Kết quả bóng đá trận Sternberk vs Rymarov, 22:00 ngày 25/07/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 25/07/2026
Sternberk 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Rymarov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Sternberk | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 2 | 4 |
Chủ = Sternberk · Khách = Rymarov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sternberk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Sternberk
HHBHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Sternberk | 0-0 (0-0) | FK Nove Sady | - | - | H |
| 05/04/26 | TJ Skastice | 0-0 (0-0) | Sternberk | - | - | H |
| 22/03/26 | Slavicin | 1-0 (1-0) | Sternberk | - | - | B |
| 28/10/25 | Sternberk | 1-1 (0-0) | Slavicin | - | - | H |
| 25/10/25 | MSK Breclav | 1-2 (1-0) | Sternberk | - | - | T |
| 18/10/25 | Sternberk | 1-2 (0-2) | Hanacka Slavia Kromeriz B | - | - | B |
| 05/10/25 | Brumov | 1-2 (0-1) | Sternberk | - | - | T |
| 23/08/25 | Uhersky Brod | 1-0 (0-0) | Sternberk | - | - | B |
| 09/08/25 | SFK Holesov | 3-1 (2-1) | Sternberk | - | - | B |
| 02/08/25 | Sternberk | 1-5 (1-2) | Sokol Lanzho | - | - | B |
| 24/05/25 | Hranice KUNZ | 1-1 (1-0) | Sternberk | - | - | H |
| 04/05/25 | Slavicin | 0-0 (0-0) | Sternberk | - | - | H |
| 18/04/25 | Bzenec | 4-0 (2-0) | Sternberk | - | - | B |
| 28/09/24 | Sternberk | 2-2 (0-1) | Slavicin | - | - | H |
| 07/09/24 | FC Vsetin | 4-0 (1-0) | Sternberk | - | - | B |
| 11/08/24 | Kozlovice | 1-0 (0-0) | Sternberk | - | - | B |
| 23/03/24 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | Sternberk | - | - | H |
| 09/03/24 | SK Batov | 2-0 (1-0) | Sternberk | - | - | B |
| 26/08/23 | Bzenec | 4-0 (1-0) | Sternberk | - | - | B |
| 04/06/23 | Kozlovice | 0-0 (0-0) | Sternberk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rymarov
HBTBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Petrvald na Morave | 1-1 (0-0) | Rymarov | - | - | H |
| 26/04/26 | SSK Bilovec | 5-2 (3-1) | Rymarov | - | - | B |
| 12/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-4 (0-1) | Rymarov | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Havirov | 5-0 (1-0) | Rymarov | - | - | B |
| 08/10/25 | Opava II | 1-0 (0-0) | Rymarov | - | - | B |
| 27/07/25 | Rymarov | 3-5 (2-2) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 20/04/25 | FK Krnov | 2-5 (0-2) | Rymarov | - | - | T |
| 16/04/25 | Pusta Polom | 1-3 (0-0) | Rymarov | - | - | T |
| 13/04/25 | MFK Havirov | 2-3 (1-1) | Rymarov | - | - | T |
| 04/09/24 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-0) | Rymarov | - | - | B |
| 21/08/24 | Rymarov | 0-6 (0-4) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 27/07/24 | Bridlicna | 1-2 (0-2) | Rymarov | - | - | T |
| 12/05/24 | SK Batov | 2-3 (2-2) | Rymarov | - | - | T |
| 28/04/24 | Slavicin | 1-2 (0-1) | Rymarov | - | - | T |
| 31/03/24 | FC Strani | 2-0 (1-0) | Rymarov | - | - | B |
| 15/08/23 | Rymarov | 0-4 (0-1) | Hlucin | - | - | B |
| 29/07/23 | Rymarov | 2-2 (0-1) | FK Krnov | - | - | H |
| 10/05/23 | Rymarov | 3-3 (1-2) | FK Krnov | - | - | H |
| 18/03/23 | Novy Jicin | 2-2 (0-1) | Rymarov | - | - | H |
| 16/10/22 | MFK Havirov | 1-1 (1-1) | Rymarov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
59
Việt vị
11
Quả ném biên
2010
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sternberk (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Rymarov (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sternberk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.84 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.85 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.60 ↓ | 1.55 ↓ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 4.01 | 2.13 | 0.80 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 6.04 ↑ | 3.16 ↓ | 1.50 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 4.60 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.80 ↓ | 4.00 ↓ | 2.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 4.70 | 1.88 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.88 | 1.87 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 5.20 ↑ | 3.34 ↓ | 1.61 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 4.60 | 1.87 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 8.25 ↑ | 3.45 ↓ | 1.49 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.93 | 2.18 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 5.68 ↑ | 3.36 ↓ | 1.55 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.96 | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.60 | 1.84 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.46 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 6.49 ↑ | 3.39 ↓ | 1.61 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.50 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.57 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.60 ↓ | 2.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.