Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs Marumo Gallants FC, 00:30 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 15/08/2026
Stellenbosch FC
3 Kết thúc HT 2-0 1
Marumo Gallants FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Tường thuật trực tiếp

Stellenbosch FCMarumo Gallants FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
10'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 1-0, kiến tạo: Tlakusani Mthethwa
13'
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (chân phải) — vào lưới
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 2-0, kiến tạo: Daniels
28'
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (đánh đầu) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Terrence Mashego (chân trái) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
31'
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Simo Bright Mbhele (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Mbhazima Rikhotso
🎯 Dứt điểm - Raoul Daniels (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Edgar Manaka, ra Simo Bright Mbhele
46'
🔁 Thay người: vào Sibusiso Ncube, ra David Thokozani Lukhele
46'
🔁 Thay người: vào Marvin Sikhosana, ra Samkele Sihlali
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 3-0, kiến tạo: Daniels
54'
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (đánh đầu) — vào lưới
54'
🔁 Thay người: vào Chumani Butsaka, ra Daniels
57'
61'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Qobolwakhe Sibande, ra Quwan Plaatjies
67'
69'
🔁 Thay người: vào Mpambaniso Monde, ra Bheki Mabuza
⛳ Phạt góc
73'
🟨 Thẻ vàng - Chumani Butsaka
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Mpambaniso Monde (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Gopolang Taunyana
78'
79'
🔁 Thay người: vào Yanga Madiba, ra Siphosakhe Ntiya Ntiya
🎯 Dứt điểm - Tlakusani Mthethwa (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
⚽ BÀN THẮNG - Thapelo Dhludhlu 3-1
81'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Manaka
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Lehlogonolo George Matlou
89'
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Sinoxolo Kwayiba
89'
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Edgar Manaka (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chumani Butsaka (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Sibusiso Ncube
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Stellenbosch FC Phút Marumo Gallants FC
Quwan Plaatjies(Assists:Tlakusani Mthethwa) (Kiến tạo: Tlakusani Mthethwa) 1 - 0 ⚽13'
Quwan Plaatjies(Assists:Daniels) 2 - 0 ⚽28'
44' Mbhazima Rikhotso
HT 2-0
46' ⇄▲ Edgar Manaka ▼ Simo Bright Mbhele
46' ⇄▲ Sibusiso Ncube ▼ David Thokozani Lukhele
46' ⇄▲ Marvin Sikhosana ▼ Samkele Sihlali
Quwan Plaatjies(Assists:Daniels) 3 - 0 ⚽54'
▲ Chumani Butsaka ▼ Daniels57' ⇄
▲ Qobolwakhe Sibande ▼ Quwan Plaatjies67' ⇄
69' ⇄▲ Mpambaniso Monde ▼ Bheki Mabuza
Chumani Butsaka 73'
Gopolang Taunyana 78'
79' ⇄▲ Yanga Madiba ▼ Siphosakhe Ntiya Ntiya
81'⚽ 3 - 1 Thapelo Dhludhlu
83' Edgar Manaka
▲ Genino Tyrell Palace ▼ Lehlogonolo George Matlou89' ⇄
▲ Bradley Grobler ▼ Sinoxolo Kwayiba89' ⇄
90+5' Sibusiso Ncube
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 11 45
Bại 12 35
Ghi bàn 22 107
Mất bàn 25 915
Điểm 41 135

Chủ = Stellenbosch FC · Khách = Marumo Gallants FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stellenbosch FC (46)Hiệp 1 / Cả trậnMarumo Gallants FC (38)
9 (20%)Thắng/Thắng1 (3%)
3 (7%)Hòa/Thắng2 (5%)
13 (28%)Hòa/Hòa12 (32%)
5 (11%)Hòa/Bại8 (21%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (11%)
12 (26%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167
6 gần613256--

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần606044--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Stellenbosch FC 5 (31%)Hòa 4 (25%)Marumo Gallants FC 7 (44%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL CUP30/10/25Marumo Gallants FC4-0 (1-0)Stellenbosch FC0-5--B
SAPL D127/08/25Stellenbosch FC1-0 (0-0)Marumo Gallants FC4-3+0.52T
SAPL D105/03/25Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Stellenbosch FC1-6+0.52.25T
SAPL CUP03/11/24Marumo Gallants FC1-0 (1-0)Stellenbosch FC3-4--B
SAPL D101/11/24Stellenbosch FC1-0 (0-0)Marumo Gallants FC9-3+12.25T
SAPL D112/01/23Stellenbosch FC1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2+0.51.75H
SAPL D106/08/22Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-501.75H
SAPL D106/03/22Marumo Gallants FC1-0 (1-0)Stellenbosch FC1-601.75B
SAPL D127/10/21Stellenbosch FC1-0 (1-0)Marumo Gallants FC2-3+0.252T
SAPL D121/02/21Marumo Gallants FC1-0 (1-0)Stellenbosch FC-02.25B
SAPL D105/01/21Stellenbosch FC2-0 (0-0)Marumo Gallants FC-02T
SAFL16/03/19Marumo Gallants FC3-2 (2-0)Stellenbosch FC2-4--B
SAFL26/10/18Stellenbosch FC1-1 (0-0)Marumo Gallants FC5-3+0.252.25H
SAFL06/01/18Stellenbosch FC0-2 (0-1)Marumo Gallants FC5-2--B
SAFL21/10/17Marumo Gallants FC1-0 (1-0)Stellenbosch FC---B

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC

HBHTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26Polokwane City FC3-3 (1-1)Stellenbosch FC5-6-0.251.75H
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2+0.252B
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL D116/05/26Stellenbosch FC2-0 (1-0)Orbit College2-9+0.52.25T
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3-12B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75B
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3-1.252.5H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5+0.251.75T
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8+0.52T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3+0.251.75H
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2+0.251.75H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D125/02/26Kaizer Chiefs1-2 (1-0)Stellenbosch FC4-2-0.51.75T
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--B
SAPL D119/02/26Stellenbosch FC1-1 (1-1)Magesi2-2+0.51.75H
CAF Cup15/02/26Stellenbosch FC0-0 (0-0)Singida Black Stars6-8+0.52H
CAF Cup08/02/26AS Otoho3-0 (2-0)Stellenbosch FC6-7-0.252B

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

HHHHHHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Kruger United9-101.75H
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL CUP06/12/25Orlando Pirates0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H
SAPL D130/11/25Marumo Gallants FC1-1 (1-1)Magesi7-6+0.251.75H

Đội hình

Stellenbosch FCMarumo Gallants FC
17CSage Lottering4Luthando Vena21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali6Tlakusani Mthethwa27Terrence Mashego28Lehlogonolo George Matlou37Thabiso Lebitso11Quwan Plaatjies32Daniels14Sinoxolo Kwayiba16CKagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya22Mbhazima Rikhotso40David Thokozani Lukhele44Mlungisi Sikakane8Simo Bright Mbhele4Bheki Mabuza11Thapelo Dhludhlu18Msindisi Ndlovu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo38Samkele Sihlali

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
109
134
Tấn công nguy hiểm
55
71
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
339
493
TL chuyền bóng thành công
64%
74%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
5
4
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
19
6
Quả ném biên
21
35
Cắt bóng
17
13
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
20
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
1.03
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7
T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stellenbosch FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Marumo Gallants FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Stellenbosch FCMarumo Gallants FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stellenbosch FCMarumo Gallants FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
30
Thắng 1
911
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
Stellenbosch FCMarumo Gallants FC

Stellenbosch FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Quwan Plaatjies
Tiền vệ
9.433/39/181
32Daniels
Tiền vệ
8.321/06/110
6Tlakusani Mthethwa
Tiền vệ phòng ngự
8.211/137/504
21Gopolang Taunyana
Hậu vệ
8.10/017/262🟨
26Siviwe Nkwali
Trung vệ
7.80/09/246
4Luthando Vena
Tiền vệ
7.80/015/233
27Terrence Mashego
Hậu vệ trái
7.51/022/318
37Thabiso Lebitso
Hậu vệ phải
7.30/026/385
28Lehlogonolo George Matlou
Tiền vệ tấn công
7.20/029/394
14Sinoxolo Kwayiba
Trung phong
6.83/011/220
17Sage Lottering
Thủ môn
6.70/011/310
33Chumani Butsaka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/017/192🟨
22Qobolwakhe Sibande (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/06/60
67Bradley Grobler (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
19Genino Tyrell Palace (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/11

Marumo Gallants FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Siphosakhe Ntiya Ntiya
Hậu vệ trái
6.80/031/395
40David Thokozani Lukhele
Hậu vệ phải
6.70/013/250
15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Tiền vệ tấn công
6.63/052/701
38Samkele Sihlali
Trung phong
6.41/012/170
4Bheki Mabuza
Tiền đạo cánh phải
6.40/019/282
11Thapelo Dhludhlu
Tiền đạo cánh phải
6.214/111/171
44Mlungisi Sikakane
Trung vệ
6.22/038/481
8Simo Bright Mbhele
Tiền vệ tấn công
5.91/024/383
16Kagiso Mlambo
Thủ môn
5.70/023/310
22Mbhazima Rikhotso
Trung vệ
5.70/039/542🟨
18Msindisi Ndlovu
Tiền đạo cánh phải
4.92/121/250
10Mpambaniso Monde (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/112/150
5Edgar Manaka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/271🟨
35Marvin Sikhosana (dự bị)
Trung vệ
6.40/026/331
13Sibusiso Ncube (dự bị)
Hậu vệ phải
6.42/115/192🟨
24Yanga Madiba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stellenbosch FC Thông tin Marumo Gallants FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gavin Hunt HLV Phuti Mohafe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.852.673.750.912.000.710.850.500.85
Live1.852.673.750.912.000.710.850.500.85
EasybetsSớm1.813.004.500.952.000.780.840.500.91
Live1.06 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.933.004.101.002.000.800.970.500.83
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑4.500.22 ↓0.84 ↓0.000.92 ↑
Mansion88Sớm1.743.054.600.992.000.770.860.250.90
Live1.04 ↓7.00 ↑56.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.152.853.750.501.501.401.100.500.65
Live1.04 ↓11.00 ↑55.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.143.003.850.962.000.78---
Live1.05 ↓12.93 ↑61.04 ↑5.30 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.743.054.600.992.000.770.860.250.90
Live1.04 ↓7.00 ↑56.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm1.863.004.001.002.000.760.860.500.90
Live2.09 ↑2.88 ↓3.40 ↓0.84 ↓1.750.96 ↑0.81 ↓0.251.01 ↑
SbobetSớm1.842.783.730.942.000.800.840.500.90
Live1.05 ↓7.60 ↑29.00 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.092.853.620.992.000.810.810.251.01
Live1.04 ↓9.15 ↑36.00 ↑4.00 ↑4.500.09 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.052.873.501.622.500.44---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.953.004.000.982.000.730.910.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.35 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.134.870.932.000.831.010.750.78
Live1.32 ↓4.47 ↑12.45 ↑0.94 ↑2.500.89 ↑1.04 ↑0.250.81 ↑
BwinSớm2.102.903.600.511.501.35---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.042.954.030.531.501.350.400.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.78 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm2.002.883.800.982.000.830.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.252.753.500.551.501.38---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stellenbosch FC+1/2001
Marumo Gallants FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).