Kết quả bóng đá trận Stenungsunds IF vs Herrestads AIF, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 29/08/2026
Stenungsunds IF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Herrestads AIF
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Stenungsunds IF | Phút | |
| Jakob Eriksson | 44' | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 1 Oscar David Jakobsson | |
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Stenungsunds IF · Khách = Herrestads AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stenungsunds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Stenungsunds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 34 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 17 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Herrestads AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 36 | 33 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 19 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Stenungsunds IF 2 (29%)Hòa 1 (14%)Herrestads AIF 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 20/10/24 | Herrestads AIF | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 08/06/24 | Stenungsunds IF | 4-1 (2-1) | Herrestads AIF | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Herrestads AIF | 2-1 (2-1) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 10/06/23 | Stenungsunds IF | 0-2 (0-0) | Herrestads AIF | +0.75 | 3 | B |
| 24/09/22 | Herrestads AIF | 2-2 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 26/05/22 | Stenungsunds IF | 3-2 (2-1) | Herrestads AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stenungsunds IF
HTTHBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Grebbestads IF | 1-1 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 15/08/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Kumla | - | - | T |
| 08/08/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (0-0) | Skara FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Trollhattan | 3-1 (0-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 18/07/26 | Stenungsunds IF | 0-3 (0-2) | Utsiktens BK | - | - | B |
| 27/06/26 | Vanersborgs IF | 1-0 (0-0) | Stenungsunds IF | +0.75 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Vanersborg FK | 2-4 (1-2) | Stenungsunds IF | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Stenungsunds IF | 0-4 (0-3) | Ahlafors IF | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Vanersborgs IF | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Stenungsunds IF | 6-0 (3-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 17/05/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Stenungsunds IF | 2-0 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Stenungsunds IF | 2-1 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herrestads AIF
THTTBBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Herrestads AIF | 3-0 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 15/08/26 | IFK Skovde FK | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 09/08/26 | Herrestads AIF | 3-2 (1-1) | IK Tord | - | - | T |
| 01/08/26 | Vanersborg FK | 2-4 (1-3) | Herrestads AIF | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Skara FC | 2-0 (1-0) | Herrestads AIF | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Vanersborgs IF | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | +0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Herrestads AIF | 1-0 (1-0) | Motala AIF FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Herrestads AIF | 1-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 14/05/26 | Ahlafors IF | 5-0 (2-0) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Herrestads AIF | 3-1 (2-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 18/04/26 | Grebbestads IF | 2-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Herrestads AIF | 4-4 (0-2) | Skara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | T |
| 12/10/25 | Vanersborgs IF | 2-1 (2-1) | Herrestads AIF | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
64
Sút cầu môn
34
Tấn công
109131
Tấn công nguy hiểm
4875
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stenungsunds IF (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Herrestads AIF (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stenungsunds IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Herrestads AIF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stenungsunds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.23 | 2.80 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.65 | 2.75 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.66 ↑ | 1.07 ↓ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.32 | 2.66 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.71 | 2.93 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.70 | 2.95 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.52 | 2.99 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 29.32 ↑ | 6.45 ↑ | 1.09 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.50 | 1.13 | 3.50 | 0.63 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stenungsunds IF | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Herrestads AIF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).