↓0.84 ↑2.000.90 ↓---
12betSớm1.923.003.550.752.001.010.710.251.05
Live2.48 ↑2.83 ↓2.60 ↓0.90 ↑2.000.92 ↓1.21 ↑0.250.66 ↓
CrownSớm2.013.103.350.762.001.000.750.251.01
Live2.41 ↑2.75 ↓2.92 ↓0.92 ↑2.000.78 ↓0.68 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm1.982.803.240.762.000.980.980.500.76
Live2.78 ↑2.20 ↓2.96 ↓0.97 ↑1.250.79 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.043.023.620.762.001.041.040.500.78
Live3.26 ↑2.07 ↓3.26 ↓0.71 ↓1.001.09 ↑0.88 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.002.903.601.372.500.53---
Live2.62 ↑2.25 ↓3.00 ↓3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.053.053.600.792.000.900.720.250.98
Live3.05 ↑2.20 ↓3.25 ↓0.69 ↓1.001.09 ↑0.80 ↑0.000.95 ↓
PinnacleSớm1.983.044.100.862.000.890.990.500.79
Live3.24 ↑2.13 ↓3.47 ↓0.75 ↓1.001.11 ↑0.85 ↓0.000.99 ↑
BwinSớm2.003.003.701.352.500.51---
Live2.60 ↑2.25 ↓3.00 ↓1.10 ↓1.500.57 ↑---
1xBetSớm2.122.654.431.182.250.610.740.250.98
Live3.10 ↑2.30 ↓3.20 ↓1.06 ↓1.250.76 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.002.904.000.782.001.031.030.500.78
Live3.10 ↑2.25 ↓3.25 ↓0.70 ↓1.001.10 ↑0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.052.903.900.501.501.500.740.250.98
Live2.90 ↑2.25 ↓3.10 ↓1.45 ↑1.500.44 ↓0.79 ↑0.000.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.